Bài 08 từ vựng chủ đề sai sót mắc lỗi

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/56

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:28 AM on 6/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

57 Terms

1
New cards

실수하다

Sai sót, mắc lỗi

2
New cards

잘못하다

Làm sai

3
New cards

잃어버리다

Mất, đánh mất

4
New cards

오해하다

Hiểu nhầm

5
New cards

쏟다

Đổ ra, trào ra

6
New cards

찢다

7
New cards

넘어지다

Ngã

8
New cards

떨어뜨리다

Làm rơi

9
New cards

깨뜨리다

Làm vỡ

10
New cards

문제가 생기다

Có vấn đề nảy sinh

11
New cards

사과하다

Xin lỗi

12
New cards

양해를 구하다

Mong sự thông cảm

13
New cards

변명하다

Biện minh, giải thích

14
New cards

핑계를 대다

Lấy cớ

15
New cards

잊어버리다

Quên mất

16
New cards

깜빡하다

Quên khuấy mất

17
New cards

헷갈리다

Lẫn lộn

18
New cards

생각이 나다

Nghĩ ra, nhớ ra

19
New cards

착각하다

Nhầm lẫn, lầm tưởng

20
New cards

건망증이 있다

Đãng trí

21
New cards

갑자기

Bất ngờ

22
New cards

떼다

Bóc ra, xé ra

23
New cards

알아보다

Xem xét, tìm hiểu

24
New cards

강력 접착제

Keo tăng lực

25
New cards

명심하다

Ghi nhớ, khắc vào tâm khảm

26
New cards

어쩔 수 없다

Không thể tránh khỏi, đành phải

27
New cards

경로석

Ghế dành cho người già

28
New cards

미리

Đã, trước

29
New cards

위대하다

Vĩ đại, to lớn

30
New cards

곰곰이

Cẩn thận, kỹ càng

31
New cards

바르다

Đúng đắn, phải

32
New cards

이상하다

Lạ lùng, khác thường

33
New cards

과제

Bài tập

34
New cards

반말

Lời nói không tôn kính

35
New cards

적응하다

Thích ứng

36
New cards

반복하다

Lặp lại

37
New cards

젖다

Ướt

38
New cards

기억하다

Nhớ, ghi nhớ

39
New cards

발명품

Vật phát minh, đồ sáng chế

40
New cards

증명사진

Ảnh chứng minh

41
New cards

누구든지

Bất cứ ai

42
New cards

벌금을 내다

Nộp tiền phạt

43
New cards

지름길

Đường tắt, đường ngắn nhất

44
New cards

데이트 신청을 하다

Đặt vấn đề hẹn hò

45
New cards

보고하다

Báo cáo

46
New cards

표시하다

Biểu thị, thể hiện

47
New cards

돌려주다

Đưa trả lại

48
New cards

부끄럽다

Xấu hổ, thẹn

49
New cards

품질

Chất lượng

50
New cards

두려워하다

Lo ngại, sợ

51
New cards

살펴보다

Xem xét, quan sát

52
New cards

화가 풀리다

Giải tỏa, làm nguôi cơn giận

53
New cards

드라마

Phim truyền hình dài tập

54
New cards

Giới tính

55
New cards

확인하다

Xác nhận

56
New cards

떨어지다

Rơi, cách xa

57
New cards

알람 시계

Đồng hồ báo thức