1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
加利福尼亚州
/Jiālìfúníyà Zhōu/ tiểu bang California (Mỹ)
斯坦福
/Sītǎnfú/ Leland Stanford
科恩
/Kē'ēn/ Cohen
围绕
/wéirào/ (v) xoay quanh
奔跑
/bēnpǎo/ (v) chạy nhanh
蹄子
/tízi/ (n) móng guốc
辩论
/biànlùn/ (v) biện luận, tranh luận
青蛙
/qīngwā/ (n) ếch, nhái
始终
/shǐzhōng/ (adv) từ đầu đến cuối
脖子
/bózi/ (n) cổ, cái cổ
说服
/shuōfú/ (v) thuyết phục
麦布里奇
/Màibùlǐqí/ Eadweard Muybridge
摄影师
/shèyǐng shī/ (n) nhiếp ảnh gia
毕竟
/bìjìng/ (adv) rốt cuộc, suy cho cùng, cuối cùng
操场
/cāochǎng/ (n) sân thể thao, bãi tập, thao trường
洞
/dòng/ (n) hốc, lỗ
插
/chā/ (v) cắm (vào)
木棍
/mù gùn/ (n) gậy gỗ
系
/jì/ (v) cột, buộc
匹
/pǐ/ (m) con (dùng cho ngựa)
拦
/lán/ (v) chặn, cản
拍
/pāi/ (v) quay (phim), chụp (ảnh)
差距
/chājù/ (n) sự chênh lệch, sự khác nhau
显示
/xiǎnshì/ (v) thể hiện, cho thấy
意识
/yìshí/ (n, v) ý thức; nhận thức rõ
意识到
/yìshí dào/ - 意识不到 /yìshí bú dào/ (coll) nhận thức được, ý thức được - không nhận thức được
奇迹
/qíjī/ (n) kỳ tích, phép màu
艰苦
/jiānkǔ/ (adj) gian khổ
试验
/shìyàn/ (n, v) sự thử nghiệm; thử nghiệm
逐渐
/zhújiàn/ (adv) dần dần
改进
/gǎijìn/ (v) cải tiến, cải thiện
成熟
/chéngshú/ (v, adj) chín muồi; hoàn thiện
卢米埃尔
/Lúmǐ'āi'ěr/ Lumière
巴黎
/Bālí/ Paris
播放
/bōfàng/ (v) phát sóng, chiếu
纪念
/jìniàn/ (v) kỷ niệm, tưởng niệm
导演
/dǎoyǎn/ (n, v) nhà đạo diễn; đạo diễn
瞬间
/shùnjiān/ (n) chốc lát, khoảnh khắc
请求
/qǐngqiú/ (v, n) yêu cầu, đề nghị; lời thỉnh cầu
或许
/huòxǔ/ (adv) có lẽ, có thể
重大
/zhòngdà/ (adj) trọng đại, to lớn