1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
enquiry= question
(n) câu hỏi
inquiry= question
(n) câu hỏi
availability
(n) sự sẵn có
Expiry date
hạn sử dụng
expiration date
hạn sử dụng
Reservation
(n) đặt phòng
booking
(n) đặt phòng
guarantee
(v) cam đoan, đảm bảo
Confirm
(v) xác nhận
confirmation
(n) sự xác nhận
promotional
(a) khuyến mãi
garden view
hướng nhìn ra vườn
ocean view
hướng nhìn ra biển
deluxe suite
phòng sang trọng
kitchenette
(n) bếp nhỏ
high season
mùa cao điểm
off-season
(n) mùa vắng khách
room preference
loại phòng yêu thích
Selection
(n) sự lựa chọn
discount
(n) sự giảm giá
special offer
khuyến mãi đặc biệt
rack rate
giá phòng niêm yết
upon arrival
khi đến nơi
estimate
(v) ước tính
eligible
(a) đủ điều kiện
subject to
tùy thuộc vào
approximate
(a) ước chừng, khoảng
cancellation charge
phí hủy phòng
cancellation deadline
thời hạn hủy phòng
Đang học (29)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!