1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
alteration (n)
sự biến đổi, sự thay đổi
immense (adj)
mênh mông, bao la, rất lớn
establishment (n)
thành lập
cơ sở vật chất, nhà máy
livelihood (n)
kế sinh nhai, đời sống
assemble evidence
thu thập bằng chứng
dismantle (v)
tháo dỡ, tháo rời máy móc
phá hủy, triệt phá công trình
scatter (v)
gieo rắc, phân tán
component (n)
thành phần, linh kiện
retrieve (V)
tìm lại, lấy lại một thứ gì đó đã mất, bị bỏ quên
forfeit (v)
bị mất, bị tước quyền, hoặc phải chịu phạt do làm sai, phá luật
reclaim land
khai hoang đất
reclaim ownership
đòi lại quyền sở hữu
taxing (adj)
công việc, nhiệm vụ đòi hỏi nhiều nỗ lực
in harmony with
hòa hợp với
foster relations
bồi dưỡng mối quan hệ
foster a child
nhận con nuôi
foster (adj)
(cha/mẹ/con) nuôi
efficacious (adj)
hiệu nghiệm, có hiệu quả
devastating news
tin sét đánh
intense (adj)
mãnh liệt, dữ dội
superficial (adj)
thuộc về bề ngoài (y khoa)
nông cạn, hời hợt
conscience (n)
lương tâm
morals (n)
nguyên tắc chuẩn mực được xây dựng từ gia đình hoặc kinh nghiệm
principles (n)
quy tắc, niềm tin cốt lõi làm nền tảng cho hành vi, tư duy
guilty conscience
lương tâm cắn rứt
compassion (n)
lòng thương xót, sự trắc ẩn
cruelty to (n)
sự tàn ác, sự độc ác hoặc tính tàn nhẫn
punitive (adj)
nhằm trừng phạt, trừng trị
corrective (adj)
sửa chữa, khắc phục để trở nên đúng đắn
flawless (adj) = impeccable (adj)
hoàn mĩ, không tì vết