1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Thụ (nhận lấy)
受
Phó (giao phó)
付
Quảng (rộng)
広
Trường (địa điểm)
場
Vấn (hỏi)
問
Đề (tiêu đề)
題
Đồng (giống)
同
Tập (tập trung, tập hợp)
集
Thủy (bắt đầu)
始
Chung (kết thúc)
終
Chỉ (dừng)
止
Giáo (dạy)
教
Tế, Sái (lễ hội)
祭
Tham (tham gia)
参
Gia (tăng)
加
Giả (người)
者
Cấp (gấp)
急
Quyết
決
Tri, trí (hiểu biết)
知
Chính (chính xác)
正
Mạt (cuối)
末
Thân (bố mẹ)
親
Mang (bận)
忙
Đặc (đặc biệt)
特
Biệt (riêng biệt)
別
Hỷ (vui, hạnh phúc)
喜
Hạnh (hạnh phúc)
幸
Thành (thành tựu)
成
Sự (sự vật/việc)
事
Hợp (hòa hợp)
合
Thí (thử)
試
Nghiệm (thí nghiệm, kinh nghiệm)
験
Thức (nghi thức)
式
Thị (thành phố)
市
Thương (buôn bán)
商
Phẩm (sản phẩm, nhân phẩm)
品
Chế (sản xuất, chế tạo)
製
Ki, cơ (máy)
機
Viên (nhân viên)
員
Điều (điều chỉnh, thu xếp)
調
Tử (con)
子
Ác (xấu, ác)
悪
Khảo (suy nghĩ)
考
Năng (năng lực, chức năng)
能
Tỉnh (coi xét)
省
Trọng (nặng)
重
Khinh (nhẹ)
軽
Tĩnh (yên tĩnh)
静
Tảo (sớm)
早
Tẩy (giặt, rửa)
洗
Mãn (thỏa mãn)
満
Kinh (đất rộng nhiều người)
京
Đô (kinh đô)
都
Thần (thánh)
神
Tự (chùa)
寺
Phật
仏
Lịch (lịch sử)
歴
Sử (sử sách)
史
Thế (thế hệ, thời thế)
世
Giới (giới hạn)
界
Tâm (tim)
心
Kỉ (sợi tơ, nối)
紀
Đích (mục đích, thấy rõ)
的
Cấm
禁
Thuyết (giảng giải)
説
Cụ (dụng cụ)
具
Bác (uyên bác)
博
Quán (cơ sở)
館
Tất (tất yếu)
必
Yếu (thiết yếu)
要
Giai (bậc, tầng)
階
Du (dầu)
油
Chỉ (giấy)
紙
Ôn (Ấm)
温
Độ (độ lượng, đo đạc)
度
Hoạt (sống)
活
Nghị (bàn luận)
議
Thất (phòng)
室
Hàn (lạnh thời tiết)
寒
Điểm
点
Phục (trang phục)
服
Mại (buôn bán)
売
Thải, thắc (cho vay)
貸
Phản (trở lại)
返
Biến (thay đổi)
変
Dụng (sử dụng)
用
Nhân (con người)
人
Tuyển (chọn)
選
Họa, hoạch (vẽ ra)
画
Tốt (quân lính)
卒
Nghiệp (làm việc)
業
Bệnh (ốm)
病
Nhược (trẻ trung)
若
Ánh (ánh sáng, phản chiếu)
映
Phu (chồng)
夫
Thê (vợ)
妻
Lưỡng (hai bên)
両
Thân (thân thiết)
親
Bất (không, phủ định)
不
Tẩm (ngủ)
寝