Thẻ ghi nhớ: MADS VOCAB 3 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/105

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:52 PM on 6/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

106 Terms

1
New cards

retort

Một câu trả lời sắc bén, giận dữ hoặc hóm hỉnh.

Một thùng chứa thực hiện quá trình hóa học ở quy mô lớn

2
New cards

deputy

(n) người được ủy thác

3
New cards

remonstrance

complaint

4
New cards

petition

(n) đơn yêu cầu, kiến nghị

5
New cards

trample

chà đạp

6
New cards

apocryphal

giả mạo

7
New cards

forgery

(n) sự làm giả, đồ giả

8
New cards

hideous

ghê tởm

9
New cards

remediation

sự khắc phục

10
New cards

despotic

độc tài

11
New cards

subversive

lật đổ

12
New cards

infliction

sự tra tấn

13
New cards

brutalize

hành hung

14
New cards

imitation

sự bắt chước

15
New cards

instinct

bản năng

16
New cards

abhorrent

ghê tởm

17
New cards

incidence

tỷ lệ

18
New cards

weary

mệt mỏi

19
New cards

deterrent

rào cản

20
New cards

peculiarity

đặc thù

21
New cards

cogency

sức thuyết phục

22
New cards

commitment

(n) sự cam kết

23
New cards

delegate

giao phó

24
New cards

perfidy

sự phản bội

25
New cards

impenetrable

Không thể xuyên thủng

26
New cards

sovereignty

chủ quyền

27
New cards

propaganda

sự tuyên truyền

28
New cards

torturous

có tính dày vò, đau khổ

29
New cards

indignant

căm phẫn, phẫn nộ

30
New cards

coalition

sự liên minh

31
New cards

refuge

nơi trú ẩn

32
New cards

outage

mất điện

33
New cards

repeal

bãi bỏ luật

34
New cards

apothecary

người bào chế thuốc

35
New cards

sneering

giễu cợt

36
New cards

nimble

nhanh nhẹn, lanh lợi

37
New cards

abscond

lẫn trốn, bỏ trốn

38
New cards

loathsome

kinh tởm

39
New cards

charlatan

lang băm

40
New cards

devastating

tàn phá

41
New cards

cluster

cụm

42
New cards

dispose

sắp đặt, bố trí

43
New cards

transcribe

ghi chép lại

44
New cards

posturing

sự giả vờ

45
New cards

strenuous

căng thẳng, vất vả

46
New cards

inanimate

vô tri vô giác

47
New cards

arbitrariness

Sự tuỳ tiện

48
New cards

disdain

sự khinh bỉ

49
New cards

merit

(n) sự tuyệt vời, giá trị cao

50
New cards

deduction

Sự suy luận; sự khấu trừ

51
New cards

pay tribute to

bày tỏ lòng kính trọng

52
New cards

consensus

sự đồng thuận

53
New cards

elegance

sự trang nhã

54
New cards

universality

tính phổ biến

55
New cards

pecuniary

thuộc về tiền

56
New cards

savage

dã man

57
New cards

retard

làm chậm lại

58
New cards

sinister

độc ác

59
New cards

transpire

xảy ra

60
New cards

delineate

mô tả, phác họa

61
New cards

rationale

(n): lý do căn bản, cơ sở hợp lý

62
New cards

nationalism

chủ nghĩa dân tộc

63
New cards

juxtaposition

sự đặt cạnh nhau (để thấy sự khác biệt)

64
New cards

facilitate

tạo điều kiện

65
New cards

catalyst

chất xúc tác

66
New cards

obscurity

sự tối tăm, mờ mịt

67
New cards

prevalence

sự phổ biến

68
New cards

self-sustaining

tự duy trì

69
New cards

incommunicado

không liên lạc được

70
New cards

dispassionate

(a) ko xúc động, bình thản, thản nhiên

71
New cards

prejudice

định kiến

72
New cards

pursue

theo đuổi

73
New cards

resilience

khả năng phục hồi

74
New cards

escalate

leo thang

75
New cards

bizarre

kỳ lạ

76
New cards

blackmail

tống tiền

77
New cards

traumatic

chấn thương tâm lý

78
New cards

menace

mối đe dọa

79
New cards

heredity

sự di truyền

80
New cards

inheritance

sự thừa kế

81
New cards

abnormality

sự bất thường

82
New cards

encode

mã hóa

83
New cards

constellation

chòm sao

84
New cards

monumental

Hoành tráng

85
New cards

mutation

sự đột biến

86
New cards

anthropology

nhân loại học

87
New cards

sacred

thiêng liêng

88
New cards

prevail

chiếm ưu thế

89
New cards

violate

vi phạm

90
New cards

oppression

sự áp bức

91
New cards

intercourse

sự giao thiệp

92
New cards

harmony

sự hài hòa

93
New cards

intolerance

không dung nạp

94
New cards

countenance

sắc mặt

95
New cards

persecution

sự ngược đãi

96
New cards

utmost

vô cùng, cực kì

97
New cards

tyranny

sự bạo ngược, sự chuyên chế

98
New cards

conundrum

Câu đố

99
New cards

derive

bắt nguồn từ

100
New cards

primitive

(adj) nguyên thủy, sơ khai