IELTS Vocab 2: Names (Con người, quan hệ, cảm xúc)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Danh sách từ vựng về chủ đề Names (Tên gọi) được phân loại theo các cấp độ từ cơ bản (A2-B1) đến nâng cao (C1-C2) dựa trên tài liệu học IELTS.

Last updated 7:18 AM on 6/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards

given name / first name

Chỉ tên gọi (phần tên riêng, không bao gồm họ). "First name" thường được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

2
New cards

surname / family name

Chỉ họ của một người, là tên mang tính di truyền dùng chung cho các thành viên trong gia đình.

3
New cards

middle name

Chỉ tên đệm hoặc tên lót, nằm ở giữa phần tên và phần họ.

4
New cards

nickname

Biệt danh, là tên gọi thân mật hoặc hài hước mà bạn bè hoặc người thân thường dùng để gọi bạn.

5
New cards

spell

Động từ chỉ hành động viết hoặc đọc các chữ cái cấu tạo nên một từ (đánh vần) theo đúng thứ tự.

6
New cards

pronounce

Động từ chỉ hành động phát âm một từ hoặc một phần của từ.

7
New cards

meaning

Ý nghĩa của một từ, văn bản, khái niệm hoặc hành động.

8
New cards

unique / common

Cặp tính từ mang nghĩa đối lập: "unique" có nghĩa là độc đáo, đặc biệt, duy nhất; còn "common" có nghĩa là phổ biến, thông thường.

9
New cards

naming tradition

Truyền thống hoặc tục lệ liên quan đến việc đặt tên trong một gia đình hoặc một nền văn hóa.

10
New cards

name sb after

Cụm động từ chỉ việc đặt tên cho ai đó theo tên của một người khác, thường để thể hiện sự tưởng nhớ hoặc tôn kính.

11
New cards

connotation

Sắc thái nghĩa hoặc hàm ý; những ý niệm, cảm xúc mà một cái tên gợi lên bên cạnh nghĩa đen của nó.

12
New cards

avoid confusion

Cụm động từ chỉ việc hành động để tránh gây ra sự nhầm lẫn hoặc hiểu lầm.

13
New cards

official documents

Các loại giấy tờ chính thức, văn bản có tính pháp lý như căn cước công dân, hộ chiếu, bằng cấp.

14
New cards

honour

Động từ chỉ hành động tôn vinh hoặc thể hiện sự kính trọng đối với một người hoặc một giá trị nào đó.

15
New cards

clash

Trong ngữ cảnh tên gọi, có nghĩa là sự xung khắc hoặc không hài hòa về mặt âm thanh hoặc ý nghĩa (ví dụ khi phát âm theo giọng địa phương).

16
New cards

register

Động từ chỉ việc đăng ký hoặc ghi danh một cái tên vào danh sách chính thức của cơ quan có thẩm quyền.

17
New cards

etymology

Ngành từ nguyên học; nghiên cứu về nguồn gốc và lịch sử phát triển ý nghĩa của từ ngữ, bao gồm cả tên riêng.

18
New cards

eponymous

Tính từ miêu tả một sự vật (như thương hiệu, tác phẩm) được đặt theo tên của một người có liên quan cụ thể.

19
New cards

transliteration

Quá trình phiên âm theo chữ cái, chuyển đổi một từ từ hệ thống chữ viết này sang hệ thống chữ viết khác.

20
New cards

misnomer

Một tên gọi sai hoặc không chính xác, không phản ánh đúng bản chất của sự vật, sự việc.

21
New cards

cross-cultural

Tính từ miêu tả yếu tố xuyên văn hóa, liên quan hoặc có thể được chấp nhận ở nhiều nền văn hóa khác nhau.

22
New cards

stigma

Sự kỳ nghị, vết nhơ hoặc định kiến xã hội tiêu cực gắn liền với một cái tên hoặc hoàn cảnh nào đó.

23
New cards

identity marker

Dấu hiệu nhận diện, một đặc điểm giúp xác định và thể hiện bản sắc của một cá nhân hay một nhóm.

24
New cards

auspicious

Một tính từ trang trọng có nghĩa là cát tường, tốt lành hoặc may mắn.