1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
好む(このむ)
thích, ưa chuộng
嫌う(きらう)
ghét, không thích
願う(ねがう)
ước, yêu cầu
甘える(あまえる)
ỷ lại, làm nũng
可愛がる(かわいがる)
yêu mến, cưng chiều
気付く(きづく)
nhận ra
疑う(うたがう)
nghi ngờ
苦しむ(くるしむ)
đau khổ, chịu đựng
悲しむ(かなしむ)
buồn, đau buồn
がっかりする
thất vọng
励ます(はげます)
động viên
頷く(うなずく)
gật đầu
張り切る(はりきる)
hăng hái, nhiệt tình
威張る(いばる)
khoác lác, kiêu ngạo
怒鳴る(どなる)
hét lên, quát
暴れる(あばれる)
quậy phá, làm loạn