Thẻ ghi nhớ: Bài 10: Kỳ tích của cuộc tranh luận | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:58 PM on 6/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

41 Terms

1
New cards

加利福尼亚州

/Jiālìfúníyà Zhōu/ tiểu bang California (Mỹ)

2
New cards

斯坦福

/Sītǎnfú/ Leland Stanford

3
New cards

科恩

/Kē'ēn/ Cohen

4
New cards

围绕

/wéirào/ (v) xoay quanh

5
New cards

奔跑

/bēnpǎo/ (v) chạy nhanh

6
New cards

蹄子

/tízi/ (n) móng guốc

7
New cards

辩论

/biànlùn/ (v) biện luận, tranh luận

8
New cards

青蛙

/qīngwā/ (n) ếch, nhái

9
New cards

始终

/shǐzhōng/ (adv) từ đầu đến cuối

10
New cards

脖子

/bózi/ (n) cổ, cái cổ

11
New cards

说服

/shuōfú/ (v) thuyết phục

12
New cards

麦布里奇

/Màibùlǐqí/ Eadweard Muybridge

13
New cards

摄影师

/shèyǐng shī/ (n) nhiếp ảnh gia

14
New cards

毕竟

/bìjìng/ (adv) rốt cuộc, suy cho cùng, cuối cùng

15
New cards

操场

/cāochǎng/ (n) sân thể thao, bãi tập, thao trường

16
New cards

/dòng/ (n) hốc, lỗ

17
New cards

/chā/ (v) cắm (vào)

18
New cards

木棍

/mù gùn/ (n) gậy gỗ

19
New cards

/jì/ (v) cột, buộc

20
New cards

/pǐ/ (m) con (dùng cho ngựa)

21
New cards

/lán/ (v) chặn, cản

22
New cards

/pāi/ (v) quay (phim), chụp (ảnh)

23
New cards

差距

/chājù/ (n) sự chênh lệch, sự khác nhau

24
New cards

显示

/xiǎnshì/ (v) thể hiện, cho thấy

25
New cards

意识

/yìshí/ (n, v) ý thức; nhận thức rõ

26
New cards

意识到

/yìshí dào/ - 意识不到 /yìshí bú dào/ (coll) nhận thức được, ý thức được - không nhận thức được

27
New cards

奇迹

/qíjī/ (n) kỳ tích, phép màu

28
New cards

艰苦

/jiānkǔ/ (adj) gian khổ

29
New cards

试验

/shìyàn/ (n, v) sự thử nghiệm; thử nghiệm

30
New cards

逐渐

/zhújiàn/ (adv) dần dần

31
New cards

改进

/gǎijìn/ (v) cải tiến, cải thiện

32
New cards

成熟

/chéngshú/ (v, adj) chín muồi; hoàn thiện

33
New cards

卢米埃尔

/Lúmǐ'āi'ěr/ Lumière

34
New cards

巴黎

/Bālí/ Paris

35
New cards

播放

/bōfàng/ (v) phát sóng, chiếu

36
New cards

纪念

/jìniàn/ (v) kỷ niệm, tưởng niệm

37
New cards

导演

/dǎoyǎn/ (n, v) nhà đạo diễn; đạo diễn

38
New cards

瞬间

/shùnjiān/ (n) chốc lát, khoảnh khắc

39
New cards

请求

/qǐngqiú/ (v, n) yêu cầu, đề nghị; lời thỉnh cầu

40
New cards

或许

/huòxǔ/ (adv) có lẽ, có thể

41
New cards

重大

/zhòngdà/ (adj) trọng đại, to lớn