Day 9 : Health

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/14

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:02 AM on 6/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

15 Terms

1
New cards

concentrate

concentration

concentrated

concentrating

concentrate

v. tập trung

n. sự tập trung; nồng độ

a. tập trung; cô đặc

a. đang tập trung '

n. chất cô đặc

2
New cards

focus = fixate = devote = concentrate

tập trung, ám ảnh về, dành trọn

3
New cards

distract = divert = dissipate >< concentrate

làm xao nhãng, chuyển hướng, làm phân tán

4
New cards

confusing

confuse

confusion

confused

confusingly

a. gây bối rối; khó hiểu

v. làm bối rối; nhầm lẫn

n. sự bối rối; sự nhầm lẫn

a. bối rối; lúng túng

adv. một cách khó hiểu

5
New cards

perplexing = bewildering = disorientating = baffling = ambiguous = confusing

khó hiểu, gây hoang mang, gây mất phương hướng, gây bối rối, mơ hồ

6
New cards

lucid = coherent = intelligible = comprehensible >< confusing

sáng rõ, mạch lạc, có thể hiểu được, dễ hiểu

7
New cards

congest

congestion

congested

congestive

v. làm tắc nghẽn

n. sự tắc nghẽn

a. tắc nghẽn, đông đúc

a. liên quan đến sự tắc nghẽn

8
New cards

obstruct = clog = choke = congest

cản trở, làm tắc, làm nghẹt

9
New cards

decongest = unclog = disencumber >< congest

làm thông thoáng, thông tắc, làm bớt vướng víu

10
New cards

consume

consumption

consumer

consuming

consumable

consumerism

v. tiêu thụ, ăn uống

n. sự tiêu thụ

n. người tiêu dùng

a. chiếm hết thời gian/ tâm trí

a. có thể tiêu thụ được

n. chủ nghĩa tiêu dùng

11
New cards

ingest = devour = deplete = consume

tiêu thụ, ăn ngấu nghiến, tiêu hao

12
New cards

conserve = replenish = abstain >< consume

tiết kiệm, bổ sung lại, kiêng

13
New cards

contagious

contagion

contagiously

a. dễ lây lan

n. sự lây lan, bệnh truyền nhiễm

adv. một cách dễ lây lan

14
New cards

infectious = communicable = transmissible = catching = contagious

truyền nhiễm, có thể lây truyền, có khả năng truyền từ, dễ lây

15
New cards

non-communicable = non-transmissible = isolated >< contagious

không lây truyền, không thể truyền nhiễm, bị cô lập