1/209
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
globe
(n) quả địa cầu
global
(a) thuộc về toàn cầu
globalize
(v) toàn cầu hoá
globalization
(n) sự toàn cầu hoá
global warming
(n) sự nóng lên toàn cầu
cause
(n) nguyên nhân = reason
consequence = result = outcome
(n) hậu quả, kết quả
let sb V
(v) cho phép ai làm gì = allow sb to V
remind sb about sth
(v) nhắc nhở ai về điều gì
remind sb of sb/sth
(v) gợi cho ai nhớ về ai/điều gì
refer to
(v) đề cập đến
an increase in sth
(n) sự tăng lên ...
a decrease in sth
(n) sự sụt giảm ...
increase + O
(v) làm cái gì tăng lên = raise + O
increase
(v) tự tăng (không tân ngữ) = rise = go up
temperature /ˈtemprətʃə(r)/
(n) nhiệt độ
because of
(prep) bởi vì = due to = owing to = on account of
because
(conj) bởi vì = since = as
certain
(a) chắc chắn = sure
certain
(a) cụ thể = particular
atmosphere
(n) bầu không khí
exactly
(adv) một cách chính xác = accurately = precisely
produce + gas
(v) thải ra = release = emit
energy source / source of energy
(n) nguồn năng lượng
energetic
(a) tràn đầy năng lượng
renewable energy
(n) năng lượng có thể tái tạo
non-renewable energy
(n) năng lượng không thể tái tạo
alternative energy
(n) năng lượng thay thế
fossil fuel
(n) nhiên liệu hoá thạch (than đá, dầu mỏ, khí đốt)
release sth into sth
(v) thải cái gì vào trong ...
a large amount of + N (không đếm được)
(n) một lượng lớn
the amount of + N (không đếm được)
(n) lượng ...
act (as sth)
(v) có chức năng như là
action
(n) hành động
activity
(n) hoạt động
actor / actress
(n) diễn viên
greenhouse
(n) nhà kính
greenhouse effect
(n) hiệu ứng nhà kính
greenhouse gas
(n) khí nhà kính
pollute
(v) gây ô nhiễm
pollution
(n) sự ô nhiễm
pollutant
(n) chất gây ô nhiễm
impact on sb/sth
(n) sự ảnh hưởng lên ai/cái gì = influence on
impact sb/sth
(v) ảnh hưởng tới ai/cái gì = influence
link A to B
(v) liên kết A với B
A be linked to B
(phrase) A được liên kết với B
rising sea level
(n) nước biển dâng lên
polar ice cap
(n) chỏm băng vùng cực
melt
(v) tan chảy
rise
(v) tăng (không tân ngữ)
raise + O
(v) nâng/ làm tăng cái gì
add sth to sth
(v) thêm cái gì vào ...
lead to = result in = bring about/on = give rise to = cause
(v) dẫn tới
result from
(v) là do/ xuất phát từ điều gì gây ra
serious
(a) nghiêm trọng = severe
negative
(a) tiêu cực >< positive : (a) tích cực
heat-trapping pollutant
(n) chất gây ô nhiễm bẫy nhiệt
destroy
(v) phá huỷ = damage = devastate
destruction
(n) sự phá huỷ = damage = devastation
destructive
(a) mang tính chất phá huỷ = damaging = devastating
disaster
(n) thảm hoạ = catastrophe
disastrous
(a) thảm hoạ = catastrophic
replace A with B
(v) thay thế A bằng B
be used up = be exhausted = be depleted = run out
(v) cạn kiệt
material
(n) chất liệu
throw away
(v) ném đi
substance
(n) chất
form
(v) hình thành
dead
(a) chết
die
(v) chết
death
(n) cái chết
deadly
(a/adv) gây chết người
flow out
(v) chảy ra
solid
(a) rắn
limit
(v) hạn chế = restrict
limited
(a) có hạn = restricted
limitation
(n) sự hạn chế = restriction
suffer from
(v) chịu đựng
forest
(n) rừng
forest fire
(n) cháy rừng
forestry
(n) lâm nghiệp
forestation / afforestation
(n) sự trồng rừng
reforestation
(n) tái trồng rừng
deforest
(v) chặt phá rừng = cut down trees
deforestation
(n) sự chặt phá rừng
immediately
(adv) ngay lập tức = instantly = at the drop of a hat
a report on sth
(n) báo cáo về ...
report on sth
(v) báo cáo về ...
heat stress
(n) stress nhiệt (do nóng quá)
be worried about
(v) lo lắng về
burn - burnt - burnt
(v) cháy
climate change
(n) biến đổi khí hậu
conference
(n) cuộc hội thảo
decide to V
(v) quyết định làm gì = make a decision to V = make up one's mind
annual
(a) hàng năm
annually
(adv) hàng năm = every year = yearly
review
(v) ôn lại, xem xét lại
the key goal
(n) mục đích chính
require sb to V
(v) yêu cầu ai làm gì
require Ving
(v) yêu cầu làm gì