1/65
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
使う(
Sử dụng つかう
作る
つくる)::làm, tạo
考える(
かんがえる)::suy nghĩ
調べる(しらべる)
::tra cứu, kiểm tra
覚える(おぼえる)::ghi nhớ
忘れる(わすれる)::quên
決める(きめる)::quyết định
続ける(つづける)::tiếp tục
間に合う(
まにあう)::kịp
運ぶ(はこぶ)::mang, vận chuyển
置く(おく)::đặt
入れる(いれる)::cho vào
出す(だす)::lấy ra
集める(あつめる)::thu thập
分ける(わける)::phân chia
必要(ひつよう)::cần thiết
大切(たいせつ)::quan trọng
簡単(かんたん)::đơn giản
難しい(むずかしい)::khó
同じ(おなじ)::giống nhau
違う(ちがう)::khác
近い(ちかい)::gần
遠い(とおい)::xa
強い(つよい)::mạnh
弱い(よわい)::yếu
重い(おもい)::nặng
軽い(かるい)::nhẹ
急ぐ(いそぐ)::vội
遅れる(おくれる)::trễ
間違える(まちがえる)::làm sai
直す(なおす)::sửa
止める(とめる)::dừng
確認(かくにん)::xác nhận
準備(じゅんび)::chuẩn bị
説明(せつめい)::giải thích
連絡(れんらく)::liên lạc
予約(よやく)::đặt trước
場所(ばしょ)::địa điểm
場合(ばあい)::trường hợp
理由(りゆう)::lý do
予定(よてい)::kế hoạch
時間(じかん)::thời gian
最近(さいきん)::gần đây
今度(こんど)::lần tới
さっき::lúc nãy
しばらく::một lúc
ずっと::suốt, luôn luôn
ちゃんと::đàng hoàng, đúng cách
しっかり::chắc chắn
だいたい::đại khái
特に(とくに)::đặc biệt
例えば(たとえば)::ví dụ
~ようにする::cố gắng làm ~
~ことになる::được quyết định là ~
~かもしれない::có thể ~
~てしまう::lỡ / xong mất rồi
~ながら::vừa ~ vừa ~