Từ vựng Hydrogen - Fuelcells

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/26

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:29 AM on 5/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

27 Terms

1
New cards

Pin nhiên liệu (Thiết bị chuyển đổi trực tiếp hóa năng thành điện năng)

Định nghĩa:Fuel Cell

2
New cards

Anode

Cực âm / Điện cực oxy hóa (Nơi dòng electron đi ra)

3
New cards

Cathode

Cực dương / Điện cực khử (Nơi dòng electron đi vào)

4
New cards

Electrolyte

Chất điện phân / Màng điện phân (Lớp ở giữa chỉ cho phép ion đi qua)

5
New cards

Catalyst

Chất xúc tác (Thường dùng Bạch kim/Platinum để kích thích phản ứng)

6
New cards

Gas Diffusion Layer (GDL)

Lớp khuếch tán khí (Giúp khí phân tán đều vào điện cực)

7
New cards

Oxidation

Quá trình oxy hóa (Quá trình nhường/giải phóng electron)

8
New cards

Reduction

Quá trình khử (Quá trình nhận/tiêu thụ electron)

9
New cards

Thermodynamics

Nhiệt động lực học

10
New cards

Enthalpy (Δ H)

Entanpi / Nhiệt phản ứng (Sự chênh lệch nhiệt lượng giữa sản phẩm và chất phản ứng)

11
New cards

Entropy (Δ S)

Entropi (Đại lượng đo mức độ hỗn loạn của hệ)

12
New cards

Gibbs free energy (Δ G)

Năng lượng tự do Gibbs (Phần năng lượng có thể chuyển hóa thành điện năng)

13
New cards

Exothermic reaction

Phản ứng tỏa nhiệt (Phản ứng có $\Delta H$ âm, sinh ra nhiệt)

14
New cards

Higher Heating Value (HHV)

Nhiệt trị cao (Nhiệt tỏa ra khi phản ứng cháy tạo thành nước lỏng)

15
New cards

Lower Heating Value (LHV)

Nhiệt trị thấp (Nhiệt tỏa ra khi phản ứng cháy tạo thành hơi nước)

16
New cards

Theoretical potential (E)

Điện thế lý thuyết

17
New cards

Efficiency (η)

Hiệu suất

18
New cards

Power density

Mật độ công suất (Công suất tạo ra trên một đơn vị khối lượng hoặc thể tích)

19
New cards

Energy density

Mật độ năng lượng (Tổng dung lượng năng lượng trên một đơn vị khối lượng hoặc thể tích)

20
New cards

Electrolysis

Quá trình điện phân (Tách nước thành Hydro và Oxy bằng năng lượng điện)

21
New cards

Reforming

Quá trình nhiệt hóa / Cải biến (Tạo ra Hydro từ khí tự nhiên hoặc hydrocarbon)

22
New cards

PEMFC (Polymer Electrolyte Membrane Fuel Cell)

Pin nhiên liệu màng trao đổi proton / màng polymer

23
New cards

SOFC (Solid Oxide Fuel Cell)

Pin nhiên liệu oxit rắn (Hoạt động ở nhiệt độ rất cao 600

24
New cards

AFC (Alkaline Fuel Cell)

Pin nhiên liệu kiềm (Sử dụng KOH làm chất điện phân)

25
New cards

PAFC (Phosphoric Acid Fuel Cell)

Pin nhiên liệu axit photphoric

26
New cards

MCFC (Molten Carbonate Fuel Cell)

Pin nhiên liệu cacbonat nóng chảy

27
New cards

DMFC (Direct Methanol Fuel Cell)

Pin nhiên liệu methanol trực tiếp