từ vựng tiếng anh (3)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:17 AM on 5/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

western

(a) thuộc phương tây

2
New cards

west

hướng tây

3
New cards

solace

(n) sự an ủi,niềm an ủi

4
New cards

on the threshold of sth

đang ở ngưỡng, sắp sửa ….

5
New cards

weak - willed

(a) thiếu ý chí , nhụt chí, dễ vị ảnh hưởng , tâm lý yếu

6
New cards

slothful

(a) lười biếng ( formal hơn lazy )

7
New cards

defect

(n) lỗi, khuyết điểm

8
New cards

dictate

(v) ra lệnh, quyết định 1 cách áp đặt

9
New cards

subtle

(a) tinh tế, khó nhận ra, ko rõ ràng

10
New cards

modify

(v) điều chỉnh, thay đổi nhẹ ( nhỏ hơn change )

11
New cards

modification

(n) sự thay đổi

12
New cards

behaviour modification

sự thay đổi hành vi

13
New cards

claim

(v) cho rằng, tuyên bố ( có thể chưa đúng )

14
New cards

horizon

(n) tầm nhìn, giới hạn hiểu biết

15
New cards

rodent

(n) loài gặm nhấm

16
New cards

complaint

(n) sự than phiền , lời phàn nàn

17
New cards

be programmed to V

  • đc lập trình để ( máy móc )

  • đc định sẵn, có xu hướng tự nhiên

18
New cards

herald

(v) báo hiệu / mở đầu cho cái j quan trọng

(n) dấu hiệu báo trc

19
New cards

cannibalise

  • ăn thịt lẫn nhau ( nghĩa gốc )

  • tự làm giảm doanh thu , sự phát triển của chính mình

20
New cards

distribute

(v) phân phát , phân bổ

21
New cards

distribution

(n) sự phân bố

22
New cards

distributor

(n) nhà phân phối

23
New cards

pornography

(n) nd khiêu dâm

24
New cards

in the delivery of N

trg việc cung cấp, thực hiện / truyền đạt cái j

25
New cards

put across someone’s view ( on sth )

truyền đạt, diễn đạt ý kiến sao cho ng khác hiểu

26
New cards

eclipse

(v) làm lu mờ, vượt qua

(n) hiện tượng nhật thực / nguyệt thực

27
New cards

in turn

lần lượt / do đó ( kết quả tiếp theo )

28
New cards

tendency

(n) xu hướng , khuynh hướng

29
New cards

prowess

(n) kỹ năng xuất sắc / tài năng vượt trội (đặc biệt về thể chất hoặc kỹ thuật )

30
New cards

dynasty

(n) triều đại / dòng họ quyền lực lâu dài

31
New cards

by virtue of sth

nhờ vào / bởi vì có

32
New cards

due to the times

do thời đại

33
New cards

solitary

(a) 1 mình , cô độc

34
New cards

equation

  • (n) phương trình ( toán học )

  • yếu tố, mối quan hệ

35
New cards

layout

(a) cách bố trí , cách bày trí

36
New cards

feature

(n) đặc điểm

37
New cards

fountain

(n) đài phun nước

38
New cards

amphitheatre

(n) sân khấu ( dạng to cho concert )

39
New cards

additional

(a) thêm nữa

40
New cards

in the centre of

ở trung tâm của…

41
New cards

on the … side

ở phía ….

42
New cards

be constructed

đc xây thêm

43
New cards

be converted into

chuyển thành