N2 - Unit 2 - A0201B - từ vựng

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/200

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:12 AM on 3/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

201 Terms

1
New cards

くっ付く / くっ付ける

A が B に くっ付く

N1 を N2 に くっ付ける

くっ付く(くっつく) (tự động từ)

A が B に くっ付く → A dính vào B

(1) Dính, bám vào nhau (nghĩa vật lý)

vd: 切手 封筒 に くっ付いている。→ Con tem dính vào phong bì.

(2) Áp sát, ngồi sát, đứng sát

vd: 子ども 母親 に くっ付いている。→ Đứa trẻ bám sát mẹ.

(3) Đi theo sát / bám theo (nghĩa trừu tượng) → Dùng cho người theo người, ý tưởng bám lấy, việc cứ xảy ra liên tiếp

vd: 彼 は いつも上司 に くっ付いて行動している。 → Anh ta lúc nào cũng theo sát sếp.

悪い噂(うわさ) にくっ付いている。→ Tin đồn xấu bám theo anh ta.

(4) Kết quả / lợi ích / giá trị “đi kèm”, “được cộng thêm” (đôi khi là không mong muốn), Kết quả phát sinh theo hành động (kết quả dính theo) → Thường dùng với 結果・値段・おまけ

vd: この商品には保証 くっ付いている。→ Sản phẩm này đi kèm bảo hành.

人気が出て、値段 が くっ付いた。→ Nổi tiếng lên nên giá bị đội thêm.

無理をすると、疲れ が くっ付く。→ Cố quá thì mệt mỏi kéo theo.

くっ付ける(くっつける)(tha động từ)

(1) Dán, gắn, ghép (nghĩa vật lý) → Dùng keo, băng dính, lực tay…

N1 を N2 に くっ付ける → dán N1 vào N2

vd: 紙 のりで 壁 に くっ付ける。 → Dán giấy lên tường.

(2) Làm cho sát lại / áp sát

vd: 机 に くっ付けてください。→ Hãy kê sát bàn vào tường.

(3) Ép đi theo / bắt theo (nghĩa bóng) → Sắc thái hơi tiêu cực / kiểm soát

vd: 子ども に くっ付けておく。→ Bắt con ở sát bên cha mẹ.

(4) Gán, gắn (nhãn, tội, lý do…)

vd: 人 くっ付ける。→ Gán tội cho người khác.

2
New cards

固まる / 固める

固まり

固まる(かたまる)(tự động từ)

(1) Đông lại, cứng lại (nghĩa vật lý) → Chất lỏng → rắn / mềm → cứng

vd: スープ 冷えて固まった。→ Súp nguội và đông lại.

(2) Tụ lại, co cứng vì căng thẳng / sợ hãi, bị đơ (máy móc)

vd: 緊張して体 が 固まった。→ Căng thẳng quá nên người đơ ra.

(3) Nhóm lại, tập trung thành khối → Người / vật tụ lại một chỗ

vd: 子どもたち 一か所に(いっかしょに) 固まっている。→ Lũ trẻ tụ lại một chỗ.

(4) Quan điểm / quyết định / tình hình trở nên cố định (trừu tượng, rất hay gặp)

vd: 考え が 固まらない。→ Ý kiến chưa định hình.

固める(かためる)(tha động từ)

(1) Làm đông, làm cứng (nghĩa vật lý)

vd: ゼリー 冷蔵庫(れいぞうこ)で 固める。→ Làm đông thạch trong tủ lạnh.

(2) Làm cho vững /Củng cố / chắc / ổn định → Thường dùng cho cơ sở, nền tảng, vị trí

vd: 守り を 固める。→ Củng cố phòng thủ.

(3) Chốt, xác định rõ (ý kiến, kế hoạch)

vd: 方針 を 固める。→ Chốt phương hướng.

(4) Tập trung, gom lại → Chủ động dồn người / lực lượng

vd: メンバー一か所に 固める。→ Tập trung các thành viên về một chỗ.

固まり(かたまり)(Danh từ)

(1) Cục, khối (nghĩa vật lý)

(2) Nhóm người / vật tụ lại

3
New cards

縮む

縮み

ちぢむ (Tự động từ)

Co lại, nhỏ lại (vật lý) → Do nhiệt, nước, thời gian…

vd: セーター 洗濯で 縮んだ。→ Áo len bị co do giặt.

② Co rúm lại (vì sợ, lạnh, căng thẳng)

vd: 彼は恐怖 で 体 が 縮んだ。→ Anh ta co rúm người vì sợ.

縮み(ちぢみ)(Danh từ) Hiện tượng co (vải, vật liệu)

vd: この服は 縮み が少ない。→ Quần áo này ít bị co.

4
New cards

縮まる / 縮める / 縮む

縮れる

縮らす

縮まる(ちぢまる)(Tự động từ) → Hay dùng trong kết quả, tiến triển (Khoảng cách / thời gian / chênh lệch được rút ngắn)

(1) Rút ngắn (chiều dài, thời gian)

vd: 工事期間 が 縮まった。 → Thời gian thi công được rút ngắn.

髪の毛 切られて 縮まった。→ Tóc bị cắt nên ngắn đi.

(2) Khoảng cách (vật lý / quan hệ) ngắn lại

vd: 二人の距離 が 縮まった。→ Khoảng cách (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng) được thu hẹp.

縮める(ちぢめる)(Tha động từ)

(1) Rút ngắn, Làm cho ngắn lại (thời gian, độ dài)

vd: 会議の時間 を 縮める。→ Rút ngắn thời gian họp.

スカートの丈 (たけ) を 縮める。→ Làm ngắn độ dài váy.

(2) Thu hẹp (khoảng cách, quy mô)

vd: 二人の心の距離 を 縮める。→ Làm gần gũi hơn về mặt tình cảm.

(3) Hạ giọng / nói ngắn gọn (nghĩa bóng)

vd: 声を縮める(=小さくする)。→ Hạ thấp giọng.

話 を 縮めて ください。→ Hãy nói ngắn gọn lại.

縮む (ちぢむ) (Tự động từ) Co lại (tự nhiên, vật lý)

縮れる(ちぢれる)(Tự động từ) Bị xoăn lại / quăn lại

→ Dùng cho: tóc, giấy, vải

vd: 髪 が 縮れている。→ Tóc bị xoăn.

熱で 縮れた。→ Giấy bị quăn do nhiệt.

縮らす(ちぢらす)(Tha động từ) Làm cho xoăn lại / làm cho quăn lại

vd: 髪 を 縮らす。→ làm tóc xoăn

を 縮らす。→ Làm vải bị quăn.

5
New cards

沈む / 沈める

沈む(しずむ)(Tự động từ)

① Chìm xuống (vật lý, mặt nước)

vd: 石 川に 沈んだ。→ Hòn đá chìm xuống sông.

② Mặt trời / mặt trăng lặn

vd: 太陽が沈む。→ Mặt trời lặn.

③ Tâm trạng trầm xuống, u ám (rất hay gặp)

vd: 気分 が 沈む。→ Tâm trạng chùng xuống.

④ Lún sâu / rơi vào tình trạng xấu

vd: 不況 に 沈む。→ Rơi vào suy thoái.

vd: 悩み に 沈む。→ Chìm trong phiền muộn.

⑤ Giọng nói / ánh mắt hạ thấp (nghĩa bóng)

vd: 声が沈む。→ Giọng trầm xuống.

沈める(しずめる)(Tha động từ)

① Làm cho chìm xuống (vật lý)

vd: 船 を 沈める。→ Đánh chìm con tàu.

Hạ thấp (giọng, ánh mắt, cơ thể)

vd: 声を沈める。→ Hạ giọng.

③ Làm dịu / trấn tĩnh cảm xúc (rất hay dùng)

vd: 気持ちを沈める。→ Bình tĩnh lại / trấn tĩnh cảm xúc.

怒り(いかり)を沈める。→ Nén cơn giận.

④ Dìm xuống (tình thế, tổ chức)

vd: 会社を不況に沈める。→ Đẩy công ty vào suy thoái. ( chỉ trạng thái)

6
New cards

下がる / 下げる / 提げる

下がる(さがる)(Tự động từ)

① Vị trí, độ cao hạ xuống, treo xuống, rơi, rủ xuống

② Giá cả, nhiệt độ, mức độ giảm

③ Lùi ra / tránh ra

vd: 少し下がってください。→ Xin lùi lại một chút.

④ Danh tiếng, địa vị giảm (nghĩa bóng)

下げる(さげる)(Tha động từ)

① Hạ / giảm (độ cao, mức độ)

vd: 値段を下げる。→ Hạ giá.

頭を下げるCúi đầu

② Mang / treo xuống

vd: カバン肩から下げる。→ Đeo túi trên vai.

③ Làm giảm danh tiếng / mức đánh giá

vd: 信用を下げる。→ Làm mất uy tín.

提げる(さげる)(Tha động từ) Trọng tâm là hành động mang >< 下げる Làm cho hạ xuống / giảm xuống → Trọng tâm là mức độ, vị trí, trạng thái

① Xách bằng tay

vd: 手にカバンを提げる。→ Xách túi trên tay.

② Treo lủng lẳng

vd: 名札を提げる。→ Đeo thẻ tên

7
New cards

転がる / 転がす / 転ぶ

転がる(ころがる)(Tự động từ)

① Lăn / lăn tròn

vd: ボール が 転がる。→ Quả bóng lăn.

② Nằm lăn ra / nằm ngổn ngang → Nhấn mạnh tư thế nằm không chỉnh tề

vd: 床に靴 が 転がっている。→ Giày vứt lăn lóc trên sàn.

③ Ngã lăn ra (mạnh, lộn vòng) → Thường do va chạm, trượt

vd: つまずいて 前に 転がった。→ Vấp chân rồi ngã lăn ra trước.

④ Nghĩa bóng: dư dả, có sẵn khắp nơi → Hay dùng với 金・チャンス・仕事

vd: チャンスが転がっている。→ Cơ hội đầy rẫy.

転がす(ころがす)(Tha động từ)

① Làm cho lăn

② Làm ngã / xô ngã

③ Lật trở / đảo qua lại → Hay dùng trong nấu ăn

vd: 肉を転がす。→ Lật miếng thịt cho chín đều.

④ đặt / để đồ một cách tạm, không chỉnh tề

vd: 荷物は適当にその辺に 転がして おいてください → Hành lý thì cứ để tạm quanh đây là được.

転ぶ(ころぶ)(Tự động từ)

① Ngã / té (người)

② Nghĩa bóng: thất bại

vd: 計画 が 転ぶ。→ Kế hoạch đổ bể.

8
New cards

傾く / 傾ける / 傾き

傾く(かたむく)(Tự động từ)

① Nghiêng, lệch, chao

vd:建物 が 傾いている。→ Tòa nhà bị nghiêng.

② Mặt trời lặn / xế chiều (nghĩa tự nhiên) → Chỉ vị trí mặt trời

vd: 日 西に 傾く。→ Mặt trời xế về tây.

③ Nghiêng về một phía (ý kiến, lập trường) (Nghĩa bóng rất hay dùng)

vd: 考え一方に 傾く。→ Suy nghĩ thiên lệch.

④ Suy sụp, sa sút (tài chính / tổ chức) (Nghĩa bóng)

vd: 会社 が 傾いた。→ Công ty sa sút / bên bờ phá sản.

傾ける(かたむける)(Tha động từ)

① Làm nghiêng / nghiêng cái gì đó

vd: 首を傾ける。→ Nghiêng đầu (không hiểu / suy nghĩ).

② Dốc / dành (sự chú ý, công sức)

vd: 耳を傾ける。→ Lắng nghe (dốc tai nghe).

を傾ける。→ Dồn hết sức.

を傾ける。→ Chú tâm / để tâm.

③ Làm cho nghiêng về một phía (quan điểm)

vd: 判断を一方 (いっぽうに)に傾ける。→ Thiên lệch phán đoán.

傾き(かたむき)(Danh từ)

① Độ nghiêng / trạng thái nghiêng

vd: 建物の傾きĐộ nghiêng của tòa nhà.

② Xu hướng / chiều hướng (trừu tượng)

vd: 景気の傾きXu hướng suy thoái của kinh tế.

③ Dấu hiệu suy tàn / xế chiều

9
New cards

裏返す / 裏返る

裏返し

N が 裏返し(に)なっている

裏返しで + V

A は B の 裏返し

裏返す (うらがえす) (tha động từ)

(1) Lật mặt trong mặt ngoài (nghĩa vật lý)

vd: シャツ を 裏返す。→ Lộn mặt trong của áo ra ngoài.

(2) Lật ngược hoàn toàn / đảo chiều → đảo trạng thái, đảo vị trí.

vd: テーブル を 裏返す。→ Lật úp cái bàn.

(3) Nghĩa bóng – đảo ngược ý nghĩa / tình thế (Rất hay gặp) → Mang tính “lật kèo / đảo chiều”

vd: 彼の発言は評価 を 裏返した。→ Phát ngôn của anh ta đã làm đảo ngược sự đánh giá.

裏返る(うらがえる)(tự động từ)

(1) Bị lật mặt trong ra ngoài (nghĩa vật lý)

vd: 服 が 裏返っている。→ Quần áo đang bị lộn trái.

(2) Bị lật ngược / đảo chiều (vật thể) → úp – ngửa / trước – sau

vd: 船 波で裏返った。→ Thuyền bị sóng đánh lật.

(3) Nghĩa bóng – thay đổi hoàn toàn, đảo ngược

vd: 評価 が 裏返った。→ Đánh giá đã bị đảo chiều.

裏返し(うらがえし)(Danh từ)

(1) Trạng thái bị lật mặt trong ra ngoài

N が 裏返し(に)なっている → N đang bị Lật mặt trong ra ngoài.

裏返しで + V → làm V ở trạng thái bị lật mặt trong ra ngoài

vd: シャツ 裏返しになっている。→ Áo đang bị lộn trái.

靴下を 裏返しで 履いてしまった。→ Lỡ mang tất bị lộn mặt trong ra ngoài.

(2) Nghĩa bóng – mặt trái / điều ngược lại

A は B の 裏返し → A là mặt trái / biểu hiện ngược lại của B (A và B bản chất là một, chỉ khác cách biểu hiện ra bên ngoài)

vd: 彼の厳しさ愛情 の裏返しだ。→ Sự nghiêm khắc của anh ấy là mặt trái của tình thương.

10
New cards

散らかる / 散らかす

散らかる(ちらかる)(Tự động từ)

(1) đồ đạc tự nhiên Bị bừa bộn, bị vương vãi (trạng thái)

vd:部屋 が 散らかっている。→ Phòng đang bừa bộn.

→ hay dùng: ~が 散らかっている (trạng thái kéo dài)

(2) Bị rải rác, nằm lung tung

vd: おもちゃ 床に散らかっている。→ Đồ chơi vương vãi khắp sàn.

散らかす(ちらかす)(Tha động từ)

(1) Làm bừa bộn, làm vương vãi

vd: 子どもが部屋 を 散らかした。→ Trẻ con làm phòng bừa bộn.

(2) Bày ra lung tung / không dọn sau khi dùng

vd: 使ったもの を 散らかす。→ Dùng xong rồi để bừa ra.

11
New cards

散らばる

散る / 散らす

血を散らす / 火花を散らす

散らばる(ちらばる)(Tự động từ) Bị rải rác, phân tán ra nhiều nơi

→ Nhấn mạnh kết quả phân bố, không nhấn mạnh ai làm >< khác 散らかる (Không mang sắc thái “bừa bộn”)

vd: 星 空に 散らばっている。→ Sao rải rác trên trời. (không bừa)

散る(ちる)(Tự động từ)

(1) Rơi rụng / tan tác (tự nhiên) (hoa, lá, tuyết, lửa, bọt…)

vd: 桜 が 散る。→ Hoa anh đào rụng.

風で散った。→ Lá bay tán loạn theo gió.

(2) Nghĩa bóng – tan vỡ / chấm dứt

vd: 夢 が 散った。→ Giấc mơ tan vỡ.

希望 が 散る。→ Hy vọng tiêu tan.

散らす(ちらす)(Tha động từ)

(1) Làm cho rơi rải / làm cho tan ra

vd: 紙 床に散らす。→ Làm giấy rơi vương vãi trên sàn.

(2) Dùng trong cụm cố định (trang trọng / văn viết)

vd: 血を散らす→ Đổ máu

火花を散らす→ Tóe lửa

12
New cards

刻む

きざむ (tha động từ)

(1) Băm, thái nhỏ (nghĩa vật lý)

vd: 玉ねぎ (たまねぎ)を刻む。→ Băm nhỏ hành tây.

(2) Khắc, chạm chữ / dấu lên bề mặt

vd:石に名前 を 刻む。→ Khắc tên lên đá.

(3) Ghi sâu, in đậm vào trí nhớ / tâm trí (nghĩa bóng)

vd: 心 に 刻む。→ Ghi sâu vào lòng.

(4) Đánh nhịp / tạo tiết tấu

vd: 心臓(しんぞう)が規則正しく(きそくただしく)鼓動 (こどう)を 刻む。→ Tim đập nhịp nhàng.

時計が 時(とき) を 刻む。→ Đồng hồ điểm thời gian.

13
New cards

挟まる / 挟む

N1 に N2 を 挟む (vị trí)

口を挟む

挟まる(はさまる) (tự động từ)

(1) Bị kẹp, bị mắc vào (nghĩa vật lý)

vd: 指 ドアに挟まった。→ Ngón tay bị kẹp vào cửa.

(2) Nằm ở giữa / bị kẹt giữa

vd: 家は駅と学校の間に挟まっている。→ Nhà nằm kẹt giữa ga và trường.

忙しさの間に用事 が 挟まった。→ Việc vặt chen vào giữa lúc bận.

(3) Nghĩa bóng – bị kẹt, khó xử (Rất hay gặp)

vd: 上司と部下の間に 挟まって 困っている。→ Bị kẹt giữa sếp và cấp dưới, rất khó xử.

挟む(はさむ) (tha động từ)

(1) Kẹp, chèn vào giữa (nghĩa vật lý) → Dùng lực để đặt A vào giữa B và C

N を 挟む

N1 に N2 を 挟む (vị trí) → Kẹp, chèn N2 vào N1

vd: パン に ハム を 挟む。→ Kẹp giăm bông vào bánh mì.

(2) Giữ chặt bằng cách kẹp → Không chỉ “đặt vào”, mà giữ cố định

vd: 脇に 書類 を挟む。→ Kẹp tài liệu vào nách.

(3) Xen vào / chèn vào (thời gian, nội dung)

vd: 冗談を挟む。→ Chêm câu đùa.

(4) Đối lập / đứng ở hai phía (nghĩa mở rộng)

vd: 両国の間に 海 を挟む。→ Giữa hai nước có biển ngăn cách.

口を挟む(くちをはさむ)Chen ngang vào lời nói / cuộc nói chuyện của người khác → mang sắc thái tiêu cực / không được chào đón

vd: 人の話 に 口を挟むな。→ Đừng có chen ngang khi người khác đang nói.

14
New cards

潰れる / 潰す

面子が潰れる / 面子を潰す

潰れる(つぶれる)(Tự động từ)

(1) Bị bẹp, bị nát (vật lý)

vd: 箱 が 潰れた。→ Cái hộp bị bẹp.

(2) Không sử dụng được / hỏng (chức năng)

vd: この携帯はもう潰れている。→ Cái điện thoại này hỏng rồi.

(3) Công ty, cửa hàng đóng cửa, phá sản (tổ chức, kinh doanh) (hay dùng trong văn nói) = 倒産する (とうさんする)Phá sản chính thức theo pháp luật

vd: その会社 不景気で 潰れた。→ Công ty đó phá sản vì suy thoái.

(4) Bị mất, bị uổng, không thực hiện được (kế hoạch, thời gian)

vd: 旅行の計画 潰れた。→ Kế hoạch du lịch bị đổ bể.

今日は雨で一日潰れた。→ Hôm nay mưa nên cả ngày coi như bị phí.

潰す(つぶす)(Tha động từ)

(1) Làm bẹp, làm nát, bóp (vật lý)

vd: 空(あ)き缶 を 潰す。→ Bóp bẹp lon rỗng.

(2) Phá hoại, làm cho hỏng (kế hoạch, cơ hội)

vd: 彼はみんなの計画 潰した。→ Anh ta phá hỏng kế hoạch của mọi người.

(3) Làm phá sản / triệt hạ (doanh nghiệp, đối thủ)

vd: 大企業(だいきぎょう)が中小企業(ちゅうしょうきぎょう) 潰した。→ Doanh nghiệp lớn làm doanh nghiệp nhỏ phá sản.

(4) Giết thời gian / tiêu thời gian → Dùng thời gian vào việc không tạo giá trị cụ thể

vd: カフェで時間 潰す。→ Giết thời gian ở quán cà phê.

面子が潰れる(めんつがつぶれる)Mất mặt, mất thể diện, bị bẽ mặt

面子を潰す(めんつ を つぶす)Làm mất mặt, bẽ mặt, làm tổn hại danh dự của người khác

15
New cards

凹む

凹み

凹む(へこむ)(Tự động từ)

(1) Bề mặt Bị lõm, bị móp (vật lý)

→ Gần nghĩa: 潰れる (nhưng 凹む nhẹ hơn, chỉ lõm, chưa nát)

vd: 車のドア が 凹んだ。→ Cửa xe bị móp.

(2) Chán nản, suy sụp (tinh thần) (thông dụng trong văn nói)

vd: 試験に落ちて凹んだ。→ Trượt kỳ thi nên buồn rầu.

(3) Bị giảm (số liệu, doanh thu – văn nói)

vd: 売上(うりがえ)が凹んだ。→ Doanh số bị sụt.

凹み(へこみ)(Danh từ)

(1) Vết lõm, chỗ móp

vd: 車のドア が へこんだ。Cửa xe bị móp vào.

(2) Sự sa sút, sự chán nản (Trạng thái tinh thần / tình hình) (nghĩa bóng)

vd: 試験 に 落ちて へこんだ。Tôi bị suy sụp vì trượt kỳ thi.

16
New cards

解ける / 解く

解ける(ほどける)(Tự động từ) Tự tuột, tự bung, tự tháo ra (dây, nút thắt, tóc)

vd:靴ひも が ほどけた。→ Dây giày bị tuột.

解ける(とける)(Tự động từ) Được giải / được làm sáng tỏ (vấn đề, câu đố)

vd: 誤解 が 解ける。→ Hiểu lầm được tháo gỡ.

解く(ほどく)(Tha động từ) Tháo ra, gỡ ra (chủ động)

vd: ネクタイ を ほどく。→ Tháo cà vạt.

解く(とく)(Tha động từ) Giải (bài toán, câu đố, mối hiểu lầm)

vd: 問題 を 解く。→ Giải bài toán.

17
New cards

枯れる / 枯らす

枯れる(かれる) (Tự động từ)

(1) Cây cối khô héo, chết khô

vd: 花 が 枯れた。→ Hoa bị héo.

(2) Khô cạn (nước, nguồn)

(3) Cạn kiệt, mất đi năng lượng, cảm xúc, ý tưởng (trừu tượng)

vd; アイデア が 枯れてきた。→ Ý tưởng dần cạn kiệt.

枯らす(からす)(Tha động từ)

(1) Làm cho cây bị khô héo

vd: 水をやらずに花 を 枯らした。→ Không tưới nước nên làm hoa héo.

(2) Làm cạn kiệt (nguồn, cảm xúc)

vd: 力 を 枯らした。→ Dùng cạn sức lực.

(3) Làm mất đi sức sống / giá trị (nghĩa bóng)

vd: 想像力を枯らす。→ Làm cạn trí tưởng tượng.

18
New cards

傷む

傷み

傷みが早い

傷みが激しい

傷む(いたむ) (Tự động từ)

(1) Bị hỏng, bị thối, bị xuống cấp (đồ ăn)

vd: この魚はもう傷んでいる。→ Con cá này đã hỏng.

(2) Bị hư hại, xuống cấp (đồ vật) → Do thời gian, sử dụng

vd: 建物 が 傷んでいる。→ Tòa nhà đã xuống cấp.

(3) Bị đau (cơ thể – văn viết)

vd: 胃 が 傷む。→ Dạ dày đau.

傷み(いたみ)(Danh từ) Tình trạng hư hỏng / sự xuống cấp

傷みが早い(いたみがはやい)Dễ hỏng / nhanh hỏng

→ Thường dùng cho: Rau, Cá, Trái cây

vd: この野菜は傷みが早い。→ Loại rau này nhanh hỏng.

傷みが激しい(いたみがはげしい)Hư hỏng nặng / xuống cấp nghiêm trọng

→ Dùng cho: Thực phẩm, Nhà cửa, Đồ dùng

vd: 建物の傷みが激しい。→ Tòa nhà xuống cấp nghiêm trọng.

19
New cards

湿る

湿り

湿り気

湿っぽい

湿る(しめる)(Tự động từ)

(1) Bị ẩm, bị ướt nhẹ → Không phải ướt sũng (khác 濡れる)

(2) Ẩm ướt do hơi nước / thời tiết

(3) Mang sắc thái trầm buồn, Không khí, tâm trạng trĩu xuống (nghĩa bóng)

vd: 部屋 が 湿った 雰囲気になった。→ Căn phòng trở nên trầm xuống.

湿り(しめり)(Danh từ) Sự ẩm nhẹ / trạng thái ẩm

湿り気(しめりけ)(Danh từ) Độ ẩm, hơi ẩm cảm nhận >< 湿度(しつど)Độ ẩm đo được (là thông số kỹ thuật)

vd: 空気に 湿り気 がある。→ Không khí có độ ẩm.

湿っぽい(しめっぽい)(Tính từ -i)

(1) Ẩm ẩm, hơi ướt (cảm giác) → cảm giác khó chịu

(2) U ám, ảm đạm, Không khí / tâm trạng nặng nề, buồn (nghĩa bóng)

vd: 会議が 湿っぽい 雰囲気になった。→ Cuộc họp trở nên ảm đạm.

20
New cards

凍る / 凍らせる

こおる (tự động từ)

(1) Đóng băng, đông cứng (vì lạnh)

(2) Bị lạnh cóng / tê cóng

(3) Cứng đờ, đứng hình (nghĩa bóng) Vì sốc, sợ hãi, căng thẳng → không phản ứng được

こおらせる (Tha động từ) làm cho đóng băng

21
New cards

震える

震え

震う

震える(ふるえる)(tự động từ)

(1) Run, rung lên (Cơ thể hoặc vật về mặt vật lý)

Nguyên nhân thường gặp Lạnh, Sợ, Hồi hộp, Bệnh, yếu, Xúc động mạnh

vd: 寒くて 体 が 震える。→ Lạnh nên người run lên.

(2) Rung, lay nhẹ (vật vô tri)

vd: 地震で 窓 が 震えた。→ Cửa sổ rung lên vì động đất.

震え(ふるえ)(Danh từ) Sự run, cơn run

震う(ふるう)(Tự động từ) Run lên, run rẩy (văn viết, cách nói cổ/trang trọng)

→ Ý nghĩa gần giống 震える nhưng ít dùng trong hội thoại hiện đại.

vd: 寒さに 震う。→ Run lên vì lạnh.

恐怖 に 震う 心。→ Trái tim run rẩy vì sợ hãi.

22
New cards

輝く

輝き

輝く(かがやく)(tự động từ)

(1) Tỏa sáng, phát sáng (Mặt trời, sao, ánh mắt, kim loại, đồ trang sức…)

không trung tính như 光る

vd: 星 夜空に 輝いている。→ Các vì sao đang tỏa sáng trên bầu trời đêm.

(2) Rạng rỡ, sáng ngời (nghĩa bóng) Nhấn mạnh: Vẻ đẹp nội tâm, Thành tựu, Thời điểm “đỉnh cao”

vd: 彼女は自信に満ちて(みちて) 輝いている。→ Cô ấy rạng rỡ vì đầy tự tin.

(3) Nổi bật, xuất sắc (Dùng trong: Thể thao, Công việc, Thành tích)

vd: 今年の大会で彼は一番輝いた。→ Trong giải năm nay, anh ấy nổi bật nhất.

輝き(かがやき)(Danh từ)

(1) Ánh sáng, sự lấp lánh

(2) Sự rạng rỡ, vẻ đẹp (nghĩa bóng)

(3) Thời kỳ / khoảnh khắc huy hoàng

23
New cards

溢れる

あふれる (tự động từ)

(1) Tràn ra ngoài (vượt quá sức chứa), nhiều người → Nhấn mạnh sự vượt mức

→ Có quá nhiều → chảy / tuôn ra ngoài

vd: 水 コップから 溢れる。→ Nước tràn khỏi cốc.

観光地に外国人観光客 が 溢れている。→ Khu du lịch tràn ngập khách nước ngoài.

(2) Tuôn trào (cảm xúc, cảm giác) → Cảm xúc không kiềm được

vd: 喜び が 溢れる。→ Niềm vui tuôn trào.

24
New cards

余る

余す

手に余る

余り

>< 残る

余る (あまる) (tự động từ)

(1) Thừa số lượng / vật chất

vd: 席 が 余っている。→ Ghế còn dư.

(2) Thừa tiền, thời gian, năng lực

vd: 時間 が 余る。Thừa thời gian.

(3) Quá sức, vượt khả năng (nghĩa trừu tượng – văn viết)

vd: 彼には難しすぎて 手に余る。→ Việc đó quá sức với anh ta.

(4) Dư (phép tính)

余す(あます) (tha động từ)

1: để lại, để dư → cố ý hoặc kết quả là để lại phần dư mà không dùng hết

vd: 食べ物 を 余す。→ để lại thức ăn

2: sử dụng hết không sót, không bỏ sót (dùng với 「余すところなく」)

vd: 力を 余すところなく使う。→ dùng hết toàn bộ sức lực

手に余る(てにあまる)Quá sức / không xử lý nổi / vượt khả năng

手: tay → khả năng xử lý, に: trợ từ, 余る: vượt quá

余り(あまり)Phần dư / đồ thừa

余る vs 残る

余る Thừa so với mức cần, Cảm giác: Dư, không cần hết >< 残る Còn lại sau khi dùng, Cảm giác: Trung tính

Trường hợp dùng được CẢ HAI (nhưng nghĩa khác)

vd: お金が残った。→ Sau khi tiêu vẫn còn tiền.

お金が余った。→ Tiền nhiều hơn mức cần (dư tiền).

Trường hợp chỉ dùng 残る

vd: 記憶 に 残る。→ Còn đọng lại trong ký ức. 余る

が 残っている。→ Tuyết còn sót lại.

Trường hợp chỉ dùng 余る

vd: 力が余っている。→ Dư sức. 力が残る (sai nghĩa)

定員が余る。→ Còn dư chỗ.

25
New cards

目立つ

目立つ存在

めだつ (tự động từ)

(1) Nổi bật, dễ gây chú ý (về mặt thị giác)

vd: 赤い服は 遠くから でも 目立つ。→ Áo đỏ thì từ xa cũng rất dễ thấy.

(2) Nổi bật, nổi trội giữa đám đông / khác thường → Không chỉ nhìn thấy, mà là nổi hơn người khác

vd: 彼はクラスの中で成績 目立つ。→ Thành tích của anh ấy nổi bật trong lớp.

(3) lộ liễu / bị chú ý, Nổi bật theo nghĩa tiêu cực (gây chú ý không mong muốn)

vd: そんな派手なことをすると目立つよ。→ Làm chuyện phô trương như thế sẽ bị chú ý đó.

目立つ存在 (めだつ そんざい) : một sự tồn tại nổi bật

26
New cards

見下ろす

見上げる

みおろす (tha động từ)

(1) Nhìn từ trên cao xuống dưới

vd: 山の上から町 見下ろす。→ Nhìn thị trấn từ trên núi xuống.

(2) Coi thường, khinh thường người khác (nghĩa bóng)

vd:彼は部下 を 見下ろしている。→ Anh ta coi thường cấp dưới.

見上げる(みあげる)(tha động từ)

(1) Ngước nhìn lên trên

vd: 空 を 見上げる。→ Ngước nhìn bầu trời.

(2) Ngưỡng mộ, kính trọng (nghĩa bóng)

vd: 彼を心から見上げている。→ Tôi thực sự ngưỡng mộ anh ấy.

27
New cards

戦う

戦い

>< 争う, 戦争する

戦う(たたかう)(có thể dùng như tự / tha tuỳ cấu trúc)

(1) Chiến đấu, đánh nhau bằng vũ lực (quân sự, thể chất)

vd: 敵と戦う。→ Chiến đấu với kẻ địch.

(2) Thi đấu / cạnh tranh (thể thao, thi cử, kinh doanh) → Không nhất thiết có bạo lực

vd: 優勝 かけて 戦う。→ Thi đấu để giành chức vô địch.

(3) Đấu tranh, chống chọi với khó khăn, bệnh tật, số phận

vd: 病気と戦う。→ Đấu tranh với bệnh tật.

戦い(たたかい)(Danh từ) trận chiến / cuộc chiến / cuộc đấu

>< 争う(あらそう)Tranh giành / tranh cãi / xung đột lợi ích (Không nhất thiết dùng vũ lực), 戦争する(せんそうする)/ 戦争をする Tiến hành chiến tranh giữa quốc gia / tổ chức vũ trang

Trọng tâm 戦う (Hành động) >< 闘う (たたかう) (Ý chí – nội tâm) >< 争う (Mâu thuẫn, Tranh chấp) >< 戦争する (Quy mô quốc gia)

28
New cards

敗れる

>< 負ける・敗北する

やぶれる (tự động từ)

(1) Bị đánh bại / bị thua trong trận đấu, chiến tranh, cạnh tranh

(2) Không thắng nổi / gục ngã trước, Thất bại trước hoàn cảnh, số phận, áp lực

vd: 病に敗れた。→ Không thắng nổi bệnh tật (qua đời).

So sánh 敗れる・負ける・敗北する

負ける(まける) thua trận, thua kém, chịu thua (Từ thông dụng nhất, dùng hàng ngày)

敗れる(やぶれる)Trang trọng, văn viết, nhấn mạnh bị đánh bại

敗北する(はいぼくする)cực kỳ trang trọng, Hay dùng trong: tin tức, phân tích chính trị, thể thao

29
New cards

逃げる / 逃がす / 逃す / 逃れる

逃げる(にげる)(Tự động từ) → chủ thể tự mình rời đi

N から 逃げる

① Chạy trốn nguy hiểm

vd: 犯人 が 逃げた。→ Tên phạm nhân đã bỏ trốn.

② Tránh né trách nhiệm / hiện thực

vd: 現実から逃げる。→ Trốn tránh hiện thực. / 責任を逃げる (sai) → phải là 責任から逃げる

③ Thoát ra / tuột khỏi

vd: ガス が 逃げる。→ Khí bị rò rỉ.

逃がす(にがす)(Tha động từ) → chủ thể làm người khác thoát

① Thả / làm sổng

vd: 魚 を 逃がす。→ Thả con cá đi.

② Không giữ được

vd: チャンス を 逃がす。→ Để tuột mất cơ hội.

逃す(のがす)(Tha động từ) → không phải “chạy”, mà là lỡ mất

① Bỏ lỡ cơ hội / thời điểm

vd: チャンス を 逃す。→ Bỏ lỡ cơ hội.

電車 を 逃した。→ Lỡ chuyến tàu.

② Không phát hiện kịp

vd: ミス を 逃す。→ Không phát hiện ra lỗi.

逃れる(のがれる)(tự động từ)

① Thoát khỏi, tránh khỏi (nguy hiểm, trách nhiệm, số phận…)

N を 逃れる → Chỉ việc tránh được điều xấu.

vd: 彼は危険 を 逃れた。→ Anh ta thoát khỏi nguy hiểm.

② Trốn tránh (trách nhiệm, chỉ trích, pháp luật…)

→ Mang sắc thái né tránh, thường là nghĩa tiêu cực.

vd: 罪 から 逃れる ことはできない。→ Không thể trốn khỏi tội lỗi.

30
New cards

戻る / 戻す

戻る(もどる)(Tự động từ)

(1) Quay lại địa điểm (家・国・席・会社)

vd: 家に戻る。→ Về nhà.

席に戻ってください。→ Xin quay lại chỗ ngồi.

(2) Trở lại trạng thái ban đầu (温度・状態・関係)

vd: 平常に戻った。→ Đã trở lại bình thường.

(3) Quay lại chủ đề / tiến trình

vd: 話を本題に戻そう。→ Quay lại vấn đề chính.

戻す(もどす)(Tha động từ)

(1) Trả lại vị trí ban đầu

vd: 本 棚に戻す。 → Đặt sách lại kệ.

借りたお金 を 戻す。→ Trả lại tiền đã mượn.

(2) Phục hồi trạng thái

vd: 声の調子 を 戻す。→ Lấy lại giọng.

(3) Hoàn tiền / trả lại

(4) nôn, ói = 吐く(はく)

31
New cards

嵌まる / 嵌める

嵌まる(はまる)(Tự động từ)

(1) Mắc vào / lọt vào khít → Vật tự rơi vào chỗ vừa khít

vd: 鍵が穴 嵌まる。→ Chìa khóa lọt vào ổ.

(2) Bị kẹt / rơi vào tình trạng xấu

vd: トラブル に 嵌まった。→ Rơi vào rắc rối.

(3) Mê mẩn / nghiện / say mê (rất hay dùng)

vd: ゲーム に 嵌まる。→ game.

嵌める(はめる)(Tha động từ)

(1) Gắn / lắp / cho vào chỗ khớp

vd: 指輪 指に 嵌める。→ Đeo nhẫn vào tay.

ボタン を 嵌める → cho nút lọt vào khuy áo → Cài / gài nút áo vào khuy

(2) Gài bẫy / lừa → Cố ý làm người khác rơi vào bẫy (Sắc thái tiêu cực – ác ý)

vd: 人 罠(わな)に 嵌める。→ Gài bẫy người khác.

32
New cards

扱う

取り扱う

扱い

扱う(あつかう)(Tha động từ)

(1) Xử lý / thao tác / sử dụng (vật, máy móc, dữ liệu) Nhấn mạnh cách dùng – cách vận hành

(2) Đối xử / cư xử (với người)

(3) Có bán / kinh doanh

取り扱う(とりあつかう)(Tha động từ)

Xử lý / kinh doanh / quản lý theo hệ thống – chính thức → Trang trọng hơn 扱う

扱い(あつかい)(Danh từ) Cách đối xử / cách xử lý

33
New cards

関わる

関わり

関わる(かかわる)(Tự động từ)

(1) Liên quan / dính dáng đến

vd: 法律 に 関わる 問題→ vấn đề liên quan đến pháp luật

(2) Tham gia / can dự

vd: プロジェクト 関わる。→ tham gia dự án

(3) Ảnh hưởng đến / chi phối

vd: 評価 関わる。→ ảnh hưởng đến việc đánh giá

関わり(かかわり)(Danh từ) Mối liên hệ / sự liên quan / sự gắn bó

34
New cards

目指す

めざす (Tha động từ)

(1) Hướng tới một mục tiêu, lý tưởng

vd: 医者 を 目指す Hướng tới trở thành bác sĩ

(2) Hướng về một địa điểm

vd: 山頂 を 目指して歩く→ Đi bộ hướng về đỉnh núi

(3) Hướng tới vị trí, chức vụ

vd: 首相(しゅしょう)の座 を 目指す → Nhắm tới vị trí thủ tướng

35
New cards

立つ

たつ (Tự động từ)

(1) Đứng dậy / đứng lên

vd: 椅子から立つ đứng dậy khỏi ghế

(2) Rời chỗ / lên đường

vd: 席 を 立つ rời khỏi chỗ

朝早く家 立つ rời nhà từ sáng sớm

(3) Bắt đầu / phát sinh

vd: 問題 が 立つ→ vấn đề nảy sinh

計画 が 立つ → kế hoạch được lập / hình thành

(4) Nổi lên rõ rệt (âm thanh, mùi, cảm xúc…)

vd: 音 が 立つ→ âm thanh vang lên

湯気 が 立つ→ hơi nước bốc lên

(5) Hoạt động / có hiệu quả

vd: 商売 が 立つ→ việc buôn bán sống được

36
New cards

迎える

迎え

むかえる (Tha động từ)

(1) Đón người (nghĩa cơ bản)

(2) Đón thời gian / thời điểm

vd: 新年 を 迎える đón năm mới

(3) Bước vào giai đoạn, cột mốc

vd: 最終段階 迎える bước vào giai đoạn cuối

(4) Đối mặt / tiếp nhận (nghĩa trang trọng)

→ thời điểm đó đã đến với mình → Khi một sự kiện không thể tránh đến, ta cũng dùng 迎える

vd: 新しい メンバー 迎える。→ Tiếp nhận / chào đón thành viên mới.

最期 の 時 を 迎える。→ Đối mặt với giây phút cuối cùng.

迎え(むかえ)(Danh từ) Việc đón / người hoặc phương tiện đi đón

37
New cards

持てる

N に もてる

持てる + N

もてる (thể khả năng của 持つ)

(1) Có khả năng / có tư chất

vd: 判断力 持てる → có năng lực phán đoán

(2) Được trang bị / được ban cho

vd: 人は生まれながらに可能性 持てる
→ Con người sinh ra đã có sẵn khả năng.

(3) Được yêu thích / hấp dẫn (rất hay gặp)

vd: 彼は女性 に もてる。(hiragana)
→ Anh ấy rất được phụ nữ yêu thích.

(4) Phổ biến

持てる + N → toàn bộ những gì có

vd: 持てる 力 toàn bộ sức lực

持てる 知識 toàn bộ kiến thức

持てる 限りhết khả năng

持つ (もつ) (tha động từ)

①: cầm

vd: 荷物 を 持つCầm hành lý.

②: có, sở hữu

vd: 家 を 持つ nhà.

③: có (thuộc tính, đặc điểm)

vd: 責任 を 持つ。→ trách nhiệm

興味 を 持つ hứng thú

④: duy trì, kéo dài (trạng thái)

vd: この電池 は 長く 持つ。→ pin này dùng được lâu

⑤ mang theo

vd: 傘 を 持って 行く。→ mang ô đi

⑥: tổ chức (meeting, party)

vd: 会議 を 持つ。→ tổ chức cuộc họp

⑦: chịu được

vd: 重さ に 持つ。→ chịu được trọng lượng

38
New cards

例える

A を B に 例える

例え

例え ~ても/~でも

たとえる (Tha động từ)

A を B に 例える → So sánh A với B để giải thích cho dễ hiểu → Ví A như B

So sánh ví von để giải thích

vd: 人生 を 旅 に 例える。→ Ví cuộc đời như một chuyến đi.

彼の声 を ベル に 例えた。→ Ví giọng anh ấy như tiếng chuông.

例え(たとえ)(Danh từ / phó từ) Sự so sánh, phép ví dụ

例え ~ても/~でも Cho dù… thì cũng… (giả định mạnh)

vd: 例え雨が降っても行く。→ có mưa cũng đi.

→ Nghĩa này KHÔNG liên quan đến “ví dụ”

39
New cards

努める

Vように努める/Nに努める

つとめる (Tha động từ)

Vように努める/Nに努める

Cố gắng, nỗ lực một cách có ý thức để đạt hoặc duy trì một trạng thái / hành vi mong muốn

📌 Không phải cố gắng bộc phát, mà là nỗ lực có chủ đích, mang tính kiềm chế bản thân.

(1) Cố gắng làm / cố duy trì

vd: 健康 気をつけるよう 努める。→ cố gắng chú ý giữ gìn sức khỏe

(2) Cố gắng giữ thái độ / cách ứng xử

vd: 冷静 対応するよう 努めた。→ cố gắng xử lý bình tĩnh

40
New cards

務まる / 務める / 務め

務まる(つとまる)(Tự động từ)

(Một người) có đủ khả năng để đảm nhiệm một vai trò / chức vụ

務める(つとめる)(Tha động từ)

1: Đảm nhiệm / giữ một chức vụ, vai trò

vd: 彼は司会 を 務めた。→ Anh ấy đảm nhiệm vai trò MC.

2: đóng vai (trong phim, kịch)

vd: 主役 を 務める。→ Đóng vai chính.

務め(つとめ)【danh từ】

(1) Bổn phận, trách nhiệm

(2) Chức vụ, vai trò (trong ngữ cảnh trang trọng)

41
New cards

取り消す

とりけす (tha động từ)

(1) Hủy bỏ quyết định, kế hoạch, lời hứa

(2) Hủy tư cách / quyền / giấy phép

vd: 免許 を 取り消すTước / hủy giấy phép

(3) Hủy kết quả đã công nhận

vd: 合格 取り消す Hủy kết quả đậu

取り消し(とりけし) (danh từ) sự hủy bỏ / việc rút lại / sự vô hiệu hóa

42
New cards

終わる

終える

終わる(おわる)【tự động từ】Kết thúc / chấm dứt (tự nó kết thúc, không nhấn mạnh ai làm)

終える(おえる)【tha động từ】Làm cho xong / hoàn thành / kết thúc cái gì đó

43
New cards

呼びかける

呼びかけ

よびかける 【tha động từ】kêu gọi / lên tiếng kêu / kêu gọi sự hưởng ứng

📌 Không chỉ “gọi cho nghe”, mà là nói ra để tác động đến người khác.

(1) Lên tiếng kêu gọi (nhiều người)

vd: 節電 (せつでん)を 呼びかけるKêu gọi tiết kiệm điện

(2) Gọi, bắt chuyện nhẹ nhàng

vd: 彼に声 を 呼びかけた → Tôi gọi anh ấy (để bắt chuyện)

呼びかけ(よびかけ)(Danh từ) lời kêu gọi / hành động kêu gọi

44
New cards

呼び出す

呼び出し

よびだす 【tha động từ】

Có tính chỉ định – cụ thể – trực tiếp

(1) Gọi ai đó ra gặp

vd: 上司に呼び出された → Bị cấp trên gọi ra gặp

→ Có thể mang sắc thái áp lực / nghiêm túc

(2) Gọi bằng hệ thống (máy móc)

vd: 医者を呼び出す → Gọi bác sĩ

(3) Gọi dữ liệu / thông tin (CNTT)

vd: データを呼び出す → Gọi / truy xuất dữ liệu

呼び出し(よびだし)(Danh từ) việc gọi ra / triệu tập / gọi đến

45
New cards

うわさ Tin đồn, lời truyền miệng (chưa kiểm chứng)

46
New cards

磁石

じしゃく

(1) Nam châm

(2) Người / vật thu hút sự chú ý

47
New cards

さい Tuổi (đơn vị đếm tuổi – văn nói)

→ 才 (tuổi) = cách viết đơn giản của 歳

48
New cards

互いに

たがいに (Phó từ, trạng từ / danh từ)

(1) Lẫn nhau, qua lại hai phía, hai bên với nhau

→ Chỉ mối quan hệ hai phía cùng tác động qua lại.

vd: 互いに 助け合う。→ Giúp đỡ lẫn nhau.

(2) Mỗi bên đều… (tình trạng tương ứng), Cả hai bên đều trong hoàn cảnh giống nhau (hàm ý đồng cảm)

vd: 私たちは 互いに 忙しい。→ Chúng tôi mỗi người đều bận.

お互いに 大変ですね。→ Cả hai chúng ta đều vất vả nhỉ.

49
New cards

一か所に

いっかしょに (Cụm phó từ)

Về một chỗ / tại một điểm / vào cùng một nơi

→ đi với: 集める・固まる・置く

vd: 人 が 一か所に 固まっている。→ Mọi người tụ lại một chỗ.

50
New cards

冷蔵庫

れいぞうこ Tủ lạnh

51
New cards

方針

方針を決める

方針を立てる

方針に沿う

方針を誤る

方針とする

ほうしん (Danh từ)

Phương châm / định hướng / chính sách cơ bản để quyết định hành động.

→ Chỉ hướng đi chung, không phải chi tiết cụ thể

→ Phạm vi dùng: Chính sách, quản lý, công ty, kế hoạch

→ Mang sắc thái trang trọng – văn viết

vd: 方針を固める。→ Chốt phương hướng.

方針を決める (ほうしんをさだめる)(tha động từ) Quyết định phương châm

vd: 政府 は 新しい 方針を定めた。→ Chính phủ quyết định phương châm mới.

方針を立てる(ほうしんをたてる)(tha động từ) Lập phương hướng, Lập ra phương châm hành động

vd: 来年 の 方針を立てる。→ Lập phương hướng cho năm tới.

方針に沿う(ほうしんにそう)(tự động từ) Phù hợp hoặc đi theo phương châm đã đề ra
vd: 会社 の 方針に沿う 計画だ。→ Đây là kế hoạch phù hợp với phương châm của công ty.

方針を誤る(ほうしんをあやまる)(tha động từ) Chọn sai phương hướng hoặc chính sách
vd: 経営 の 方針を誤った。→ Đã chọn sai phương hướng quản lý.

方針とする(ほうしんとする)(tha động từ) Lấy điều gì đó làm phương châm hoặc chính sách
vd: 安全 第一 を 方針とする。→ Lấy an toàn làm phương châm.

52
New cards

液体

固体

気体

えきたい Chất lỏng

固体(こたい)→ chất rắn

気体(きたい)→ chất khí

液(えき)(danh từ) Chất lỏng (từ dùng trong khoa học)

53
New cards

ゼラチン

Gelatin

54
New cards

施設

しせつ Cơ sở vật chất / công trình phục vụ mục đích cụ thể → Nhấn mạnh nơi chốn + chức năng

vd: 公共施設 → Công trình công cộng

医療(いりょう)施設 → Cơ sở y tế

55
New cards

東側 >< 東向き

西側 >< 西向き

南側 >< 南向き

北側 >< 北向き

東側(ひがしがわ) phía đông → Chỉ vị trí / mặt / khu vực nằm về phía đông → Ở phía nào?

vd: 建物の東側 に 入口がある。→ Lối vào ở phía đông tòa nhà.

>< 東向き(ひがしむき)hướng về đông → Chỉ hướng mà thứ gì đó quay mặt về → Quay về đâu?

vd: 東向きの部屋は朝日が入る。→ Phòng hướng đông có nắng sáng.

西側(にしがわ)→ phía tây >< 西向き(にしむき)→ hướng tây

南側(みなみがわ)→ phía nam >< 南向き(みなみむき)→ hướng nam

北側(きたがわ)→ phía bắc >< 北向き(きたむき)→ hướng bắc

56
New cards

同士

N + 同士

どうし (Danh từ (dùng như hậu tố) Những người / vật cùng loại, cùng lập trường, cùng hoàn cảnh → Nhấn mạnh tính “giống nhau”

N + 同士

vd: 友達同士→ Bạn bè với nhau

同じ国の人同士 Những người đến từ cùng một quốc gia

57
New cards

挑戦 / 挑戦する

N に 挑戦する

Vることに 挑戦する

ちょうせん Thử thách / dám làm / đối đầu với điều khó (danh từ, tha động từ)

N に 挑戦する → thử thách với N

Vることに 挑戦する → thử thách ở việc làm V

vd: 難しい問題 に 挑戦する。→ Thử giải bài toán khó.

vd: 海外で 働くこと に挑戦する。→ Thử làm việc ở nước ngoài.

58
New cards

結束 / 結束する

>< 結団(けつだん)

けっそく (Danh từ / tự động từ)

đoàn kết chặt chẽ, gắn bó với nhauNhấn mạnh tinh thần tập thể

vd:チーム の 結束 が強い。→ Tinh thần đoàn kết của đội mạnh.

困難の中で 結束する。→ Đoàn kết lại trong lúc khó khăn.

>< 結団(けつだん)thành lập một đoàn thể bằng cách liên kết nhiều người

59
New cards

基礎

基礎(きそ)(danh từ)

1: nền tảng cơ bản → Chỉ cái làm nền để xây dựng cái khác

vd; 日本語の基礎Nền tảng tiếng Nhật

2: Móng (trong xây dựng) → Phần nền móng của công trình.

vd: 家 の 基礎 を 作る。→ Làm móng cho ngôi nhà.

>< 基本(きほん) – “điều cơ bản / nguyên tắc” → Chỉ quy tắc, điều quan trọng nhất

vd: 基本ルール → Quy tắc cơ bản

60
New cards

隅々

すみ Góc / chỗ khuất ở rìa (nhà, phòng, bàn…) → Nơi ít người để ý

隅々(すみずみ)→ khắp mọi ngóc ngách

角(かど)góc, góc nhọn / góc giao nhau, Góc bên ngoài (đường phố, tòa nhà) → Điểm giao nhau rõ ràng của hai cạnh / hai đường

vd: 道の角で曲がる。→ Rẽ ở góc đường.

61
New cards

ベテラン

veteran Người có nhiều kinh nghiệm, làm lâu năm, Kinh nghiệm thực tế (Danh từ / な-tính từ)

62
New cards

恐さ

恐い >< 怖い

こわさ Sự đáng sợ / mức độ sợ hãi / Mức độ nguy hiểm

恐い(こわい)sợ, đáng sợ, nguy hiểm → Nghiêng về: Nỗi sợ bên trong, Lo lắng, bất an, kính sợ, Trừu tượng

>< 怖い(こわい)Nghiêng về: Nỗi sợ trực tiếp, Do hình ảnh, âm thanh, tình huống cụ thể, Cảm giác rõ ràng

vd: 将来が 恐い。→ Tương lai đáng lo sợ.

この映画は怖い。→ Bộ phim này rất đáng sợ.

63
New cards

縮み上がる

縮み上がる(ちぢみあがる)(Tự động từ) Co rúm người lại vì sợ / căng thẳng

→ Thường dùng cho con người, Cảm giác sợ đến mức người cứng lại, co lại

vd: 怒鳴られて縮み上がる。→ Bị quát mà run sợ, co người lại.

64
New cards

一気に

いっきに (Phó từ)

Một mạch / một hơi / cùng lúc, không ngắt quãng

→ Nhấn mạnh tốc độ nhanh hoặc diễn ra trong thời gian rất ngắn

① Làm xong trong một lần

vd: 水を 一気に 飲む。→ Uống nước một hơi.

宿題を 一気に 終わらせた。→ Làm xong bài tập một mạch.

② Thay đổi nhanh, đột ngột

vd: 雰囲気が 一気に 変わった。→ Không khí thay đổi đột ngột.

65
New cards

身が縮む

身を縮める

身が縮む (みがちぢむ) (Thành ngữ)

Cảm thấy sợ, xấu hổ hoặc căng thẳng đến mức co rúm người

vd: 上司に叱られて(しかられて) 身が縮む 思いだった。→ Bị sếp mắng mà cảm thấy co rúm cả người.

そんなことを思い出すと 身が縮む。→ Nghĩ lại chuyện đó là thấy rùng mình xấu hổ.

身を縮める(みをちぢめる)

Co rúm người lại (nghĩa đen (vì lạnh, sợ), nghĩa bóng (xấu hổ, căng thẳng)

vd: 寒くて 身を縮める。→ Lạnh quá nên co rúm người lại.

66
New cards

人前

ひとまえ Trước mặt người khác / nơi có nhiều người (Danh từ)

67
New cards

叱る

叱られる

叱る(しかる) (Tha động từ)

mắng, quở trách, la rầy

→ thường dùng khi người trên mắng người dưới (sếp – nhân viên, cha mẹ – con cái, thầy – trò)

叱られる (しかられる) bị mắng (bị động)

68
New cards

たけ Chiều dài (theo chiều dọc)

vd: スカートの丈 → Độ dài váy

69
New cards

ランナー

runner Người chạy (thể thao)

70
New cards

命を縮める

いのちをちぢめる Làm giảm tuổi thọ / tổn hại đến sức khỏe

71
New cards

寒い / 寒さ

さむい Lạnh (nhiệt độ, thời tiết), (khẩu ngữ): Lạnh người / nhạt / gượng

Hay dùng khi: truyện cười nhạt, tình huống gượng gạo

vd: その冗談、寒いね。→ Trò đùa đó nhạt ghê.

寒さ(さむさ)Cái lạnh / mức độ lạnh (Danh từ)

72
New cards

浮き沈む / 浮き沈み

うきしずむ (Tự động từ)

① Vật lý: Nổi lên – chìm xuống (lặp đi lặp lại) trong nước

② Cuộc đời / vận mệnh thăng trầm (nghĩa bóng) (Rất hay gặp)

vd: 人生は 浮き沈み (うきしずみ)がある。 → Cuộc đời có lúc thăng lúc trầm.

③ Cảm xúc lên xuống thất thường

vd: 気持ち が 浮き沈む。→ Tâm trạng lên xuống thất thường.

73
New cards

沈没する

ちんぼつする (Tự động từ)

1: Chìm hẳn xuống đáy (không nổi lại)

📌 Khác với 沈む (chìm), 沈没 nhấn mạnh:

nghiêm trọng

hoàn toàn

thường dùng cho tàu thuyền, máy bay, công trình

2: Thất bại hoàn toàn (nghĩa bóng)

vd: 計画 が 沈没した。Kế hoạch thất bại hoàn toàn.

74
New cards

昇る

登る

のぼる (Tự động từ)

① Mặt trời / mặt trăng / hành tinh mọc → Đối lập với 沈む

vd: 太陽が昇る。→ Mặt trời mọc.

② Thăng tiến / tăng cấp (nghĩa bóng)

→ Dùng khi nói về việc địa vị, chức vụ tăng lên (trang trọng hơn 上がる).

vd: 地位が昇る。→ Địa vị được nâng lên.

彼は部長 の 地位 に 昇った。→ Anh ấy đã thăng lên vị trí trưởng phòng.

③ Bốc lên, Lên cao trong không gian (khói, hơi, danh tiếng)

vd: 煙 空に昇る。→ Khói bay lên trời.

登る(のぼる)(tự động từ)

① Leo núi

vd: 山 に 登る。→ Leo núi.

② Leo cầu thang

vd: 階段 を 登る。Leo cầu thang.

③ Leo cây

vd: 木 に 登る。→ Leo lên cây.

>< 登る(のぼる)chủ thể chủ động dùng sức, Có tiếp xúc với bề mặt (núi, cầu thang, cây…), Hành động vật lý rõ ràng >< 昇る(のぼる)Thiên về “lên cao” theo hướng thẳng đứng, Thường dùng cho hiện tượng tự nhiên hoặc địa vị, Mang sắc thái hơi trang trọng

75
New cards

地下水

ちかすい Nước ngầm

vd: 地下水をくみ上げる。→ Bơm nước ngầm lên.

76
New cards

汲み上げる

くみあげる (Tha động từ)

① Múc / bơm nước, dầu… (nghĩa gốc – vật lý)

vd: 地下水を汲み上げる。→ Bơm nước ngầm lên.

井戸から水を汲み上げる。→ Múc nước từ giếng lên

② Hút / chiết xuất tài nguyên (văn viết, báo chí)

vd: 石油を汲み上げる。→ Khai thác dầu mỏ.

③ Thu thập, khơi gợi (nghĩa bóng) (rất hay gặp)

民意 (みんい)を汲み上げる。→ Lắng nghe / thu thập ý dân.

77
New cards

地盤

じばん

(1) Nền đất, địa tầng

(2) (nghĩa bóng): Cơ sở, nền tảng

vd: 経済の地盤 → Nền tảng kinh tế.

78
New cards

表情

ひょうじょう

(1) Biểu cảm trên khuôn mặt

(2) (nghĩa bóng): Diện mạo / vẻ ngoài của sự vật

79
New cards

民意

みんい Ý dân / nguyện vọng của người dân

80
New cards

蛍光灯

けいこうとう Đèn huỳnh quang

81
New cards

電灯

でんとう (danh từ) Đèn điện

82
New cards

ぶら下がる

ぶらさがる (Tự động từ)

Treo lủng lẳng, buông thõng xuống

83
New cards

たこ

con diều

84
New cards

日差し

ひざし

① Ánh nắng chiếu xuống (tia nắng)

Khác với 太陽 (mặt trời – vật thể)

② Cảm giác nóng do ánh nắng gây ra

vd: 日差しが暑い。→ Nắng gay gắt (nóng rát)

③ Dấu hiệu thời tiết / mùa (nghĩa gợi tả)

vd: 春の日差し → Ánh nắng mùa xuân (dịu nhẹ)

85
New cards

風鈴

ふうりん Chuông gió

86
New cards

N(đường / nơi)+を + động từ chuyển động

Với các động từ chuyển động, を có thể chỉ đường đi của động từ chuyển động:

Con đường

Khu vực

Phạm vi mà hành động xảy ra xuyên qua

vd: 坂道を転がって落ちた→ (Ai đó / vật gì đó) lăn dọc theo con dốc rồi rơi xuống

歩く:
公園 を歩く。 → đi trong / qua công viên

走る:
を走る。 → chạy dọc theo con đường

飛ぶ:
を飛ぶ。 → bay trên bầu trời

泳ぐ:
を泳ぐ。 → bơi qua sông

転がる:
坂道 を転がる。 → lăn dọc theo con dốc

👉 Không có tác động lên “坂道” → không phải tân ngữ

Vì sao không dùng が?

坂道が転がって落ちた
→ Sai nghĩa: “Con dốc lăn rồi rơi”

📌 が = chủ thể → không phù hợp

87
New cards

転がり落ちる

転げ落ちる

転がり落ちる(ころがりおちる)

転がる(lăn, lăn tròn)+ 落ちる(rơi xuống)

① Lăn xuống rồi rơi (mô tả trung tính) → Nhấn mạnh quá trình lăn → sau đó rơi

vd: ボール 坂から 転がり落ちた。→ Quả bóng lăn xuống rồi rơi khỏi dốc.

② Người ngã lăn xuống (nhưng không quá kịch tính)

転げ落ちる(ころげおちる)

転げる(ngã lăn, lộn nhào)+ 落ちる

① Ngã lăn lộn dữ dội rồi rơi xuống

Nhấn mạnh: Mất thăng bằng, Chuyển động mạnh, hỗn loạn, Dễ liên tưởng đến nguy hiểm / đau

vd: 人 崖(がけ)から 転げ落ちた。→ Một người ngã lăn lộn rồi rơi xuống vách đá.

② Nghĩa bóng: tụt dốc nghiêm trọng

vd: 会社 は 不況で 転げ落ちた。→ Công ty tụt dốc không phanh vì suy thoái.

88
New cards

転げ回る

ころげまわる

① Lăn lộn khắp nơi / lăn qua lăn lại liên tục

→ Nhấn mạnh: Hành động lặp đi lặp lại, Phạm vi rộng / khắp chỗ

vd: 子どもたち 芝生で 転げ回っている。→ Bọn trẻ lăn lộn khắp bãi cỏ.

② Nghĩa bóng: cực kỳ đau đớn / khổ sở

Thường đi với: 苦しみ, 痛み

89
New cards

笑い転げる

わらいころげる

① Cười lăn lộn / cười ngả nghiêng

vd: 冗談が面白くて 笑い転げた。→ Trò đùa buồn cười quá nên cười lăn ra.

90
New cards

転げる

ころげる (Tự động từ)

Ngã lăn / lăn lộn

vd: 石につまずいて 転げた。→ Vấp phải đá rồi ngã lăn ra.

→ So với 転がる → mạnh, hỗn loạn hơn

② Lăn qua lăn lại trên mặt đất

vd: 犬 庭で 転げている。→ Con chó lăn lộn trong vườn.

③ (Ít dùng) Lăn tròn như vật

91
New cards

寝転がる / 寝転ぶ / 横になる

寝転がる(ねころがる)(Tự động từ) Nằm lăn ra / nằm dài thư giãn

Nhấn mạnh: Tư thế thoải mái (ngửa, nghiêng), Trạng thái nằm kéo dài

寝転ぶ(ねころぶ)(Tự động từ) Ngã ngửa ra nằm / đổ người xuống

Nhấn mạnh: Khoảnh khắc đổ xuống, Đột ngột, Thường do mệt, đau, va chạm

横になる(よこになる)(Tự động từ) Nằm xuống / nằm nghỉ từ tư thế đứng/ngồi → nằm (trung tính nhất)

92
New cards

たま Quả / viên hình tròn → Chỉ vật có dạng cầu, không nhất thiết là bóng thể thao

vd: 火の球 → Quả cầu lửa

Trong thể thao thường dùng ボール, nhưng 球 mang sắc thái trung tính – vật lý

93
New cards

ピン

Pin / chốt / kim ghim

vd: ボウリングのピン → Pin bowling

安全ピン→ Kim băng

ピンで留める → Ghim bằng kim

94
New cards

サイコロ/骰子

さいころ Xúc xắc

95
New cards

一方に

一方で

いっぽうに (Trạng từ )

① Theo một phía, thiên lệch

vd: 考えが一方に傾く。→ Suy nghĩ nghiêng hẳn về một phía.

② Chỉ có xu hướng đó, không chiều ngược lại

vd: 物価は一方に上がっている。→ Giá cả chỉ tăng chứ không giảm.

📝 Nhấn mạnh: một chiều, một hướng

いっぽうで mặt khác

96
New cards

N + に つれ(て)
Vる + に つれ(て)

Cùng với / càng… thì càng… → Hai sự thay đổi song song

Văn viết / trang trọng hơn ~とともに

vd: 年を 取る につれ、体力が落ちる。→ Càng có tuổi, càng giảm thể lực.

経済の 成長 につれて、生活も豊かになった。→ Cùng với tăng trưởng kinh tế, đời sống cũng khá hơn.

97
New cards

Vた / Aい / Aな / Nの + 癖に

くせ

① Thói quen (xấu / vô thức)

② Đặc điểm / tính hay…

vd: この犬は人に懐く(なつく)癖がある。
→ Con chó này hay quấn người.

Vた / Aい / Aな / Nの + 癖に → Dù / vậy mà (đã…), Biết / làm được / ở trong trạng thái đó rồi mà vẫn… (mẫu câu)

→ Sắc thái: Chỉ trích, bực, Dùng cho: Người khác >< のに Sắc thái: Trung tính / tiếc, Dùng cho: Người khác & bản thân

Không nên dùng 癖に để nói về bản thân

vd: 知った癖に、何も言わなかった。→ Biết rồi mà vẫn không nói gì.

98
New cards

中身

なかみ

① Bên trong / vật chứa bên trong

vd: 箱の中身を見る。→ Xem bên trong hộp.

② Nội dung / bản chất (nghĩa bóng)

vd: 話の中身が薄い。→ Nội dung câu chuyện nhạt.

99
New cards

へい Hàng rào, tường bao Bên ngoài

100
New cards

愛情

あいじょう Tình yêu thương, tình cảm sâu sắc dành cho người khác (hoặc động vật, sự vật) (Danh từ)

Bao gồm: Quan tâm, Chăm sóc, Muốn bảo vệ, lo cho đối phương

Explore top notes

note
OZV casus 7
Updated 432d ago
0.0(0)
note
Chapter 10: Factor Markets
Updated 1066d ago
0.0(0)
note
AP Government Units 1 & 2
Updated 396d ago
0.0(0)
note
AP Microeconomics Formula Sheet
Updated 485d ago
0.0(0)
note
Diseases: Cause and Control
Updated 1085d ago
0.0(0)
note
4.3 Cycles of Matter >
Updated 419d ago
0.0(0)
note
AP Calculus BC Ultimate Guide
Updated 1072d ago
0.0(0)
note
OZV casus 7
Updated 432d ago
0.0(0)
note
Chapter 10: Factor Markets
Updated 1066d ago
0.0(0)
note
AP Government Units 1 & 2
Updated 396d ago
0.0(0)
note
AP Microeconomics Formula Sheet
Updated 485d ago
0.0(0)
note
Diseases: Cause and Control
Updated 1085d ago
0.0(0)
note
4.3 Cycles of Matter >
Updated 419d ago
0.0(0)
note
AP Calculus BC Ultimate Guide
Updated 1072d ago
0.0(0)

Explore top flashcards

flashcards
Lesson 1
20
Updated 729d ago
0.0(0)
flashcards
AP Gov Terms
114
Updated 96d ago
0.0(0)
flashcards
Cells-Important Vocab
49
Updated 469d ago
0.0(0)
flashcards
GLW #2
20
Updated 185d ago
0.0(0)
flashcards
Personality
54
Updated 1127d ago
0.0(0)
flashcards
Lesson 1
20
Updated 729d ago
0.0(0)
flashcards
AP Gov Terms
114
Updated 96d ago
0.0(0)
flashcards
Cells-Important Vocab
49
Updated 469d ago
0.0(0)
flashcards
GLW #2
20
Updated 185d ago
0.0(0)
flashcards
Personality
54
Updated 1127d ago
0.0(0)