Từ vựng. cấu trúc quan trọng (10 đề anh - sắp xếp, gaps fill)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/85

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:37 PM on 5/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

86 Terms

1
New cards
  • Other + N số nhiều/không đếm được (Từ hạn định)

Những cái khác/người khác nói chung (Dùng cho đối tượng chưa xác định cụ thể)

2
New cards
  • Others (Đại từ)

Những cái khác/người khác (Đóng vai trò làm Chủ ngữ hoặc Tân ngữ, tuyệt đối không kèm danh từ phía sau)

3
New cards
  • Another + N số ít (Từ hạn định/Đại từ)

Một cái khác/một người khác (Chỉ thêm một đối tượng cùng loại)

4
New cards
  • The other + N số ít / The others (Từ hạn định/Đại từ)

Cái còn lại cuối cùng/Những cái còn lại cuối cùng (Dùng khi nhóm đối tượng đã được xác định rõ ràng từ trước)

5
New cards
  • Every + N số ít (Từ hạn định)

Mỗi/Mọi (Động từ đi sau luôn chia ở ngôi số ít)

6
New cards
  • Many + N số nhiều (Từ hạn định)

Nhiều (Chỉ đi với danh từ đếm được số nhiều)

7
New cards
  • Much + N không đếm được (Từ hạn định)

Nhiều (Chỉ đi với danh từ không đếm được)

8
New cards
  • A broad range of / A large number of + N số nhiều (Cấu trúc)

Một nhóm rộng/Số lượng lớn cái gì (Bắt buộc đi với danh từ đếm được số nhiều)

9
New cards
  • A significant amount of + N không đếm được (Cấu trúc)

Một lượng lớn cái gì (Thường đi với danh từ không đếm được như tiền bạc, đầu tư, thời gian)

10
New cards
  • Portion (Danh từ)

Phần, một phần (Thường gặp trong cụm "portion of your income" - một phần thu nhập)

11
New cards
  • Give away (Cụm động từ)

Hiến tặng, cho đi (Thường dùng trong ngữ cảnh tặng quần áo, đồ ăn, làm từ thiện)

12
New cards
  • Give off (Cụm động từ)

Toả ra, phát ra (Dùng cho mùi hương, nhiệt độ, ánh sáng hoặc khí thải)

13
New cards
  • Take on (Cụm động từ)

Đảm nhận (Đảm nhận một vai trò, vị trí, hoặc trách nhiệm mới)

14
New cards
  • Take up (Cụm động từ)

Bắt đầu một sở thích / chiếm không gian, thời gian (Thường gặp trong bài chọn nghĩa phù hợp ngữ cảnh)

15
New cards
  • Take after (Cụm động từ)

Giống ai đó (Giống về ngoại hình hoặc tính cách của một người lớn trong gia đình)

16
New cards
  • Take in (Cụm động từ)

Tiếp thu kiến thức / lừa gạt ai (Nghĩa tiếp thu kiến thức hay xuất hiện trong chủ đề giáo dục)

17
New cards
  • Look back on (Cụm động từ)

Nhìn lại, hoài niệm về quá khứ (Thường đi với danh từ như achievements - thành tựu, memories - kỷ niệm)

18
New cards
  • Look up (Cụm động từ)

Tra cứu / trở nên tốt đẹp hơn (Nghĩa tra cứu đi với từ điển; nghĩa trở nên tốt đẹp đi với tình huống, đời sống)

19
New cards
  • Turn up (Cụm động từ)

Xuất hiện, đến nơi (Đồng nghĩa với arrive, thường dùng trong văn cảnh hội thoại hẹn gặp)

20
New cards
  • Sort out (Cụm động từ)

Phân loại, giải quyết (Thường đi với từ waste - phân loại rác, hoặc giải quyết rắc rối)

21
New cards
  • Team up with (Cụm động từ)

Hợp tác, lập đội với ai (Thường dùng khi người dân/doanh nghiệp hợp tác với chính phủ)

22
New cards
  • Set up (Cụm động từ)

Thành lập, thiết lập (Dùng cho thành lập dự án, công ty, hoặc ban tổ chức)

23
New cards
  • Put up with (Cụm động từ)

Chịu đựng (Đồng nghĩa với tolerate, dùng trong ngữ cảnh tiêu cực)

24
New cards
  • Fall out with (Cụm động từ)

Cãi nhau với ai (Dẫn đến rạn nứt mối quan hệ)

25
New cards
  • Get away from (Cụm động từ)

Trốn thoát khỏi, rời xa (Thoát khỏi một nơi hoặc một thói quen không tốt)

26
New cards
  • Bring up (Cụm động từ)

Nuôi nấng / đề cập một chủ đề (Cần phân biệt kỹ với các cụm động từ chỉ hành động thiết lập)

27
New cards
  • Rewarding (Tính từ)

Đáng công sức, đem lại cảm giác tự hào (Mô tả một công việc hoặc trải nghiệm mang tính tích cực, có ý nghĩa)

28
New cards
  • Ambitious (Tính từ)

Tham vọng (Chỉ một kế hoạch lớn lao hoặc con người có hoài bão lớn)

29
New cards
  • Daunting (Tính từ)

Làm nản lòng, thử thách lớn (Thường mô tả một nhiệm vụ khó khăn lúc ban đầu như học ngôn ngữ mới)

30
New cards
  • Predictable (Tính từ)

Dễ đoán (Chỉ mức độ đơn giản, không có yếu tố bất ngờ)

31
New cards
  • Interactive (Tính từ)

Có tính tương tác cao (Thường đi kèm với bài học, công nghệ, trải nghiệm giáo dục kỹ thuật số)

32
New cards
  • Interactively (Trạng từ)

Một cách tương tác (Dùng để bổ nghĩa cho động từ đứng trước hoặc sau nó)

33
New cards
  • Pivotal (Tính từ)

Vô cùng then chốt, cốt lõi (Mang tính quyết định cho một chiến lược, kế hoạch phát triển)

34
New cards
  • Peripheral (Tính từ)

Ngoại vi, thứ yếu (Ít quan trọng hơn, nằm ở phần rìa hoặc mang tính phụ trợ)

35
New cards
  • Excessive (Tính từ)

Quá mức, thừa thãi (Thường đi với các từ tiêu cực như expenditure - chi tiêu quá mức, screen time - thời gian xem màn hình nhiều)

36
New cards
  • Severe / Acute (Tính từ)

Nghiêm trọng, dữ dội (Thường đi với tình trạng bệnh lý hoặc mất nước: severe dehydration)

37
New cards
  • Resolve (Danh từ)

Sự quyết tâm (Hay đi với động từ tạo thành cụm: strengthen your resolve - củng cố sự quyết tâm)

38
New cards
  • Incentive (Danh từ)

Sự khích lệ, động lực (Phần thưởng hoặc lý do thúc đẩy ai đó thực hiện hành động)

39
New cards
  • Inspiration (Danh từ)

Nguồn cảm hứng (Người hoặc việc tạo ra ý tưởng, năng lượng tích cực cho người khác)

40
New cards
  • Sound (Tính từ)

Tốt, khỏe mạnh, lành mạnh (Mẹo: trong cụm "sound dietary habits" thì sound nghĩa là thói quen lành mạnh)

41
New cards
  • Affordable (Tính từ)

Giá cả phải chăng (Thường đi liền trước chất lượng/sản phẩm: affordable quality products)

42
New cards
  • Deliberate (Tính từ)

Cố ý, có tính toán trước (Cần phân biệt với rewarding hay ambitious khi chọn nghĩa tính từ)

43
New cards
  • Accessible (Tính từ)

Dễ tiếp cận (Thường dùng cho giáo dục, tài liệu học tập, hoặc giao thông công cộng)

44
New cards
  • Diversity (Danh từ)

Sự đa dạng (Thường đi với các chủ đề văn hóa: cultural diversity, sinh học: biodiversity)

45
New cards
  • Awareness (Danh từ)

Sự nhận thức (Mẹo: cực kỳ hay đi với động từ tạo thành cụm "raise awareness" - nâng cao nhận thức)

46
New cards
  • Consider + V-ing (Cấu trúc)

Cân nhắc làm gì (Sau consider bắt buộc dùng danh động từ)

47
New cards
  • Hope + to-V (Cấu trúc)

Hy vọng làm gì (Sau hope bắt buộc dùng động từ nguyên mẫu có to)

48
New cards
  • Get ready + to-V (Cấu trúc)

Sẵn sàng làm gì (Thường dùng trong các lời kêu gọi hành động ở cuối tờ bướm quảng cáo)

49
New cards
  • Wish + to-V (Cấu trúc)

Mong muốn làm gì (Trang trọng hơn động từ want, ví dụ: wish to sustain)

50
New cards
  • Practice + V-ing (Cấu trúc)

Thực hành, luyện tập làm gì (Sau practice dùng dạng V-ing)

51
New cards
  • Dream of + V-ing (Cấu trúc)

Mơ về điều gì (Giới từ 'of' sẽ quyết định dạng V-ing đi ngay phía sau)

52
New cards
  • Interact with + someone (Cấu trúc)

Tương tác với ai (Luôn đi với giới từ 'with')

53
New cards
  • Connection to + nature/something (Cấu trúc)

Kết nối với tự nhiên/cái gì (Luôn dùng giới từ 'to')

54
New cards
  • Result in + N/V-ing (Cấu trúc)

Dẫn đến kết quả là (Dùng khi nói về kết quả, theo mũi tên: nguyên nhân $\rightarrow$ kết quả)

55
New cards
  • Result from + N/V-ing (Cấu trúc)

Do bởi, bắt nguồn từ (Dùng khi nói về nguyên nhân, theo mũi tên: kết quả $\rightarrow$ nguyên nhân)

56
New cards
  • Contribute to + N/V-ing (Cấu trúc)

Góp phần vào cái gì (Lưu ý chữ 'to' ở đây là giới từ, nên động từ theo sau phải chia V-ing)

57
New cards
  • Focus on + N/V-ing (Cấu trúc)

Tập trung vào cái gì (Luôn đi với giới từ 'on')

58
New cards
  • Throw something + at + someone (Cấu trúc)

Ném cái gì vào ai (Giới từ 'at' thể hiện mục tiêu nhắm tới để tấn công/ném trúng)

59
New cards
  • At night / At the beginning of the year (Cụm giới từ)

Vào ban đêm / Vào đầu năm (Đi cố định với giới từ 'At')

60
New cards
  • Dedicated to + N/V-ing (Cấu trúc)

Cống hiến, tận tụy cho cái gì (Chữ 'to' là giới từ, đi với V-ing hoặc cụm Danh từ)

61
New cards
  • Eco-friendly transportation systems (Cụm danh từ)

Hệ thống giao thông thân thiện với môi trường (Tính từ chỉ tính chất đứng trước danh từ chính)

62
New cards
  • Highly analytical skills (Cụm danh từ)

Kỹ năng phân tích chuyên sâu (Trạng từ 'highly' đứng trước để bổ nghĩa cho tính từ 'analytical')

63
New cards
  • Practical gardening workshops (Cụm danh từ)

Hội thảo làm vườn thực tế (Xử lý theo cụm, tính từ thực tế bổ nghĩa cho cụm danh từ ghép phía sau)

64
New cards
  • Conservation practice model (Cụm danh từ)

Mô hình thực hành bảo tồn (Cụm danh từ phức hợp cấu thành từ các danh từ bổ nghĩa cho nhau)

65
New cards
  • Comfortable cotton pillows (Cụm danh từ)

Gối cotton thoải mái (Sắp xếp theo quy tắc trật tự tính từ: Ý kiến [Comfortable] $\rightarrow$ Chất liệu [Cotton] $\rightarrow$ Danh từ chính [Pillows])

66
New cards
  • Called (Quá khứ phân từ)

Được gọi là (Dạng rút gọn bị động của cụm "…who/which is called…")

67
New cards
  • Established by (Quá khứ phân từ)

Được thành lập bởi (Dạng rút gọn bị động, rất dễ nhận biết nhờ có giới từ chỉ tác nhân 'by' phía sau)

68
New cards
  • Launched by (Quá khứ phân từ)

Được tung ra/phát động bởi (Dạng rút gọn bị động dùng cho các chiến dịch, dự án, phong trào)

69
New cards
  • Facilitated by (Quá khứ phân từ)

Được điều phối/hỗ trợ bởi (Dạng rút gọn bị động dùng cho các buổi đào tạo, khóa học, hội thảo)

70
New cards
  • Designed to (Quá khứ phân từ)

Được thiết kế để (Dạng rút gọn bị động dùng để chỉ mục đích của một hoạt động, đồ vật)

71
New cards
  • However (Trạng từ liên kết)

Tuy nhiên (Dùng lật ngược vấn đề, luôn đứng sau câu tiền đề, không bao giờ đứng mở đầu đoạn văn)

72
New cards
  • While (Liên từ)

Trong khi, mặt khác (Dùng để chỉ sự tương phản, đối lập giữa hai vế trong câu hoặc giữa hai câu liên tiếp)

73
New cards
  • In contrast (Trạng từ liên kết)

Ngược lại (Mở đầu một câu mới thể hiện sự đối nghịch hoàn toàn với nội dung câu trước)

74
New cards
  • Rather than (Liên từ/Giới từ)

Thay vì (Dùng để loại trừ một phương án để tập trung làm nổi bật hành động ở vế còn lại)

75
New cards
  • Concurrently (Trạng từ liên kết)

Đồng thời (Diễn tả hai hành động hoặc xu hướng lớn diễn ra song song cùng một thời điểm)

76
New cards
  • Furthermore (Trạng từ liên kết)

Hơn nữa (Dùng bổ sung thêm thông tin cùng chiều, tăng mức độ cho câu trước)

77
New cards
  • This transition was further supported by (Cấu trúc nối)

Sự chuyển đổi này được hỗ trợ thêm bởi (Mẹo: Cụm "This transition" chỉ ra câu này bắt buộc phải đứng sau một câu mô tả sự thay đổi/chuyển đổi hệ thống hoặc bối cảnh)

78
New cards
  • By the way (Cụm từ)

Nhân tiện (Dùng để bổ sung ý phụ, thường nằm ở giữa hoặc cuối thư/cuộc hội thoại)

79
New cards
  • Instead of + N/V-ing (Giới từ)

Thay vì làm gì (Dùng để đưa ra lựa chọn thay thế trực tiếp cho một hành động khác)

80
New cards
  • In conclusion (Cụm từ)

Tóm lại (Dấu hiệu kinh điển của câu kết luận đoạn văn)

81
New cards
  • Ultimately / In the end (Trạng từ/Cụm từ)

Cuối cùng, rút cục thì (Thường đứng ở câu cuối cùng của một câu chuyện, dùng để rút ra bài học hoặc kết quả chung cuộc)

82
New cards
  • This model (Cụm danh từ chỉ định)

Mẫu máy này (Từ "this" bắt buộc câu này phải đứng sau một câu khác đã nhắc tên hoặc liệt kê cụ thể các mẫu máy/models)

83
New cards
  • Those sound great! (Cấu trúc hội thoại)

Nghe tuyệt đấy (Từ "those" dùng để phản hồi lại một danh sách đồ vật số nhiều đã được liệt kê ở câu ngay trước đó)

84
New cards
  • It now runs much faster (Cấu trúc)

Bây giờ nó chạy nhanh hơn (Đại từ "it" phải đứng sau câu giới thiệu về một thiết bị, một ứng dụng "app" hoặc lỗi hệ thống "bug")

85
New cards
  • Preparing for it / That experience (Cấu trúc)

Chuẩn bị cho nó / Trải nghiệm đó (Từ "it" và "that experience" nhằm ám chỉ một sự kiện hoặc cuộc thi lớn đã được nêu cụ thể ở câu mở đầu)

86
New cards
  • These vital improvements (Cụm danh từ chỉ định)

Những cải tiến quan trọng này (Từ "these" dùng để gộp các biện pháp cụ thể như nâng cấp phần mềm, mở rộng phòng, sửa hạ tầng… đã nói ở câu trước)