b36 gtc hsk5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/50

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:11 AM on 6/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

51 Terms

1
New cards

yǎng | đgt. | nuôi, trồng

2
New cards

除非

chúfēi | liên. | trừ phi, chỉ với điều kiện là

3
New cards

奋斗

fèndòu | đgt. | phấn đấu, cố gắng

4
New cards

乐趣

lèqù | dt. | niềm vui

5
New cards

在乎

zàihu | đgt. | để ý đến, quan tâm đến

6
New cards

duǒ | lượng. | đóa

7
New cards

剪刀

jiǎndāo | dt. | cái kéo

8
New cards

jiǎn | đgt. | nhặt, lượm

9
New cards

装饰

zhuāngshì | dt. | sự trang hoàng, đồ trang trí

10
New cards

结合

jiéhé | đgt. | kết hợp

11
New cards

暴雨

bàoyǔ | dt. | mưa xối xả

12
New cards

紧急

jǐnjí | tt. | khẩn cấp, cấp bách

13
New cards

劳驾

láojià | đgt. | làm phiền, cảm phiền

14
New cards

抢救

qiǎngjiù | đgt. | cứu chữa, cấp cứu

15
New cards

yāo | dt. | eo, thắt lưng

16
New cards

zhí | phó. | không ngừng, liên tục

17
New cards

不然

bùrán | liên. | nếu không thì

18
New cards

回报

huíbào | đgt. | báo đáp, đền đáp

19
New cards

真理

zhēnlǐ | dt. | chân lý

20
New cards

jiāo | đgt. | tưới, dội, đổ

21
New cards

潮湿

cháoshī | tt. | ẩm ướt, ẩm thấp

22
New cards

施肥

shīféi | đgt. | bón phân

23
New cards

熟练

shúliàn | tt. | thuần thục, thông thạo

24
New cards

应付

yìngfu | đgt. | ứng phó, đối phó

25
New cards

鲜艳

xiānyàn | tt. | tươi đẹp, rực rỡ

26
New cards

自豪

zìháo | tt. | tự hào, hãnh diện

27
New cards

chuī | đgt. | khoe khoang, khoác lác

28
New cards

爱心

àixīn | dt. | lòng yêu thương, lòng trắc ẩn

29
New cards

分享

fēnxiǎng | đgt. | chia sẻ

30
New cards

昙花

tánhuā | dt. | hoa quỳnh

31
New cards

庆祝

qìngzhù | đgt. | chúc mừng, kỷ niệm

32
New cards

保留

bǎoliú | đgt. | giữ lại, bảo tồn

33
New cards

菊花

júhuā | dt. | hoa cúc

34
New cards

zá | đgt. | đập, đè nát

35
New cards

悲(伤)

bēi(shāng) | tt. | đau khổ, buồn phiền

36
New cards

反正

fǎnzhèng | phó. | dù sao cũng, dù thế nào cũng

37
New cards

热爱

rè'ài | đgt. | yêu tha thiết

38
New cards

chāi | đgt. | tháo, gỡ

39
New cards

sī | đgt. | xé

40
New cards

mō | đgt. | sờ, chạm

41
New cards

pāi | đgt. | vỗ, đập

42
New cards

zhuā | đgt. | bắt, tóm; gãi, cào

43
New cards

zhāi | đgt. | hái, ngắt

44
New cards

pī | đgt. | khoác

45
New cards

tōu | đgt. | trộm

46
New cards

qiǎng | đgt. | cướp, giành lấy

47
New cards

juān | đgt. | quyên góp

48
New cards

fú | đgt. | nâng, đỡ

49
New cards

dǎng | đgt. | chặn, ngăn

50
New cards

lán | đgt. | ngăn, cản

51
New cards

退

tuì | đgt. | rút lui, lùi lại