UNIT 8: MOVEMENT AND TRANSPORT

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:41 AM on 5/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

accelerate

v. Thúc đẩy, đẩy nhanh

<p>v. Thúc đẩy, đẩy nhanh</p>
2
New cards

approach

(v) tiếp cận, lại gần; (n) sự tiếp cận, cách tiếp cận

eg: The director's _____ to the play was controversial.

<p>(v) tiếp cận, lại gần; (n) sự tiếp cận, cách tiếp cận</p><p>eg: The director's _____ to the play was controversial.</p>
3
New cards

ascend

v. đi lên, leo lên

<p>v. đi lên, leo lên</p>
4
New cards

bounce

verb.

nảy lên

<p>verb.</p><p>nảy lên</p>
5
New cards

clamber

(v) leo, trèo một cách khó khăn hơn climb

They clambered over/up the rocks.

<p>(v) leo, trèo một cách khó khăn hơn climb</p><p>They clambered over/up the rocks.</p>
6
New cards

clench

v. xiết chặt, nghiền

<p>v. xiết chặt, nghiền</p>
7
New cards

clutch

v. ôm chặt, giữ chặt (vì đau hoặc sợ mất cái gì/ai đó)

<p>v. ôm chặt, giữ chặt (vì đau hoặc sợ mất cái gì/ai đó)</p>
8
New cards

crawl

v. bò, trườn

<p>v. bò, trườn</p>
9
New cards

creep

v. đi rón rén, bò, trườn

<p>v. đi rón rén, bò, trườn</p>
10
New cards

dash

(v) lao tới, xông tới

<p>(v) lao tới, xông tới</p>
11
New cards

descend

(V) đi xuống/bắt nguồn từ/ sa sút, xuống dốc

<p>(V) đi xuống/bắt nguồn từ/ sa sút, xuống dốc</p>
12
New cards

drift

verb.

trôi giạt, bị

<p>verb.</p><p>trôi giạt, bị</p>
13
New cards

emigrate

v. di cư (vĩnh viễn)

<p>v. di cư (vĩnh viễn)</p>
14
New cards

float

v. nổi, trôi, lơ lửng

<p>v. nổi, trôi, lơ lửng</p>
15
New cards

flow

n., v. sự chảy; chảy

<p>n., v. sự chảy; chảy</p>
16
New cards

fumble

(v) dò dẫm, sờ soạng

<p>(v) dò dẫm, sờ soạng</p>
17
New cards

gesture

(n) điệu bộ, cử chỉ

<p>(n) điệu bộ, cử chỉ</p>
18
New cards

glide

V- trượt, lướt đi

<p>V- trượt, lướt đi</p>
19
New cards

grab

(v) túm lấy, vồ, chộp lấy

<p>(v) túm lấy, vồ, chộp lấy</p>
20
New cards

grasp

v. nắm bắt, sự hiểu biết

<p>v. nắm bắt, sự hiểu biết</p>
21
New cards

hop

verb.

nhảy, nhảy lò cò

<p>verb.</p><p>nhảy, nhảy lò cò</p>
22
New cards

immigrant

noun.

người nhập cư

<p>noun.</p><p>người nhập cư</p>
23
New cards

jog

đi bộ thể dục

<p>đi bộ thể dục</p>
24
New cards

leap

v,n. nhảy vọt

<p>v,n. nhảy vọt</p>
25
New cards

march

v. diễu hành

<p>v. diễu hành</p>
26
New cards

migrate

(v) di trú, di cư

<p>(v) di trú, di cư</p>
27
New cards

point

v. chỉ

<p>v. chỉ</p>
28
New cards

punch

v., n. đấm, thụi; quả đấm, cú thụi

<p>v., n. đấm, thụi; quả đấm, cú thụi</p>
29
New cards

refugee

(n) người lánh nạn, người tị nạn

<p>(n) người lánh nạn, người tị nạn</p>
30
New cards

roam

(v) chuyển dộng, di chuyển từ vùng này sang vùng khác

31
New cards

roll

(n, v) cuốn, cuộn, sự lăn tròn; lăn, cuốn, quấn, cuộn

<p>(n, v) cuốn, cuộn, sự lăn tròn; lăn, cuốn, quấn, cuộn</p>
32
New cards

rotate

(v) làm cho quay tròn

<p>(v) làm cho quay tròn</p>
33
New cards

route

n. đường đi, lộ trình, tuyến đường

<p>n. đường đi, lộ trình, tuyến đường</p>
34
New cards

airline

hãng hàng không

<p>hãng hàng không</p>
35
New cards

cargo

Hàng hóa (vận chuyển bằng tàu thủy hoặc máy bay)

<p>Hàng hóa (vận chuyển bằng tàu thủy hoặc máy bay)</p>
36
New cards

carriage

toa hành khách, xe ngựa, cước phí

<p>toa hành khách, xe ngựa, cước phí</p>
37
New cards

charter

v. hiến chương

<p>v. hiến chương</p>
38
New cards

commute

v. đi lại

<p>v. đi lại</p>
39
New cards

hiker

nguòi đi bộ đường dài, người leo núi

<p>nguòi đi bộ đường dài, người leo núi</p>
40
New cards

hitchhiker

người đi quá giang

<p>người đi quá giang</p>
41
New cards

jet lag

(n) sự mệt mỏi sau chuyến bay dài

<p>(n) sự mệt mỏi sau chuyến bay dài</p>
42
New cards

legroom

n. chỗ để chân

<p>n. chỗ để chân</p>
43
New cards

load

(n, v) gánh nặng, vật nặng; chất, chở

<p>(n, v) gánh nặng, vật nặng; chất, chở</p>
44
New cards

passerby

n. người qua đường

<p>n. người qua đường</p>
45
New cards

pier

(n)bến tàu, cầu tàu

<p>(n)bến tàu, cầu tàu</p>
46
New cards

quay

ke, bến (cảng)

<p>ke, bến (cảng)</p>
47
New cards

return fare

giá vé khứ hồi

<p>giá vé khứ hồi</p>
48
New cards

round trip

chuyến đi khứ hồi

<p>chuyến đi khứ hồi</p>
49
New cards

steer

(v) lái (tàu, ô tô..)

<p>(v) lái (tàu, ô tô..)</p>
50
New cards

steward

noun.

người phục vụ, chiêu đãi viên (trên máy bay, trên tàu thuỷ)

<p>noun.</p><p>người phục vụ, chiêu đãi viên (trên máy bay, trên tàu thuỷ)</p>