WIC SET MADS 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

SET 1

Last updated 2:15 AM on 4/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

25 Terms

1
New cards

rectify

sửa cho đúng, sửa

rectify an error

sửa một sai lầm

(hóa học) (chủ yếu ở dạng bị động) tinh cất

nắn, chỉnh lưu (dòng điện)

2
New cards

oscillate

Động từ

dao động

the compass needle osci

3
New cards

revert

trở lại (nguyên trạng, lề thói; một vấn đề…)

fields that have reverted to moorland

đồng ruộng trở lại thành đất hoang

revert to smoking

hút thuốc là trở lại

let us revert to the subject

4
New cards

torpor

=lethargy

sự đờ đẫn, sự uể oải

the heat induces torpor

nóng gây uể oải

5
New cards

brevity

Danh từ

sự ngắn ngủi (cuộc sống)

the brevity of Mozart's life

cuộc đời ngắn ngủi của Mozart's

sự vắn tắt, sự ngắn gọn

6
New cards

evasion

sự tránh, sự lảng tránh, sự lẩn tránh, sự thoái thác

kẻ lẩn tránh, mẹo thoái thác

7
New cards

elasticity

tính co dãn, tính đàn hồi

8
New cards

onmen

điềm

a good omen

điềm lành

an evil omen

điềm dữ

9
New cards

discerning

nhận thức rõ, thấy rõ, sáng suốt

she is a very discerning art critic

bà ta là một nhà phê bình nghệ thuật sáng suốt

10
New cards

capacious

rộng, chứa được nhiều

capacious pockets

túi rộng

a capacious memory

trí nhớ rộng

11
New cards

calibrate

Động từ

ghi độ chia; kiểm tra độ chia (trên một dụng cụ đo lường, ví dụ trên nhiệt kế)

12
New cards

attrition

Danh từ

sự tiêu hao

a war of attrition

chiến tranh tiêu hao

sự cọ mòn

a process of making somebody/something, especially your enemy, weaker by repeatedly attacking them or creating problems for them

13
New cards

replicability

14
New cards

indices of

→ Những chỉ số/dấu hiệu của một hiện tượng, tình trạng hoặc xu hướng cụ thể.

15
New cards

pretext for

→ Cái cớ để làm gì đó (nhưng mục đích thật là khác).

16
New cards

a stipulation about

→ Một điều khoản/quy định về vấn đề gì đ

17
New cards

prevade

  • Lan tỏa, thấm nhuần, hiện diện khắp nơi (thường là cảm xúc, ảnh hưởng, hoặc hiện tượng trừu tượng).

18
New cards

inconspicious

Không dễ thấy, không nổi bật, kín đáo

19
New cards

extemporaneous

Được nói hoặc thực hiện mà không chuẩn bị trước; ứng biến, ngẫu hứng.

20
New cards

contrivances of

Những phương thức/cách sắp đặt (thường tinh vi hoặc nhân tạo) của một hệ thống, xã hội hoặc con người.

21
New cards

deterrents to

yếu tố ngăn cản cái gì / việc gì

22
New cards

deterrents against

biện pháp ngăn chặn

23
New cards

intermingled with

Được hòa trộn với cái gì đó.

24
New cards

abrasive

Tính từ

làm trầy (da…)

mài mòn

abrasive substances

chất mài mòn

25
New cards

opaque

Tính từ

mờ đục; chắn sáng

opaque glass

kính mờ đục

không rõ; không hiểu