1/66
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Premises (n)
Khuôn viên
Cơ sở công ty
Refrain (v)
Kiềm chế
Tránh
Means (n)
Phương tiện
Security clearance (n)
Quyền truy cập an ninh
Malicious (adj)
Độc hại
Enforcement (n)
Cơ quan thực thi
Withhold (v)
Khấu trừ
Giữ lại
Bathtub (n)
Bồn tắm
Consumption (n)
Sự tiêu thụ
Detergent (n)
Chất tẩy rửa
Exclusive (adj)
Sang trọng
Cao cấp (dành cho 1 nhóm khách đặc biệt)
Import (v)
Nhập khẩu
Intensive (adj)
Chuyên sâu
Gourmet (adj)
Cao cấp
Gourmet food
Món ăn cao cấp
Chất lượng cao
Gourmet coffee
Cà phê cao cấp
Range (n)
Phạm vi
Nhiều loại
Wealthy (adj)
Giàu có
Story (n)
Tầng
Tòa nhà
Basement (n)
Tầng hầm
Heating (n)
Hệ thống sưởi
Superb (adj)
Tuyệt vời
Xuất sắc
Desirable (adj)
Đáng mơ ước
Communicate a preference
Cho biết lựa chọn yêu thích
Referral (n)
Giấy giới thiệu
Enterprise (n)
Doanh nghiệp
Segment (n)
Phân khúc
Send-off (n)
Buổi chia tay
Tornado (n)
Lốc xoáy
Devastate (v)
Tàn phá
Issue (v)
Ban hành
Đưa ra
Curfew (n)
Lệnh giới nghiêm
Batter (v)
Tấn công dữ dội
Debris (n)
Đống đổ nát
Critical (adj)
Nguy kịch
Unaccounted (adj)
Mất tích
Chưa rõ tung tích
Evacuate (v)
Sơ tán
Siren (n)
Còi báo động
Buy one get one
Mua 1 tặng 1
Half off
Sale 50%
Shipping and handling (n)
Phí vận chuyển và xử lý
Regular shipping (n)
Giao hàng tiêu chuẩn
Redeem (v)
Đổi/ sử dụng (coupon)
One time use
Dùng 1 lần
Subjects to
Phụ thuộc vào
Chịu ảnh hưởng bởi
Newswire (n)
Bản tin nội bộ
Bản tin công ty
Preventative maintenance (n)
Bảo trì phòng ngừa
UPS (n)
Hệ thống lưu điện (nguồn điện dự phòng)
As follows (phr)
Như sau
Lasting until (phr)
Kéo dài đến
Power down (v)
Tắt nguồn
Tắt máy
Arise (v)
Phát sinh
Inter office message (n)
Thông báo nội bộ giữa các phòng ban
Funding (n)
Tài trợ chi phí
lab specification (n)
Thông số kỹ thuật phòng thí nghiệm
Unprocessed data (n)
Dữ liệu thô ( chưa xử lý)
Be slated to (v)
Được dự kiến
Được lên lịch chính thức
Patronage (n)
Sự ủng hộ
Khách hàng sử dụng dịch vụ
Properly (adv)
Đúng cách
Hoạt động bình thường
Significant defect (n)
Lỗi nghiêm trọng
as a matter of fact
Thực tế là
Be up to specification (v)
Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật
Isolate (v)
Xác định riêng nguyên nhân
Clearance sale (n)
Đợt bán thanh lý hàng tồn
Take advantage of
Tận dụng lợi thế
Resume (v)
Tiếp tục
Trở lại