HSK 3 bài 9: 她的汉语地说得很中国人一样

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:04 AM on 5/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

26 Terms

1
New cards

颜色

/yán sè/ màu sắc

<p>/yán sè/ màu sắc</p>
2
New cards

房子

ngôi nhà

- fángzi

<p>ngôi nhà</p><p>- fángzi</p>
3
New cards

被子

/bèi zi/ cái chăn

<p>/bèi zi/ cái chăn</p>
4
New cards

pàng - fat - béo

<p>pàng - fat - béo</p>
5
New cards

shōu

- nhận, thu vào, thu lấy, thu hoạch

<p>shōu</p><p>- nhận, thu vào, thu lấy, thu hoạch</p>
6
New cards

shòu ốm,gay

<p>shòu ốm,gay</p>
7
New cards

中文

zhōng wén - Chinese language - tiếng trung

<p>zhōng wén - Chinese language - tiếng trung</p>
8
New cards

bān - class - lớp

<p>bān - class - lớp</p>
9
New cards

一样

yí yàng - same - giống như

<p>yí yàng - same - giống như</p>
10
New cards

最后

[zuìhòu] cuối cùng

<p>[zuìhòu] cuối cùng</p>
11
New cards

放心

[Fàngxīn] Yên tâm

<p>[Fàngxīn] Yên tâm</p>
12
New cards

一定

[yídìng] nhất định

<p>[yídìng] nhất định</p>
13
New cards

蛋糕

dàn gāo - cake - bánh ga - tô

<p>dàn gāo - cake - bánh ga - tô</p>
14
New cards

变胖

tăng cân

- Biàn pàng

<p>tăng cân</p><p>- Biàn pàng</p>
15
New cards

担心

dān xīn - lo lắng

16
New cards

比较

bǐ jiào - so với, tương đối, khá là

<p>bǐ jiào - so với, tương đối, khá là</p>
17
New cards

了解

liǎo jiě - hiểu rõ, biết rõ

<p>liǎo jiě - hiểu rõ, biết rõ</p>
18
New cards

xiān - trước, trước tiên

19
New cards

中间

zhōng jiān - ở giữa, bên trong

<p>zhōng jiān - ở giữa, bên trong</p>
20
New cards

参加

[cānjiā] tham gia

<p>[cānjiā] tham gia</p>
21
New cards

影响

yǐngxiǎng

- ảnh hưởng

<p>yǐngxiǎng</p><p>- ảnh hưởng</p>
22
New cards

这几天

/zhè jǐ tiān/

- dạo này, mấy hôm nay

23
New cards

để, yêu cầu, bảo

- (ràng)

24
New cards

课间

[ kè jiān ] giờ ra chơi

<p>[ kè jiān ] giờ ra chơi</p>
25
New cards

妻子

qī zi - vợ

<p>qī zi - vợ</p>
26
New cards

丈夫

zhàng fu - chồng

<p>zhàng fu - chồng</p>