N4 Kanjis (phần 2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:06 PM on 4/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

Thụ (nhận lấy)

2
New cards

Phó (giao phó)

3
New cards

Quảng (rộng)

4
New cards

Trường (địa điểm)

5
New cards

Vấn (hỏi)

6
New cards

Đề (tiêu đề)

7
New cards

Đồng (giống)

8
New cards

Tập (tập trung, tập hợp)

9
New cards

Thủy (bắt đầu)

10
New cards

Chung (kết thúc)

11
New cards

Chỉ (dừng)

12
New cards

Giáo (dạy)

13
New cards

Tế, Sái (lễ hội)

14
New cards

Tham (tham gia)

15
New cards

Gia (tăng)

16
New cards

Giả (người)

17
New cards

Cấp (gấp)

18
New cards

Quyết

19
New cards

Tri, trí (hiểu biết)

20
New cards

Chính (chính xác)

21
New cards

Mạt (cuối)

22
New cards

Thân (bố mẹ)

23
New cards

Mang (bận)

24
New cards

Đặc (đặc biệt)

25
New cards

Biệt (riêng biệt)

26
New cards

Hỷ (vui, hạnh phúc)

27
New cards

Hạnh (hạnh phúc)

28
New cards

Thành (thành tựu)

29
New cards

Sự (sự vật/việc)

30
New cards

Hợp (hòa hợp)

31
New cards

Thí (thử)

32
New cards

Nghiệm (thí nghiệm, kinh nghiệm)

33
New cards

Thức (nghi thức)

34
New cards

Thị (thành phố)

35
New cards

Thương (buôn bán)

36
New cards

Phẩm (sản phẩm, nhân phẩm)

37
New cards

Chế (sản xuất, chế tạo)

38
New cards

Ki, cơ (máy)

39
New cards

Viên (nhân viên)

40
New cards

Điều (điều chỉnh, thu xếp)

調

41
New cards

Tử (con)

42
New cards

Ác (xấu, ác)

43
New cards

Khảo (suy nghĩ)

44
New cards

Năng (năng lực, chức năng)

45
New cards

Tỉnh (coi xét)

46
New cards

Trọng (nặng)

47
New cards

Khinh (nhẹ)

48
New cards

Tĩnh (yên tĩnh)

49
New cards

Tảo (sớm)

50
New cards

Tẩy (giặt, rửa)

51
New cards

Mãn (thỏa mãn)

52
New cards

Kinh (đất rộng nhiều người)

53
New cards

Đô (kinh đô)

54
New cards

Thần (thánh)

55
New cards

Tự (chùa)

56
New cards

Phật

57
New cards

Lịch (lịch sử)

58
New cards

Sử (sử sách)

59
New cards

Thế (thế hệ, thời thế)

60
New cards

Giới (giới hạn)

61
New cards

Tâm (tim)

62
New cards

Kỉ (sợi tơ, nối)

63
New cards

Đích (mục đích, thấy rõ)

64
New cards

Cấm

65
New cards

Thuyết (giảng giải)

66
New cards

Cụ (dụng cụ)

67
New cards

Bác (uyên bác)

68
New cards

Quán (cơ sở)

69
New cards

Tất (tất yếu)

70
New cards

Yếu (thiết yếu)

71
New cards

Giai (bậc, tầng)

72
New cards

Du (dầu)

73
New cards

Chỉ (giấy)

74
New cards

Ôn (Ấm)

75
New cards

Độ (độ lượng, đo đạc)

76
New cards

Hoạt (sống)

77
New cards

Nghị (bàn luận)

78
New cards

Thất (phòng)

79
New cards

Hàn (lạnh thời tiết)

80
New cards

Điểm

81
New cards

Phục (trang phục)

82
New cards

Mại (buôn bán)

83
New cards

Thải, thắc (cho vay)

84
New cards

Phản (trở lại)

85
New cards

Biến (thay đổi)

86
New cards

Dụng (sử dụng)

87
New cards

Nhân (con người)

88
New cards

Tuyển (chọn)

89
New cards

Họa, hoạch (vẽ ra)

90
New cards

Tốt (quân lính)

91
New cards

Nghiệp (làm việc)

92
New cards

Bệnh (ốm)

93
New cards

Nhược (trẻ trung)

94
New cards

Ánh (ánh sáng, phản chiếu)

95
New cards

Phu (chồng)

96
New cards

Thê (vợ)

97
New cards

Lưỡng (hai bên)

98
New cards

Thân (thân thiết)

99
New cards

Bất (không, phủ định)

100
New cards

Tẩm (ngủ)