Huy Tutor TEST 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:54 AM on 5/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

alteration (n)

sự biến đổi, sự thay đổi

2
New cards

immense (adj)

mênh mông, bao la, rất lớn

3
New cards

establishment (n)

  • thành lập

  • cơ sở vật chất, nhà máy

4
New cards

livelihood (n)

kế sinh nhai, đời sống

5
New cards

assemble evidence

thu thập bằng chứng

6
New cards

dismantle (v)

  • tháo dỡ, tháo rời máy móc

  • phá hủy, triệt phá công trình

7
New cards

scatter (v)

gieo rắc, phân tán

8
New cards

component (n)

thành phần, linh kiện

9
New cards

retrieve (V)

tìm lại, lấy lại một thứ gì đó đã mất, bị bỏ quên

10
New cards

forfeit (v)

bị mất, bị tước quyền, hoặc phải chịu phạt do làm sai, phá luật

11
New cards

reclaim land

khai hoang đất

12
New cards

reclaim ownership

đòi lại quyền sở hữu

13
New cards

taxing (adj)

công việc, nhiệm vụ đòi hỏi nhiều nỗ lực

14
New cards

in harmony with

hòa hợp với

15
New cards

foster relations

bồi dưỡng mối quan hệ

16
New cards

foster a child

nhận con nuôi

17
New cards

foster (adj)

(cha/mẹ/con) nuôi

18
New cards

efficacious (adj)

hiệu nghiệm, có hiệu quả

19
New cards

devastating news

tin sét đánh

20
New cards

intense (adj)

mãnh liệt, dữ dội

21
New cards

superficial (adj)

  • thuộc về bề ngoài (y khoa)

  • nông cạn, hời hợt

22
New cards

conscience (n)

lương tâm

23
New cards

morals (n)

nguyên tắc chuẩn mực được xây dựng từ gia đình hoặc kinh nghiệm

24
New cards

principles (n)

quy tắc, niềm tin cốt lõi làm nền tảng cho hành vi, tư duy

25
New cards

guilty conscience

lương tâm cắn rứt

26
New cards

compassion (n)

lòng thương xót, sự trắc ẩn

27
New cards

cruelty to (n)

sự tàn ác, sự độc ác hoặc tính tàn nhẫn

28
New cards

punitive (adj)

nhằm trừng phạt, trừng trị

29
New cards

corrective (adj)

sửa chữa, khắc phục để trở nên đúng đắn

30
New cards

flawless (adj) = impeccable (adj)

hoàn mĩ, không tì vết