Listening 23, test 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/105

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:10 AM on 6/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

106 Terms

1
New cards

holding a power tool

đang cầm một dụng cụ điện

2
New cards

opening a drawer

đang mở một ngăn kéo

3
New cards

put into a box

đặt vào trong một cái hộp

4
New cards

plants are on top of a cart

những cái cây đang ở trên một chiếc xe đẩy

5
New cards

watering can

bình tưới nước

6
New cards

lifting a weight

đang nâng tạ

7
New cards

looking at the ceiling

đang nhìn lên trần nhà

8
New cards

a wall is decorated with various items

bức tường được trang trí với nhiều món đồ

9
New cards

blocking a doorway

chặn lối ra vào

10
New cards

a door has been propped open with a statue

một cánh cửa được giữ mở bằng một bức tượng

11
New cards

prop the door open

chống/ kê cửa mở

12
New cards

browsing in a shop

dạo quanh cửa hàng

13
New cards

cones are blocking access to a road

biển báo hình nón đang chặn lối vào

14
New cards

pile on the ground

chất thành đống trên mặt đất

15
New cards

some bushes

vài bụi cây

16
New cards

get a membership

đăng kí thẻ thành viên

17
New cards

that’s what i’ve heard as well

đó là những gì tôi đã nghe

18
New cards

find the time

have enough time

19
New cards

be supposed to V

lẽ ra phải, được cho là, có trách nhiệm/dự định làm gì

20
New cards

i’m on my way now

tôi đang trên đường đến đấy

21
New cards

take a break

nghỉ ngơi

22
New cards

well-know

nổi tiếng

23
New cards

out of town

đi vắng

24
New cards

get a printout

in một tài liệu

25
New cards

look through

xem qua

26
New cards

pair of earrings

đôi bông tai

27
New cards

pass sth on/along to sb

chuyển tiếp, chuyển giao

28
New cards

hire a photographer

get a photographer

29
New cards

make an exception

ngoại lệ

30
New cards

pack an order

pack a shipment

31
New cards

package

(v) đóng gói

32
New cards

by oneself

(idiom) một mình, tự mình

33
New cards

may not be able to

(phr) có thể không thể

34
New cards

nearby = close by

gần đó

35
New cards

corporate retreat

(a-n) cuộc họp lớn của công ty

36
New cards

reduced catering rate

(np) mức giá giảm cho dịch vụ tiệc

37
New cards

ordering off the regular menu

(phrv) đặt món từ thực đơn thông thường

38
New cards

hand off

(phrv) chuyển giao

39
New cards

on schedule

(phrv) đúng tiến độ

40
New cards

beta version

(n-n) bản thử nghiệm

41
New cards

reach out to

(phrv) liên hệ với

42
New cards

follow up

(phrv) theo dõi, liên hệ lại

43
New cards

refill

(v) làm mới, đổ lại

44
New cards

prescription

(n) đơn thuốc

45
New cards

bulk purchase

(n-n) mua hàng số lượng lớn

46
New cards

reasonable

(a) hợp lý

47
New cards

disappointment

(n) sự thất vọng

48
New cards

delay in making a delivery

push back the shipment

49
New cards

it turns out (that)

(idiom) hoá ra rằng

50
New cards

push back

(phrv) hoãn lại

51
New cards

let s.o know

(idiom) thông báo cho ai biết

52
New cards

right away

(idiom) ngay lập tức

53
New cards

daily briefing

(a-n) báo cáo hằng ngày

54
New cards

shuttle bus

(n-n) xe buýt đưa đón

55
New cards

personnel shortage

thiếu hụt nhân sự

56
New cards

reroute

(v) điều hướng lại

57
New cards

apparently

(adv) rõ ràng, dường như

58
New cards

ceramic tile

(n-n) gạch men

59
New cards

marble

(n) đá hoá cương

60
New cards

nominee

(n) người được đề cử

61
New cards

outstanding

(a) xuất sắc; (tài chính) chưa thanh toán, còn tồn đọng

62
New cards

nominate

(v) đề cử

63
New cards

breakdown

(n) phân tích, bảng thống kê chi tiết

64
New cards

go ahead

(phrv) tiến hành, làm tiếp

65
New cards

escape

(n) nơi trốn tránh, thoát ra

66
New cards

downtown area

(n-n) khu trung tâm thành phố

67
New cards

acres

(n) mẫu Anh (đơn vi diện tích)

68
New cards

palm

(n) cây cọ

69
New cards

striking

(a) nổi bật, gây ấn tượng mạnh

70
New cards

appraisal

(n) sự đánh giá

71
New cards

walk through

(phrv) hướng dẫn cụ thể

72
New cards

enroll

(v) đăng ký

73
New cards

travel abroad

have an overseas trip

74
New cards

scheduled

(a) dự kiến

75
New cards

freight elevator

(n-n) thang máy vận chuyển hàng hoá

76
New cards

step in for

(phrv) thay thế cho (ai đó)

77
New cards

familiar with

(a) quen thuộc với

78
New cards

choreography

(n) kịch bản vũ đạo

79
New cards

premier

(v) công diễn lần đầu

80
New cards

production

(n) sự sản xuất, buổi biểu diễn

81
New cards

judge for yourself

(idiom) tự mình đánh giá

82
New cards

guarantee

(v) đảm bảo

83
New cards

in for a treat

(idiom) được trải nghiệm điều tuyệt vời

84
New cards

mixed bad

(a-n) tình hình không nhất quán, ý kiến khác nhau

85
New cards

somewhat

(adv) một chút, hơi

86
New cards

be disappointed with

(phr) cảm thấy thất vọng về

87
New cards

kick off

(phrv) bắt đầu

88
New cards

can

(n) cái lon

89
New cards

entered in

(phrv) tham gia vào

90
New cards

drawing

(n) việc rút thăm

91
New cards

stock up

(phrv) mua dự trữ

92
New cards

finalize

(v) hoàn thiện, hoàn tất

93
New cards

reach out

(phrv) liên hệ

94
New cards

proceed

(v) tiếp tục

95
New cards

habitat

(n) môi trường sống

96
New cards

predation

(n) sự săn mồi

97
New cards

native species

(a-n) loài bản địa

98
New cards

woodland

(n) rừng cây

99
New cards

grassland

(n) đồng cỏ

100
New cards

scattered

(a) rải rác