1/85
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Other + N số nhiều/không đếm được (Từ hạn định)
Những cái khác/người khác nói chung (Dùng cho đối tượng chưa xác định cụ thể)
Others (Đại từ)
Những cái khác/người khác (Đóng vai trò làm Chủ ngữ hoặc Tân ngữ, tuyệt đối không kèm danh từ phía sau)
Another + N số ít (Từ hạn định/Đại từ)
Một cái khác/một người khác (Chỉ thêm một đối tượng cùng loại)
The other + N số ít / The others (Từ hạn định/Đại từ)
Cái còn lại cuối cùng/Những cái còn lại cuối cùng (Dùng khi nhóm đối tượng đã được xác định rõ ràng từ trước)
Mỗi/Mọi (Động từ đi sau luôn chia ở ngôi số ít)
Nhiều (Chỉ đi với danh từ đếm được số nhiều)
Nhiều (Chỉ đi với danh từ không đếm được)
Một nhóm rộng/Số lượng lớn cái gì (Bắt buộc đi với danh từ đếm được số nhiều)
Một lượng lớn cái gì (Thường đi với danh từ không đếm được như tiền bạc, đầu tư, thời gian)
Phần, một phần (Thường gặp trong cụm "portion of your income" - một phần thu nhập)
Hiến tặng, cho đi (Thường dùng trong ngữ cảnh tặng quần áo, đồ ăn, làm từ thiện)
Toả ra, phát ra (Dùng cho mùi hương, nhiệt độ, ánh sáng hoặc khí thải)
Đảm nhận (Đảm nhận một vai trò, vị trí, hoặc trách nhiệm mới)
Bắt đầu một sở thích / chiếm không gian, thời gian (Thường gặp trong bài chọn nghĩa phù hợp ngữ cảnh)
Giống ai đó (Giống về ngoại hình hoặc tính cách của một người lớn trong gia đình)
Tiếp thu kiến thức / lừa gạt ai (Nghĩa tiếp thu kiến thức hay xuất hiện trong chủ đề giáo dục)
Nhìn lại, hoài niệm về quá khứ (Thường đi với danh từ như achievements - thành tựu, memories - kỷ niệm)
Tra cứu / trở nên tốt đẹp hơn (Nghĩa tra cứu đi với từ điển; nghĩa trở nên tốt đẹp đi với tình huống, đời sống)
Xuất hiện, đến nơi (Đồng nghĩa với arrive, thường dùng trong văn cảnh hội thoại hẹn gặp)
Phân loại, giải quyết (Thường đi với từ waste - phân loại rác, hoặc giải quyết rắc rối)
Hợp tác, lập đội với ai (Thường dùng khi người dân/doanh nghiệp hợp tác với chính phủ)
Thành lập, thiết lập (Dùng cho thành lập dự án, công ty, hoặc ban tổ chức)
Chịu đựng (Đồng nghĩa với tolerate, dùng trong ngữ cảnh tiêu cực)
Cãi nhau với ai (Dẫn đến rạn nứt mối quan hệ)
Trốn thoát khỏi, rời xa (Thoát khỏi một nơi hoặc một thói quen không tốt)
Nuôi nấng / đề cập một chủ đề (Cần phân biệt kỹ với các cụm động từ chỉ hành động thiết lập)
Đáng công sức, đem lại cảm giác tự hào (Mô tả một công việc hoặc trải nghiệm mang tính tích cực, có ý nghĩa)
Tham vọng (Chỉ một kế hoạch lớn lao hoặc con người có hoài bão lớn)
Làm nản lòng, thử thách lớn (Thường mô tả một nhiệm vụ khó khăn lúc ban đầu như học ngôn ngữ mới)
Dễ đoán (Chỉ mức độ đơn giản, không có yếu tố bất ngờ)
Có tính tương tác cao (Thường đi kèm với bài học, công nghệ, trải nghiệm giáo dục kỹ thuật số)
Một cách tương tác (Dùng để bổ nghĩa cho động từ đứng trước hoặc sau nó)
Vô cùng then chốt, cốt lõi (Mang tính quyết định cho một chiến lược, kế hoạch phát triển)
Ngoại vi, thứ yếu (Ít quan trọng hơn, nằm ở phần rìa hoặc mang tính phụ trợ)
Quá mức, thừa thãi (Thường đi với các từ tiêu cực như expenditure - chi tiêu quá mức, screen time - thời gian xem màn hình nhiều)
Nghiêm trọng, dữ dội (Thường đi với tình trạng bệnh lý hoặc mất nước: severe dehydration)
Sự quyết tâm (Hay đi với động từ tạo thành cụm: strengthen your resolve - củng cố sự quyết tâm)
Sự khích lệ, động lực (Phần thưởng hoặc lý do thúc đẩy ai đó thực hiện hành động)
Nguồn cảm hứng (Người hoặc việc tạo ra ý tưởng, năng lượng tích cực cho người khác)
Tốt, khỏe mạnh, lành mạnh (Mẹo: trong cụm "sound dietary habits" thì sound nghĩa là thói quen lành mạnh)
Giá cả phải chăng (Thường đi liền trước chất lượng/sản phẩm: affordable quality products)
Cố ý, có tính toán trước (Cần phân biệt với rewarding hay ambitious khi chọn nghĩa tính từ)
Dễ tiếp cận (Thường dùng cho giáo dục, tài liệu học tập, hoặc giao thông công cộng)
Sự đa dạng (Thường đi với các chủ đề văn hóa: cultural diversity, sinh học: biodiversity)
Sự nhận thức (Mẹo: cực kỳ hay đi với động từ tạo thành cụm "raise awareness" - nâng cao nhận thức)
Cân nhắc làm gì (Sau consider bắt buộc dùng danh động từ)
Hy vọng làm gì (Sau hope bắt buộc dùng động từ nguyên mẫu có to)
Sẵn sàng làm gì (Thường dùng trong các lời kêu gọi hành động ở cuối tờ bướm quảng cáo)
Mong muốn làm gì (Trang trọng hơn động từ want, ví dụ: wish to sustain)
Thực hành, luyện tập làm gì (Sau practice dùng dạng V-ing)
Mơ về điều gì (Giới từ 'of' sẽ quyết định dạng V-ing đi ngay phía sau)
Tương tác với ai (Luôn đi với giới từ 'with')
Kết nối với tự nhiên/cái gì (Luôn dùng giới từ 'to')
Dẫn đến kết quả là (Dùng khi nói về kết quả, theo mũi tên: nguyên nhân $\rightarrow$ kết quả)
Do bởi, bắt nguồn từ (Dùng khi nói về nguyên nhân, theo mũi tên: kết quả $\rightarrow$ nguyên nhân)
Góp phần vào cái gì (Lưu ý chữ 'to' ở đây là giới từ, nên động từ theo sau phải chia V-ing)
Tập trung vào cái gì (Luôn đi với giới từ 'on')
Ném cái gì vào ai (Giới từ 'at' thể hiện mục tiêu nhắm tới để tấn công/ném trúng)
Vào ban đêm / Vào đầu năm (Đi cố định với giới từ 'At')
Cống hiến, tận tụy cho cái gì (Chữ 'to' là giới từ, đi với V-ing hoặc cụm Danh từ)
Hệ thống giao thông thân thiện với môi trường (Tính từ chỉ tính chất đứng trước danh từ chính)
Kỹ năng phân tích chuyên sâu (Trạng từ 'highly' đứng trước để bổ nghĩa cho tính từ 'analytical')
Hội thảo làm vườn thực tế (Xử lý theo cụm, tính từ thực tế bổ nghĩa cho cụm danh từ ghép phía sau)
Mô hình thực hành bảo tồn (Cụm danh từ phức hợp cấu thành từ các danh từ bổ nghĩa cho nhau)
Gối cotton thoải mái (Sắp xếp theo quy tắc trật tự tính từ: Ý kiến [Comfortable] $\rightarrow$ Chất liệu [Cotton] $\rightarrow$ Danh từ chính [Pillows])
Được gọi là (Dạng rút gọn bị động của cụm "…who/which is called…")
Được thành lập bởi (Dạng rút gọn bị động, rất dễ nhận biết nhờ có giới từ chỉ tác nhân 'by' phía sau)
Được tung ra/phát động bởi (Dạng rút gọn bị động dùng cho các chiến dịch, dự án, phong trào)
Được điều phối/hỗ trợ bởi (Dạng rút gọn bị động dùng cho các buổi đào tạo, khóa học, hội thảo)
Được thiết kế để (Dạng rút gọn bị động dùng để chỉ mục đích của một hoạt động, đồ vật)
Tuy nhiên (Dùng lật ngược vấn đề, luôn đứng sau câu tiền đề, không bao giờ đứng mở đầu đoạn văn)
Trong khi, mặt khác (Dùng để chỉ sự tương phản, đối lập giữa hai vế trong câu hoặc giữa hai câu liên tiếp)
Ngược lại (Mở đầu một câu mới thể hiện sự đối nghịch hoàn toàn với nội dung câu trước)
Thay vì (Dùng để loại trừ một phương án để tập trung làm nổi bật hành động ở vế còn lại)
Đồng thời (Diễn tả hai hành động hoặc xu hướng lớn diễn ra song song cùng một thời điểm)
Hơn nữa (Dùng bổ sung thêm thông tin cùng chiều, tăng mức độ cho câu trước)
Sự chuyển đổi này được hỗ trợ thêm bởi (Mẹo: Cụm "This transition" chỉ ra câu này bắt buộc phải đứng sau một câu mô tả sự thay đổi/chuyển đổi hệ thống hoặc bối cảnh)
Nhân tiện (Dùng để bổ sung ý phụ, thường nằm ở giữa hoặc cuối thư/cuộc hội thoại)
Thay vì làm gì (Dùng để đưa ra lựa chọn thay thế trực tiếp cho một hành động khác)
Tóm lại (Dấu hiệu kinh điển của câu kết luận đoạn văn)
Cuối cùng, rút cục thì (Thường đứng ở câu cuối cùng của một câu chuyện, dùng để rút ra bài học hoặc kết quả chung cuộc)
Mẫu máy này (Từ "this" bắt buộc câu này phải đứng sau một câu khác đã nhắc tên hoặc liệt kê cụ thể các mẫu máy/models)
Nghe tuyệt đấy (Từ "those" dùng để phản hồi lại một danh sách đồ vật số nhiều đã được liệt kê ở câu ngay trước đó)
Bây giờ nó chạy nhanh hơn (Đại từ "it" phải đứng sau câu giới thiệu về một thiết bị, một ứng dụng "app" hoặc lỗi hệ thống "bug")
Chuẩn bị cho nó / Trải nghiệm đó (Từ "it" và "that experience" nhằm ám chỉ một sự kiện hoặc cuộc thi lớn đã được nêu cụ thể ở câu mở đầu)
Những cải tiến quan trọng này (Từ "these" dùng để gộp các biện pháp cụ thể như nâng cấp phần mềm, mở rộng phòng, sửa hạ tầng… đã nói ở câu trước)