1/96
Vocabulary list covering neuroesthetics terminology and descriptive adjectives used in the lecture notes.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Neuroaestherics
Thần kinh học thẩm mỹ
Stimulate
Kích thích
Amygdala
Hạch hạnh nhân (một bộ phận trong não)
Sceptics
Người hay hoài nghi
Horizontal
Ngang
Vertical
Dọc
Encase
Bao bọc
Composition
Thành phần cấu tạo
Appeal
Hấp dẫn
Abstract
Trừu tượng
Representational
Hiện thực
Throughout
Ở khắp nơi
Intriguing
Thú vị
Mirror neurons
Thần kinh phản chiếu
Thoroughly tested
Kiểm tra kỹ lưỡng
The fashion of the time
Xu hướng thời đại
Linger
Tồn tại, nán lại
Contradicted
Mâu thuẫn
Verify
Xác minh, kiểm tra
Precise
Chính xác
Govern
Chi phối
The precise degree of something
Mức độ rõ ràng, chính xác của cái gì đó
Interpretation
Giải thích
Insight
Nhìn thấy, sự hiểu biết sâu sắc
Merge
Hợp nhất
Banal
Sáo rỗng
Portray
Minh họa, khắc họa
Breakneck speed
Tốc độ chóng mặt
Subconsciously
Một cách vô thức
Indicate an approaching menace or disaster
Báo hiệu một cái gì đó đe dọa hoặc thảm họa đang đến gần
Salient motifs
Mô típ nổi bật
Plot
Cốt truyện
The nature of something
Bản chất của cái gì đó
Emphasize
Nhấn mạnh
Anticipate
Báo trước, đoán trước
Consistent
Nhất quán
Ubiquitous
Phổ biến (common, orthodoxical)