Từ vựng part 7

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/66

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:09 PM on 5/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

67 Terms

1
New cards

Premises (n)

Khuôn viên

Cơ sở công ty

2
New cards

Refrain (v)

Kiềm chế

Tránh

3
New cards

Means (n)

Phương tiện

4
New cards

Security clearance (n)

Quyền truy cập an ninh

5
New cards

Malicious (adj)

Độc hại

6
New cards

Enforcement (n)

Cơ quan thực thi

7
New cards

Withhold (v)

Khấu trừ

Giữ lại

8
New cards

Bathtub (n)

Bồn tắm

9
New cards

Consumption (n)

Sự tiêu thụ

10
New cards

Detergent (n)

Chất tẩy rửa

11
New cards

Exclusive (adj)

Sang trọng

Cao cấp (dành cho 1 nhóm khách đặc biệt)

12
New cards

Import (v)

Nhập khẩu

13
New cards

Intensive (adj)

Chuyên sâu

14
New cards

Gourmet (adj)

Cao cấp

15
New cards

Gourmet food

Món ăn cao cấp

Chất lượng cao

16
New cards

Gourmet coffee

Cà phê cao cấp

17
New cards

Range (n)

Phạm vi

Nhiều loại

18
New cards

Wealthy (adj)

Giàu có

19
New cards

Story (n)

Tầng

Tòa nhà

20
New cards

Basement (n)

Tầng hầm

21
New cards

Heating (n)

Hệ thống sưởi

22
New cards

Superb (adj)

Tuyệt vời

Xuất sắc

23
New cards

Desirable (adj)

Đáng mơ ước

24
New cards

Communicate a preference

Cho biết lựa chọn yêu thích

25
New cards

Referral (n)

Giấy giới thiệu

26
New cards

Enterprise (n)

Doanh nghiệp

27
New cards

Segment (n)

Phân khúc

28
New cards

Send-off (n)

Buổi chia tay

29
New cards

Tornado (n)

Lốc xoáy

30
New cards

Devastate (v)

Tàn phá

31
New cards

Issue (v)

Ban hành

Đưa ra

32
New cards

Curfew (n)

Lệnh giới nghiêm

33
New cards

Batter (v)

Tấn công dữ dội

34
New cards

Debris (n)

Đống đổ nát

35
New cards

Critical (adj)

Nguy kịch

36
New cards

Unaccounted (adj)

Mất tích

Chưa rõ tung tích

37
New cards

Evacuate (v)

Sơ tán

38
New cards

Siren (n)

Còi báo động

39
New cards

Buy one get one

Mua 1 tặng 1

40
New cards

Half off

Sale 50%

41
New cards

Shipping and handling (n)

Phí vận chuyển và xử lý

42
New cards

Regular shipping (n)

Giao hàng tiêu chuẩn

43
New cards

Redeem (v)

Đổi/ sử dụng (coupon)

44
New cards

One time use

Dùng 1 lần

45
New cards

Subjects to

Phụ thuộc vào

Chịu ảnh hưởng bởi

46
New cards

Newswire (n)

Bản tin nội bộ

Bản tin công ty

47
New cards

Preventative maintenance (n)

Bảo trì phòng ngừa

48
New cards

UPS (n)

Hệ thống lưu điện (nguồn điện dự phòng)

49
New cards

As follows (phr)

Như sau

50
New cards

Lasting until (phr)

Kéo dài đến

51
New cards

Power down (v)

Tắt nguồn

Tắt máy

52
New cards

Arise (v)

Phát sinh

53
New cards

Inter office message (n)

Thông báo nội bộ giữa các phòng ban

54
New cards

Funding (n)

Tài trợ chi phí

55
New cards

lab specification (n)

Thông số kỹ thuật phòng thí nghiệm

56
New cards

Unprocessed data (n)

Dữ liệu thô ( chưa xử lý)

57
New cards

Be slated to (v)

Được dự kiến

Được lên lịch chính thức

58
New cards

Patronage (n)

Sự ủng hộ

Khách hàng sử dụng dịch vụ

59
New cards

Properly (adv)

Đúng cách

Hoạt động bình thường

60
New cards

Significant defect (n)

Lỗi nghiêm trọng

61
New cards

as a matter of fact

Thực tế là

62
New cards

Be up to specification (v)

Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật

63
New cards

Isolate (v)

Xác định riêng nguyên nhân

64
New cards

Clearance sale (n)

Đợt bán thanh lý hàng tồn

65
New cards

Take advantage of

Tận dụng lợi thế

66
New cards

Resume (v)

Tiếp tục

Trở lại

67
New cards