1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
geographer (n)
nhà địa lý
tilt (n/v)
nghiêng / độ nghiêng
axis (n)
trục
temperate (adj)
ôn đới
polar (adj)
thuộc vùng cực
equator (n)
xích đạo
conceptual (adj)
khái niệm
shift (n/v)
sự thay đổi / di chuyển
unpredictable (adj)
khó đoán
hurricane (n)
bão lớn
wildfire (n)
cháy rừng
haze (n)
sương mù, khói
peatland (n)
vùng đất than bùn
adapt to
thích nghi với
typical (adj)
đặc trưng
typically (adv)
tiêu biểu
emerge (v)
xuất hiện
extinct (adj)
tuyệt chủng
arrhythmic (adj)
rối loạn, lệch nhịp, không đều
forecast (n)
dự báo
slope (n/v)
độ dốc / nghiêng, dốc
lean (n)
độ nghiêng, độ dốc
theoretical (adj)
mang tính lý thuyết
constant (adj)
không thay đổi
cyclone (n)
lốc xoáy
mist (n)
sương mù
vanish (v)
biến
fade (v)
phai mờ
fade away (v)
biến mất
bog (n)
đầm lầy
swamp (n)
đầm lầy