Unit 4: Education

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:12 AM on 6/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards

thỉnh thoảng, ko thường xuyên lắm

Every so often (phrs)

2
New cards

chuyên mục giáo dục

educational supplements (phrs)

3
New cards

tờ báo/báo in

broadsheet = newspaper (n)

4
New cards

dành tiêng một số (báo) cho chủ đề gì

devote an entire issue (phrs)

5
New cards

đối mặt với một mối nguy hại

face in danger (phrs)

6
New cards

rơi lại phía sau

fall behind (phrs)

7
New cards

trẻ em còn đi học

schoolkids (n)

8
New cards

nói tiếng nước ngoài

speak foreign languages (phrs)

9
New cards

đại sứ Đức

German ambassador (phrs)

10
New cards

khiển trách ai nặng nề vì việc gì

lambaste sb for sth (phrs)

11
New cards

quở trách

rebuke (v)

12
New cards

vang

echo (v)

13
New cards

phần giống nhau/ đối tác/ người cùng chức vị

counterpart (n)

14
New cards

kì lạ thay

phenomenally (adv)

15
New cards

phương pháp giảngh dạy nghèo nàn

poor teaching (phrs)

16
New cards

việc giới thiệu môn học trễ

the late introduction of the subject (phrs)

17
New cards

trích dẫn

cite (v)

18
New cards

người trẻ tuổi

youngster (n)

19
New cards

sự lười biếng khét tiếng/ nổi tiếng

notorious laziness (phrs)

20
New cards

có quan hệ đến cái gì

vis-à-vis (prep)

21
New cards

nuôi nấng (dạy dỗ)

bring up (phrs)

22
New cards

chật vật làm gì

struggle to V (v)

23
New cards

giao tiếp bằng ngôn ngữ khác

communicate in another language (phrs)

24
New cards

một nhà ngôn ngữ học tận tâm và nhiệt huyết

commited and enthusiastic linguist (phrs)

25
New cards

một trải nghiệm tệ hại

a frustrating experience (phrs)

26
New cards

đi nghĩ lễ hàng năm ở nước ngoài

take annual holidays abroad (phrs)

27
New cards

ngành du lịch ở địa phương

local tourism (phrs)

28
New cards

nhân viên phục vụ ăn uống và bán lẻ

catering and retailing staff (phrs)