1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
傻
shǎ - ngu ngốc

拍照
[pāizhào] chụp ảnh
![<p>[pāizhào] chụp ảnh</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/99156c7b-ccec-44a8-9933-7b3a9087b17c.jpg)
笨
bèn - đần, ngốc
感情
[gǎnqíng] cảm tình
大声
[dàshēng] To tiếng
![<p>[dàshēng] To tiếng</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/bd57029e-2654-4c8e-872f-85614b720559.jpg)
饼干
bǐnggān bánh quy

糖
táng - đường, kẹo

比赛
/bǐsài/ (dt) cuộc thi đấu

照片
/zhàopiàn/ (dt) bức ảnh

年级
/niánjí/ (dt) lớp

又
/yòu/ (phó) vừa

聪明
/cōngming/ (tt) thông minh

热情
/rèqíng/ (tt) nhiệt tình

努力
/nǔlì/ (tt) hăng hái, tích cực làm việc

总是
/zǒngshì/ (phó) luôn luôn

回答
/huídá/ (đgt) trả lời

站
/zhàn/ (đgt) đứng

饿
/è/ (tt) đói

超市
/chāoshì/ (dt) siêu thị

蛋糕
/dàngāo/ (dt) bánh kem

年轻
/niánqīng/ (tt) trẻ tuổi

认真
/rènzhēn/ (tt) chăm chỉ, nghiêm túc

客人
/kèrén/ (dt) khách, khách hàng

赢
/yíng/ thắng

输
/shū/ thua

意思
[yìsi] ý nghĩa, ý, hàm ý
![<p>[yìsi] ý nghĩa, ý, hàm ý</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/f55c311f-ccf4-4c47-b03f-cad0fb41ce02.jpg)
委屈
wěiqu - oan ức, tủi thân

迟到
chí dào - đến muộn

忘记
wàng jì - quên

饱
bǎo - no
市场
shì chǎng - market - thị trường, chợ

商场
shāngchǎng (trung tâm thương mại)

甜点
(tiándiǎn) Đồ tráng miệng

脑子
/nǎozi/ não
骂
mà - mắng, chửi
