1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
consumer (n)
người tiêu dùng
creature (n)
sinh vật, loài vật
competitor (n)
đối thủ cạnh tranh
solution (n)
giải pháp
packaging
bao bì
register (v)
ghi nhận, nhận thức
register (n)
đăng ký
represent (v)
đại diện , biểu hiện cho
neglect (v)
thờ ơ , bỏ qua , ngó lơ
involve (v)
include
absorb (v)
consume
engage (v)
thu hút
disengage (v)
mất hứng thú
conscious (adj)
có ý thức, tỉnh táo
crucial (adj)
vô cùng quan trọng
detrimental
dangerous
effective (adj)
hiệu quả
critical (adj)
phê bình , chỉ trích
base on
dựa trên
product-related
liên quan đến sản phẩm
retail level
cấp độ bán lẻ
crucial role
vai trò cốt lõi, quan trọng
crucial vehicle (n)
phương tiện. công cụ cốt
shallow thinking (n)
suy nghĩ nông cạn, hời hợt (quyết định nhanh bằng cảm tính).
conscious thinking (n)
suy nghĩ có ý thức , sâu sắc (cân đo đong đếm bằng lý trí).