Thẻ ghi nhớ: HSK3 Bài 4 她总是笑着跟客人说话 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:16 PM on 5/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

shǎ - ngu ngốc

<p>shǎ - ngu ngốc</p>
2
New cards

拍照

[pāizhào] chụp ảnh

<p>[pāizhào] chụp ảnh</p>
3
New cards

bèn - đần, ngốc

4
New cards

感情

[gǎnqíng] cảm tình

5
New cards

大声

[dàshēng] To tiếng

<p>[dàshēng] To tiếng</p>
6
New cards

饼干

bǐnggān bánh quy

<p>bǐnggān bánh quy</p>
7
New cards

táng - đường, kẹo

<p>táng - đường, kẹo</p>
8
New cards

比赛

/bǐsài/ (dt) cuộc thi đấu

<p>/bǐsài/ (dt) cuộc thi đấu</p>
9
New cards

照片

/zhàopiàn/ (dt) bức ảnh

<p>/zhàopiàn/ (dt) bức ảnh</p>
10
New cards

年级

/niánjí/ (dt) lớp

<p>/niánjí/ (dt) lớp</p>
11
New cards

/yòu/ (phó) vừa

<p>/yòu/ (phó) vừa</p>
12
New cards

聪明

/cōngming/ (tt) thông minh

<p>/cōngming/ (tt) thông minh</p>
13
New cards

热情

/rèqíng/ (tt) nhiệt tình

<p>/rèqíng/ (tt) nhiệt tình</p>
14
New cards

努力

/nǔlì/ (tt) hăng hái, tích cực làm việc

<p>/nǔlì/ (tt) hăng hái, tích cực làm việc</p>
15
New cards

总是

/zǒngshì/ (phó) luôn luôn

<p>/zǒngshì/ (phó) luôn luôn</p>
16
New cards

回答

/huídá/ (đgt) trả lời

<p>/huídá/ (đgt) trả lời</p>
17
New cards

/zhàn/ (đgt) đứng

<p>/zhàn/ (đgt) đứng</p>
18
New cards

饿

/è/ (tt) đói

<p>/è/ (tt) đói</p>
19
New cards

超市

/chāoshì/ (dt) siêu thị

<p>/chāoshì/ (dt) siêu thị</p>
20
New cards

蛋糕

/dàngāo/ (dt) bánh kem

<p>/dàngāo/ (dt) bánh kem</p>
21
New cards

年轻

/niánqīng/ (tt) trẻ tuổi

<p>/niánqīng/ (tt) trẻ tuổi</p>
22
New cards

认真

/rènzhēn/ (tt) chăm chỉ, nghiêm túc

<p>/rènzhēn/ (tt) chăm chỉ, nghiêm túc</p>
23
New cards

客人

/kèrén/ (dt) khách, khách hàng

<p>/kèrén/ (dt) khách, khách hàng</p>
24
New cards

/yíng/ thắng

<p>/yíng/ thắng</p>
25
New cards

/shū/ thua

<p>/shū/ thua</p>
26
New cards

意思

[yìsi] ý nghĩa, ý, hàm ý

<p>[yìsi] ý nghĩa, ý, hàm ý</p>
27
New cards

委屈

wěiqu - oan ức, tủi thân

<p>wěiqu - oan ức, tủi thân</p>
28
New cards

迟到

chí dào - đến muộn

<p>chí dào - đến muộn</p>
29
New cards

忘记

wàng jì - quên

<p>wàng jì - quên</p>
30
New cards

bǎo - no

31
New cards

市场

shì chǎng - market - thị trường, chợ

<p>shì chǎng - market - thị trường, chợ</p>
32
New cards

商场

shāngchǎng (trung tâm thương mại)

<p>shāngchǎng (trung tâm thương mại)</p>
33
New cards

甜点

(tiándiǎn) Đồ tráng miệng

<p>(tiándiǎn) Đồ tráng miệng</p>
34
New cards

脑子

/nǎozi/ não

35
New cards

mà - mắng, chửi

<p>mà - mắng, chửi</p>