1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Mass (adj)
Đại trà, số đông - Example: Mass tourism can lead to environmental damage. (Du lịch đại trà có thể dẫn đến hủy hoại môi trường.)]
[Sustainable (adj)
Bền vững - Example: We should promote sustainable tourism to protect nature. (Chúng ta nên thúc đẩy du lịch bền vững để bảo vệ thiên nhiên.)]
[Damage (v/n)
Làm hư hại / Sự thiệt hại - Example: Many tourists accidentally damage the coral reefs. (Nhiều du khách vô tình làm hư hại các rặng san hô.)]
[Aware (adj)
Nhận thức, biết được - Example: Travelers are becoming more aware of environmental issues. (Du khách đang ngày càng nhận thức rõ hơn về các vấn đề môi trường.)]
[Ecotourism (n)
Du lịch sinh thái - Example: Ecotourism helps protect local wildlife and culture. (Du lịch sinh thái giúp bảo vệ động vật hoang dã và văn hóa địa phương.)]
[Mass tourism (n)
Du lịch đại trà - Example: Mass tourism often causes pollution in small coastal towns. (Du lịch đại trà thường gây ra ô nhiễm tại các thị trấn ven biển nhỏ.)]
[Positive (adj)
Tích cực - Example: Ecotourism has a positive impact on the local economy. (Du lịch sinh thái có tác động tích cực đến nền kinh tế địa phương.)]
[Host (n)
Chủ nhà / Địa phương sở tại - Example: The host community welcomed the visitors warmly. (Cộng đồng địa phương đã chào đón du khách một cách nồng hậu.)]
[Industry (n)
Ngành công nghiệp - Example: The tourism industry is growing rapidly in this province. (Ngành công nghiệp du lịch đang phát triển nhanh chóng ở tỉnh này.)]
[Communicate (v)
Giao tiếp - Example: Robots can communicate with humans using artificial intelligence. (Robot có thể giao tiếp với con người bằng cách sử dụng trí tuệ nhân tạo.)]
[Emotion (n)
Cảm xúc - Example: This advanced robot can express human emotions. (Loại robot tiên tiến này có thể biểu lộ cảm xúc của con người.)]
[Measure (v)
Đo lường - Example: This device is used to measure the temperature of the room. (Thiết bị này được dùng để đo nhiệt độ trong phòng.)]
[Button (n)
Nút bấm - Example: Press the red button to start the machine. (Nhấn nút màu đỏ để khởi động máy.)]
[Charge (v)
Sạc pin - Example: I need to charge my phone because the battery is low. (Mình cần sạc điện thoại vì pin đang yếu.)]
[Display (v)
Hiển thị - Example: The screen displays the information in high definition. (Màn hình hiển thị thông tin ở độ phân giải cao.)]
[Stain (n)
Vết bẩn - Example: There is a coffee stain on the white carpet. (Có một vết cà phê trên tấm thảm trắng.)]
[Processor (n)
Bộ xử lý - Example: A fast processor makes the computer run smoothly. (Bộ xử lý nhanh giúp máy tính chạy mượt mà hơn.)]
[Storage space (n)
Dung lượng lưu trữ - Example: I don't have enough storage space for new photos. (Mình không có đủ dung lượng lưu trữ cho ảnh mới.)]
[Hunt (v)
Săn bắn - Example: It is illegal to hunt wild animals in the national park. (Săn bắn động vật hoang dã trong vườn quốc gia là phạm pháp.)]
[Fieldtrip (n)
Chuyến đi thực tế - Example: Our class is going on a fieldtrip to Phong Nha Cave. (Lớp chúng mình sẽ đi thực tế ở Động Phong Nha.)]
[Tourist attraction (n)
Điểm thu hút khách du lịch - Example: The Eiffel Tower is a famous tourist attraction. (Tháp Eiffel là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.)]
[Stalactite (n)
Nhũ đá - Example: It takes thousands of years for a stalactite to form. (Phải mất hàng ngàn năm để một khối nhũ đá hình thành.)]
[Eco-friendly (adj)
Thân thiện với môi trường - Example: We should use eco-friendly products to reduce waste. (Chúng ta nên dùng các sản phẩm thân thiện với môi trường để giảm thiểu rác thải.)]
[Explore (v)
Khám phá - Example: They want to explore the deep parts of the cave. (Họ muốn khám phá những phần sâu trong hang động.)]
[Imaginary (adj)
Tưởng tượng, không có thật - Example: The story takes place in an imaginary world. (Câu chuyện diễn ra trong một thế giới tưởng tượng.)]
[Impossible (adj)
Không thể xảy ra - Example: It is impossible to travel faster than light. (Việc du hành nhanh hơn ánh sáng là điều không thể.)]
[Unlikely (adj)
Ít có khả năng xảy ra - Example: It is unlikely to rain during the dry season. (Trời ít có khả năng mưa trong mùa khô.)]
[Trail (n)
Đường mòn - Example: We followed a narrow trail through the forest. (Chúng mình đã đi theo một con đường mòn nhỏ xuyên qua khu rừng.)]
[Souvenir (n)
Quà lưu niệm - Example: I bought some locally made souvenirs for my friends. (Mình đã mua một vài món quà lưu niệm sản xuất tại địa phương cho bạn bè.)]
[Electricity (n)
Điện - Example: We should save water and electricity to protect the environment. (Chúng ta nên tiết kiệm điện nước để bảo vệ môi trường.)]