Rewilding & Wildlife Conservation

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/80

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:34 AM on 6/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

81 Terms

1
New cards

vanished

biến mất, tuyệt chủng khỏi một khu vực

2
New cards

fit

khớp, phù hợp

3
New cards

spotted

có đốm

4
New cards

tasselled

có chùm lông ở đầu

5
New cards

presumed

được cho là

6
New cards

died out

tuyệt chủng

7
New cards

took up

sinh sống, cư trú tại

8
New cards

compelling

thuyết phục, đầy sức nặng

9
New cards

lynx

linh miêu

10
New cards

mysterious

bí ẩn

11
New cards

tassel

eared

12
New cards

glimpse

thoáng thấy, dấu vết

13
New cards

alongside

bên cạnh, cùng với

14
New cards

boar

lợn rừng

15
New cards

aurochs

bò rừng cổ đại

16
New cards

mounted

cưỡi (ngựa)

17
New cards

speckled

lốm đốm

18
New cards

backside

phần phía sau

19
New cards

worn away

bị bào mòn

20
New cards

stubby

ngắn và mập

21
New cards

unmistakable

không thể nhầm lẫn

22
New cards

totemic

mang tính biểu tượng

23
New cards

movement

phong trào

24
New cards

rewilding

tái hoang dã hóa

25
New cards

restoration

sự phục hồi

26
New cards

denuded

bị tước bỏ, trơ trụi

27
New cards

permitting

cho phép

28
New cards

dredging

hoạt động nạo vét

29
New cards

striking

nổi bật, đáng chú ý

30
New cards

retain

duy trì, giữ lại

31
New cards

dynamic

năng động, mang tính biến đổi

32
New cards

resonate

tác động lan tỏa, gây ảnh hưởng

33
New cards

niches

hốc sinh thái, vai trò sinh thái

34
New cards

turn out

hóa ra là

35
New cards

bringers

tác nhân mang lại

36
New cards

arbitrary

tùy tiện

37
New cards

assemblages

tập hợp, quần thể

38
New cards

sought

cố gắng tìm kiếm, theo đuổi

39
New cards

pickles

đồ muối chua

40
New cards

arrested (development)

bị đình lại, ngừng phát triển

41
New cards

merely

chỉ đơn thuần

42
New cards

ever

shifting

43
New cards

commercial

thương mại

44
New cards

shoals

đàn cá lớn

45
New cards

fin

vây cá

46
New cards

sperm whale

cá nhà táng

47
New cards

catches

sản lượng đánh bắt

48
New cards

insistence

sự khăng khăng, việc nhất quyết

49
New cards

scouring

rà soát, càn quét

50
New cards

reserves

khu bảo tồn

51
New cards

campaigners

những người vận động, nhà hoạt động

52
New cards

articulate

diễn đạt rõ ràng

53
New cards

enthusiasm

sự nhiệt tình

54
New cards

preying on

săn bắt, ăn thịt

55
New cards

specialist

chuyên biệt

56
New cards

roe deer

hươu roe

57
New cards

exploded in

tăng vọt về số lượng

58
New cards

browsing

gặm lá, ăn chồi non

59
New cards

re

establish

60
New cards

winkle out

loại bỏ, tìm ra và xử lý

61
New cards

sika deer

hươu Sika

62
New cards

exotic

ngoại lai

63
New cards

hides in

ẩn náu trong

64
New cards

impenetrable

rậm rạp, khó xuyên qua

65
New cards

attempt

nỗ lực

66
New cards

reintroduce

tái du nhập, tái thả về tự nhiên

67
New cards

barren

cằn cỗi

68
New cards

uplands

vùng đất cao

69
New cards

livestock

gia súc

70
New cards

reintroduced

được tái du nhập

71
New cards

extraordinary

phi thường, đáng kinh ngạc

72
New cards

proposals

đề xuất

73
New cards

perspective

góc nhìn

74
New cards

beavers

hải ly

75
New cards

bison

bò rừng bizon

76
New cards

moose

nai sừng tấm

77
New cards

lucrative

sinh lợi, mang lại lợi nhuận cao

78
New cards

charismatic

có sức hút, biểu tượng hấp dẫn

79
New cards

preservation

jar model

80
New cards

catalyse

thúc đẩy, làm chất xúc tác cho

81
New cards

rarest

hiếm hoi nhất