1/105
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
holding a power tool
đang cầm một dụng cụ điện
opening a drawer
đang mở một ngăn kéo
put into a box
đặt vào trong một cái hộp
plants are on top of a cart
những cái cây đang ở trên một chiếc xe đẩy
watering can
bình tưới nước
lifting a weight
đang nâng tạ
looking at the ceiling
đang nhìn lên trần nhà
a wall is decorated with various items
bức tường được trang trí với nhiều món đồ
blocking a doorway
chặn lối ra vào
a door has been propped open with a statue
một cánh cửa được giữ mở bằng một bức tượng
prop the door open
chống/ kê cửa mở
browsing in a shop
dạo quanh cửa hàng
cones are blocking access to a road
biển báo hình nón đang chặn lối vào
pile on the ground
chất thành đống trên mặt đất
some bushes
vài bụi cây
get a membership
đăng kí thẻ thành viên
that’s what i’ve heard as well
đó là những gì tôi đã nghe
find the time
have enough time
be supposed to V
lẽ ra phải, được cho là, có trách nhiệm/dự định làm gì
i’m on my way now
tôi đang trên đường đến đấy
take a break
nghỉ ngơi
well-know
nổi tiếng
out of town
đi vắng
get a printout
in một tài liệu
look through
xem qua
pair of earrings
đôi bông tai
pass sth on/along to sb
chuyển tiếp, chuyển giao
hire a photographer
get a photographer
make an exception
ngoại lệ
pack an order
pack a shipment
package
(v) đóng gói
by oneself
(idiom) một mình, tự mình
may not be able to
(phr) có thể không thể
nearby = close by
gần đó
corporate retreat
(a-n) cuộc họp lớn của công ty
reduced catering rate
(np) mức giá giảm cho dịch vụ tiệc
ordering off the regular menu
(phrv) đặt món từ thực đơn thông thường
hand off
(phrv) chuyển giao
on schedule
(phrv) đúng tiến độ
beta version
(n-n) bản thử nghiệm
reach out to
(phrv) liên hệ với
follow up
(phrv) theo dõi, liên hệ lại
refill
(v) làm mới, đổ lại
prescription
(n) đơn thuốc
bulk purchase
(n-n) mua hàng số lượng lớn
reasonable
(a) hợp lý
disappointment
(n) sự thất vọng
delay in making a delivery
push back the shipment
it turns out (that)
(idiom) hoá ra rằng
push back
(phrv) hoãn lại
let s.o know
(idiom) thông báo cho ai biết
right away
(idiom) ngay lập tức
daily briefing
(a-n) báo cáo hằng ngày
shuttle bus
(n-n) xe buýt đưa đón
personnel shortage
thiếu hụt nhân sự
reroute
(v) điều hướng lại
apparently
(adv) rõ ràng, dường như
ceramic tile
(n-n) gạch men
marble
(n) đá hoá cương
nominee
(n) người được đề cử
outstanding
(a) xuất sắc; (tài chính) chưa thanh toán, còn tồn đọng
nominate
(v) đề cử
breakdown
(n) phân tích, bảng thống kê chi tiết
go ahead
(phrv) tiến hành, làm tiếp
escape
(n) nơi trốn tránh, thoát ra
downtown area
(n-n) khu trung tâm thành phố
acres
(n) mẫu Anh (đơn vi diện tích)
palm
(n) cây cọ
striking
(a) nổi bật, gây ấn tượng mạnh
appraisal
(n) sự đánh giá
walk through
(phrv) hướng dẫn cụ thể
enroll
(v) đăng ký
travel abroad
have an overseas trip
scheduled
(a) dự kiến
freight elevator
(n-n) thang máy vận chuyển hàng hoá
step in for
(phrv) thay thế cho (ai đó)
familiar with
(a) quen thuộc với
choreography
(n) kịch bản vũ đạo
premier
(v) công diễn lần đầu
production
(n) sự sản xuất, buổi biểu diễn
judge for yourself
(idiom) tự mình đánh giá
guarantee
(v) đảm bảo
in for a treat
(idiom) được trải nghiệm điều tuyệt vời
mixed bad
(a-n) tình hình không nhất quán, ý kiến khác nhau
somewhat
(adv) một chút, hơi
be disappointed with
(phr) cảm thấy thất vọng về
kick off
(phrv) bắt đầu
can
(n) cái lon
entered in
(phrv) tham gia vào
drawing
(n) việc rút thăm
stock up
(phrv) mua dự trữ
finalize
(v) hoàn thiện, hoàn tất
reach out
(phrv) liên hệ
proceed
(v) tiếp tục
habitat
(n) môi trường sống
predation
(n) sự săn mồi
native species
(a-n) loài bản địa
woodland
(n) rừng cây
grassland
(n) đồng cỏ
scattered
(a) rải rác