1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
thỉnh thoảng, ko thường xuyên lắm
Every so often (phrs)
chuyên mục giáo dục
educational supplements (phrs)
tờ báo/báo in
broadsheet = newspaper (n)
dành tiêng một số (báo) cho chủ đề gì
devote an entire issue (phrs)
đối mặt với một mối nguy hại
face in danger (phrs)
rơi lại phía sau
fall behind (phrs)
trẻ em còn đi học
schoolkids (n)
nói tiếng nước ngoài
speak foreign languages (phrs)
đại sứ Đức
German ambassador (phrs)
khiển trách ai nặng nề vì việc gì
lambaste sb for sth (phrs)
quở trách
rebuke (v)
vang
echo (v)
phần giống nhau/ đối tác/ người cùng chức vị
counterpart (n)
kì lạ thay
phenomenally (adv)
phương pháp giảngh dạy nghèo nàn
poor teaching (phrs)
việc giới thiệu môn học trễ
the late introduction of the subject (phrs)
trích dẫn
cite (v)
người trẻ tuổi
youngster (n)
sự lười biếng khét tiếng/ nổi tiếng
notorious laziness (phrs)
có quan hệ đến cái gì
vis-à-vis (prep)
nuôi nấng (dạy dỗ)
bring up (phrs)
chật vật làm gì
struggle to V (v)
giao tiếp bằng ngôn ngữ khác
communicate in another language (phrs)
một nhà ngôn ngữ học tận tâm và nhiệt huyết
commited and enthusiastic linguist (phrs)
một trải nghiệm tệ hại
a frustrating experience (phrs)
đi nghĩ lễ hàng năm ở nước ngoài
take annual holidays abroad (phrs)
ngành du lịch ở địa phương
local tourism (phrs)
nhân viên phục vụ ăn uống và bán lẻ
catering and retailing staff (phrs)