Creative/Nanotechnology/Investment

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:10 PM on 6/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

41 Terms

1
New cards

scholar

(n) học giả

2
New cards

insight

(n) sự thấu hiểu đột xuất

3
New cards

threshold

(n) mức độ tối thiểu cần đạt để kích hoạt một hiện tượng hoặc phản ứng.

4
New cards

inference

(n) sự suy luận hoặc kết luận đạt được từ các bằng chứng hoặc thông tin đã có.

5
New cards

subconscious

(n) tiềm thức

6
New cards

anthropology

(n) nhân chủng học

7
New cards

schema (singular)

schemata (plural)

(n) sơ đồ

8
New cards

leap

(n) bước nhảy vọt

9
New cards

cord

(n) sợi dây thừng

10
New cards

pendulum

(n) con lắc, quả lắc

11
New cards

recollection

(n) sự hồi tưởng, hồi ức

12
New cards

recollect

(v) nhớ lại, hồi tưởng

13
New cards

spike

(n) sự tăng vọt (một cách tạm thời trước khi lao dốc)

14
New cards

spike someone’s gun

(idiom) tiết lộ một kế hoạch của ai đó

15
New cards

spike

(v) hạ dược, hạ độc đồ uống của ai đó

16
New cards

hail

(v) ca ngợi, hoan nghênh // kêu và thu hút sự chú ý của ai đó

17
New cards

hail someone/something as something

(pv) ca ngợi ai/gì đó bằng cách so sánh họ như một ai/thứ gì đó

Ex: He was hailed as one of the excellent students in the class by his teacher.

18
New cards

dwarf

(n) người lùn

19
New cards

derive (from)

(v) có nguồn gốc từ

20
New cards

minute

(a) rất nhỏ, cực tiểu

21
New cards

envisage

(v) hình dung, mường tượng

22
New cards

molecule

(n) phân tử

23
New cards

antimicrobial

(a) kháng khuẩn

24
New cards

membrana

(n) màng

25
New cards

lethal

(a) gây chết người, cực kì nguy hiểm

26
New cards

sceptic

(n) người hoài nghi, nghi vấn

27
New cards

compensate (for)

(v) bù đắp

28
New cards

confer

(v) mang lại

29
New cards
30
New cards

empirical

(a) thực nghiệm

31
New cards

symposium

(n) hội nghị chuyên đề

32
New cards

bust

(v) làm vỡ // bắt giữ // cắt chức, hạ chức (+ to sth)

33
New cards

bust

(n) tượng bán thân // vòng ngực // cuộc bắt giữ tội phạm

34
New cards

bust someone's chops

(idiom) cười đùa, giễu cợt, đánh giá ai đó (một cách châm chọc, hài hước và đóng góp)

35
New cards

bust a gut // bust your ass/butt/hump/tail/arse

(idiom) kiên trì nỗ lực rất nhiều để đạt được điều gì đó

36
New cards

bust a move

(idiom) múa, nhảy

37
New cards

bust up

(pv) chia tay, kết thúc mối quan hệ

38
New cards

bust something up

(pv) làm vỡ hoặc gây hỏng hóc cái gì đó

39
New cards

concede

(v) thừa nhận một cách miễn cưỡng // cho phép, cho quyền (miễn cưỡng)

40
New cards

empiricist

(n) người theo chủ nghĩa thực nghiệm, nhà thực nghiệm

41
New cards

rigorous

(a) chặt chẽ, nghiêm ngặt