Neuroesthetics Lecture Vocabulary

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/96

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Vocabulary list covering neuroesthetics terminology and descriptive adjectives used in the lecture notes.

Last updated 2:41 AM on 5/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

97 Terms

1
New cards

Neuroaestherics

Thần kinh học thẩm mỹ

2
New cards

Stimulate

Kích thích

3
New cards

Amygdala

Hạch hạnh nhân (một bộ phận trong não)

4
New cards

Sceptics

Người hay hoài nghi

5
New cards

Horizontal

Ngang

6
New cards

Vertical

Dọc

7
New cards

Encase

Bao bọc

8
New cards

Composition

Thành phần cấu tạo

9
New cards

Appeal

Hấp dẫn

10
New cards

Abstract

Trừu tượng

11
New cards

Representational

Hiện thực

12
New cards

Throughout

Ở khắp nơi

13
New cards

Intriguing

Thú vị

14
New cards

Mirror neurons

Thần kinh phản chiếu

15
New cards

Thoroughly tested

Kiểm tra kỹ lưỡng

16
New cards

The fashion of the time

Xu hướng thời đại

17
New cards

Linger

Tồn tại, nán lại

18
New cards

Contradicted

Mâu thuẫn

19
New cards

Verify

Xác minh, kiểm tra

20
New cards

Precise

Chính xác

21
New cards

Govern

Chi phối

22
New cards

The precise degree of something

Mức độ rõ ràng, chính xác của cái gì đó

23
New cards

Interpretation

Giải thích

24
New cards

Insight

Nhìn thấy, sự hiểu biết sâu sắc

25
New cards

Merge

Hợp nhất

26
New cards

Banal

Sáo rỗng

27
New cards

Portray

Minh họa, khắc họa

28
New cards

Breakneck speed

Tốc độ chóng mặt

29
New cards

Subconsciously

Một cách vô thức

30
New cards

Indicate an approaching menace or disaster

Báo hiệu một cái gì đó đe dọa hoặc thảm họa đang đến gần

31
New cards

Salient motifs

Mô típ nổi bật

32
New cards

Plot

Cốt truyện

33
New cards

The nature of something

Bản chất của cái gì đó

34
New cards

Emphasize

Nhấn mạnh

35
New cards

Anticipate

Báo trước, đoán trước

36
New cards

Consistent

Nhất quán

37
New cards

Ubiquitous

Phổ biến (common, orthodoxical)

38
New cards
Render : tạo ra
39
New cards
Rewardingly: đúng giá tiền
40
New cards
Suppressed: đè nén
41
New cards
Institution: tổ chức
42
New cards
In awe of: kính trọng, thán phục
43
New cards
Fine art: nghệ thuật (mỹ thuật)
44
New cards
Regardless: bất chấp
45
New cards
Spontaneous: tự phát
46
New cards
In favour of= a spirit of sth = preferential treatment
47
New cards
Ultimate: nền tảng / cuối cùng
48
New cards
Scavenger : ng nhặt đồ bỏ đi
49
New cards
Medium: phương tiện
50
New cards
Status quo: thói thông thường
51
New cards
Discard: loại bỏ
52
New cards
Development(in a film): 1 diễn biến trong phim
53
New cards
Refurbishment: tân trang
54
New cards
Hold a doctor: liên hệ với bác sĩ
55
New cards
Call somebody out: gọi
56
New cards
Sick : bị nôn
57
New cards
General practitioners: bác sĩ đa khoa / gia đình
58
New cards
Register with: đăng kí với
59
New cards
Potential: tiềm năng
60
New cards
Arise from something: nảy sinh từ
61
New cards
Subjected to: bắt buộc chịu đựng
62
New cards
Sort of..: kiểu như vậy
63
New cards
Of somebody own: 1 mình
64
New cards
Prescription: đơn thuốc
65
New cards
Board member: thành viên hội đồng quản trị
66
New cards
Proposal: đề xuất
67
New cards
Devolve to: chuyển giao
68
New cards
Knock-on effect: hiệu ứng
69
New cards
Legal: pháp luật
70
New cards
Judical: liên quan đến tòa án
71
New cards
Courtroom: tòa án
72
New cards
Procedure: thủ tục
73
New cards
Linear: thẳng hàng
74
New cards
Gist: ý chính
75
New cards
Be meaning to do sth: định làm việc gì đó
76
New cards
Hibernate: ngủ đông
77
New cards
Mud: bùn
78
New cards
Transmulation: sự biến đổi
79
New cards
Understandable: có thể hiểu được
80
New cards
assumption: giả thiết
81
New cards
Well – regarded: được coi trọng
82
New cards
Popularise: phổ biến
83
New cards
Stork: con cò
84
New cards
Bird (ringing): đeo vòng cho chim
85
New cards
Incapable: không có khả năng
86
New cards
Reverse: đảo chiều
87
New cards
Exodus: sự rời đi hàng loạt
88
New cards
Endeavour: cố gắng
89
New cards
Decomposition: sự phân hủy
90
New cards
Inevitably: một cách không thể tránh khỏi
91
New cards
Marital status: tình trạng hôn nhân
92
New cards
Ruler: người cai trị
93
New cards
Monopoly: độc quyền
94
New cards
Peasant: nông dân
95
New cards
Slaves: nô lệ
96
New cards
97
New cards