1/23
Danh sách từ vựng về chủ đề Names (Tên gọi) được phân loại theo các cấp độ từ cơ bản (A2-B1) đến nâng cao (C1-C2) dựa trên tài liệu học IELTS.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
given name / first name
Chỉ tên gọi (phần tên riêng, không bao gồm họ). "First name" thường được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
surname / family name
Chỉ họ của một người, là tên mang tính di truyền dùng chung cho các thành viên trong gia đình.
middle name
Chỉ tên đệm hoặc tên lót, nằm ở giữa phần tên và phần họ.
nickname
Biệt danh, là tên gọi thân mật hoặc hài hước mà bạn bè hoặc người thân thường dùng để gọi bạn.
spell
Động từ chỉ hành động viết hoặc đọc các chữ cái cấu tạo nên một từ (đánh vần) theo đúng thứ tự.
pronounce
Động từ chỉ hành động phát âm một từ hoặc một phần của từ.
meaning
Ý nghĩa của một từ, văn bản, khái niệm hoặc hành động.
unique / common
Cặp tính từ mang nghĩa đối lập: "unique" có nghĩa là độc đáo, đặc biệt, duy nhất; còn "common" có nghĩa là phổ biến, thông thường.
naming tradition
Truyền thống hoặc tục lệ liên quan đến việc đặt tên trong một gia đình hoặc một nền văn hóa.
name sb after
Cụm động từ chỉ việc đặt tên cho ai đó theo tên của một người khác, thường để thể hiện sự tưởng nhớ hoặc tôn kính.
connotation
Sắc thái nghĩa hoặc hàm ý; những ý niệm, cảm xúc mà một cái tên gợi lên bên cạnh nghĩa đen của nó.
avoid confusion
Cụm động từ chỉ việc hành động để tránh gây ra sự nhầm lẫn hoặc hiểu lầm.
official documents
Các loại giấy tờ chính thức, văn bản có tính pháp lý như căn cước công dân, hộ chiếu, bằng cấp.
honour
Động từ chỉ hành động tôn vinh hoặc thể hiện sự kính trọng đối với một người hoặc một giá trị nào đó.
clash
Trong ngữ cảnh tên gọi, có nghĩa là sự xung khắc hoặc không hài hòa về mặt âm thanh hoặc ý nghĩa (ví dụ khi phát âm theo giọng địa phương).
register
Động từ chỉ việc đăng ký hoặc ghi danh một cái tên vào danh sách chính thức của cơ quan có thẩm quyền.
etymology
Ngành từ nguyên học; nghiên cứu về nguồn gốc và lịch sử phát triển ý nghĩa của từ ngữ, bao gồm cả tên riêng.
eponymous
Tính từ miêu tả một sự vật (như thương hiệu, tác phẩm) được đặt theo tên của một người có liên quan cụ thể.
transliteration
Quá trình phiên âm theo chữ cái, chuyển đổi một từ từ hệ thống chữ viết này sang hệ thống chữ viết khác.
misnomer
Một tên gọi sai hoặc không chính xác, không phản ánh đúng bản chất của sự vật, sự việc.
cross-cultural
Tính từ miêu tả yếu tố xuyên văn hóa, liên quan hoặc có thể được chấp nhận ở nhiều nền văn hóa khác nhau.
stigma
Sự kỳ nghị, vết nhơ hoặc định kiến xã hội tiêu cực gắn liền với một cái tên hoặc hoàn cảnh nào đó.
identity marker
Dấu hiệu nhận diện, một đặc điểm giúp xác định và thể hiện bản sắc của một cá nhân hay một nhóm.
auspicious
Một tính từ trang trọng có nghĩa là cát tường, tốt lành hoặc may mắn.