Send a link to your students to track their progress
19 Terms
1
New cards
2
New cards
3
New cards
4
New cards
5
New cards
Môn Tiếng Anh / Môn Toán / Môn Mỹ thuật / Môn Lịch sử / Môn Địa lý. Tôi học môn Toán, Tiếng Anh, Lịch sử, Địa lý và Mỹ thuật ở trường.
English / Maths / Art / History / Geography. I study Maths, English, History, Geography, and Art at school.
6
New cards
Môn Sinh học / Môn Hóa học / Môn Vật lý / Môn Tin học / Môn Thể dục / Môn Âm nhạc / Ngoại ngữ hiện đại. Ngoài Vật lý, Hóa học và Sinh học, chúng tôi học thêm Tin học, Thể dục, Âm nhạc và các ngoại ngữ hiện đại.
Biology / Chemistry / Physics / ICT / PE / Music / Modern languages. Besides Physics, Chemistry, and Biology, we also study ICT, PE, Music, and modern languages.
7
New cards
Bảng / Bảng trắng / Bút viết bảng / Đồ lau bảng / Cục tẩy. Giáo viên dùng bút viết bảng trên bảng trắng, sau đó dùng đồ lau bảng và cục tẩy để xóa.
Board / Whiteboard / Board pen / Board rubber / Rubber. The teacher uses a board pen on the whiteboard, then uses a board rubber and a rubber to erase it.
8
New cards
Bảng thông báo / Máy chiếu hắt / Đầu đĩa DVD / Đinh ghim. Chúng tôi dùng đinh ghim dán giấy lên bảng thông báo và dùng máy chiếu hắt hoặc đầu đĩa DVD để thuyết trình.
Noticeboard / OHP / DVD player / Drawing pin. We use drawing pins to stick papers on the noticeboard and use an OHP or DVD player for presentations.
9
New cards
Bàn học / Tờ giấy / Bút bi / Bút chì / Thước kẻ / Đồ gọt bút chì. Trên bàn học có một tờ giấy, bút bi, thước kẻ, bút chì và đồ gọt bút chì.
Desk / Piece of paper / Pen / Pencil / Ruler / Pencil sharpener. On the desk, there is a piece of paper, a pen, a ruler, a pencil, and a pencil sharpener.
10
New cards
Sách giáo khoa / Vở ghi chép / Máy vi tính. Học sinh cần mở sách giáo khoa, ghi chép vào vở và thực hành trên máy vi tính.
Textbook / Notebook / Computer. Students need to open their textbooks, take notes in their notebooks, and practice on the computer.
11
New cards
Học sinh (Sinh viên) / Bạn cùng lớp / Giáo viên / Hiệu trưởng. Vị hiệu trưởng đang nói chuyện với giáo viên, học sinh và các bạn cùng lớp của tôi.
Pupil (Student) / Classmate / Teacher / Principal (Headmaster). The principal is talking to the teachers, pupils, and my classmates.
12
New cards
Giảng viên / Giáo sư / Sinh viên năm 1, 2, 3, cuối. Vị giáo sư và giảng viên đang hướng dẫn cho sinh viên năm nhất, năm hai, năm ba và năm cuối.
Lecturer / Professor / Freshman / Sophomore / Junior / Senior. The professor and lecturer are guiding the freshmen, sophomores, juniors, and seniors.
13
New cards
Phòng học / Giảng đường / Thư viện / Phòng thí nghiệm. Sau giờ học ở phòng học và giảng đường, sinh viên đến thư viện hoặc phòng thí nghiệm để tự học.
Classroom / Lecture hall / Library / Laboratory (Lab). After classes in the classroom and lecture hall, students go to the library or laboratory for self-study.
14
New cards
Căn tin / Sân chơi / Khuôn viên / Ký túc xá / Phòng giáo viên / Phòng thể chất. Khuôn viên trường rộng lớn có căn tin, sân chơi, phòng thể chất, phòng giáo viên và khu ký túc xá.
Cafeteria / Playground / Campus / Dormitory / Staffroom / Gymnasium (Gym). The large campus has a cafeteria, a playground, a gym, a staffroom, and a dormitory.
15
New cards
Bài tập / Bài luận / Luận văn / Làm nghiên cứu / Nộp bài. Sinh viên phải làm nghiên cứu, viết bài luận, luận văn và làm bài tập để nộp bài đúng hạn.
Homework (Assignment) / Essay / Thesis (Dissertation) / Do research / Hand in. Students must do research, write essays, theses, and do homework to hand in on time.
16
New cards
Kỳ thi / Tham gia thi / Thi đỗ / Thi trượt / Ôn tập. Nếu bạn không ôn tập trước khi tham gia kỳ thi, bạn sẽ thi trượt thay vì thi đỗ.
Exam / Take an exam / Pass an exam / Fail an exam / Revise. If you don't revise before taking an exam, you will fail the exam instead of passing it.
17
New cards
Cúp học / Tốt nghiệp / Bằng cấp / Chứng chỉ / Học bổng / Học kỳ / Chương trình giảng dạy / Hoạt động ngoại khóa. Nếu không cúp học, tích cực tham gia hoạt động ngoại khóa và hoàn thành chương trình giảng dạy của học kỳ, bạn sẽ nhận được học bổng hoặc bằng cấp loại giỏi khi tốt nghiệp.
Skip class (Play truant) / Graduate / Degree / Diploma (Certificate) / Scholarship / Semester (Term) / Curriculum / Extracurricular activities. If you don't skip class, actively join extracurricular activities, and complete the semester's curriculum, you will get a scholarship or a good degree when you graduate.
18
New cards
Balo (Cặp đi học) / Máy tính cầm tay / Bút dạ quang / Compa / Thước đo độ. Trong balo của tôi có máy tính cầm tay, bút dạ quang, compa và thước đo độ.
Backpack (School bag) / Calculator / Highlighter / Compass / Protractor. In my backpack, there is a calculator, a highlighter, a compass, and a protractor.