1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
颜色
/yán sè/ màu sắc

房子
ngôi nhà
- fángzi

被子
/bèi zi/ cái chăn

胖
pàng - fat - béo

收
shōu
- nhận, thu vào, thu lấy, thu hoạch

瘦
shòu ốm,gay

中文
zhōng wén - Chinese language - tiếng trung

班
bān - class - lớp

一样
yí yàng - same - giống như

最后
[zuìhòu] cuối cùng
![<p>[zuìhòu] cuối cùng</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/b8ac5353-40d7-46a1-906e-3ccf255f33fc.jpg)
放心
[Fàngxīn] Yên tâm
![<p>[Fàngxīn] Yên tâm</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/1ce94212-8463-45dc-88ef-31b848310eb0.jpg)
一定
[yídìng] nhất định
![<p>[yídìng] nhất định</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/10bd15f5-8f30-457c-959c-fe1930c691b6.jpg)
蛋糕
dàn gāo - cake - bánh ga - tô

变胖
tăng cân
- Biàn pàng

担心
dān xīn - lo lắng
比较
bǐ jiào - so với, tương đối, khá là

了解
liǎo jiě - hiểu rõ, biết rõ

先
xiān - trước, trước tiên
中间
zhōng jiān - ở giữa, bên trong

参加
[cānjiā] tham gia
![<p>[cānjiā] tham gia</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/35a79c74-32a6-4548-888c-b014eaeeb58d.jpg)
影响
yǐngxiǎng
- ảnh hưởng

这几天
/zhè jǐ tiān/
- dạo này, mấy hôm nay
让
để, yêu cầu, bảo
- (ràng)
课间
[ kè jiān ] giờ ra chơi
![<p>[ kè jiān ] giờ ra chơi</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/7280cef7-976f-4142-b75d-3663e603cb15.jpg)
妻子
qī zi - vợ

丈夫
zhàng fu - chồng
