1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
Électoral (adj.)
electoral (thuộc về bầu cử)
Un élu (n. m.)
an elected member/official (người trúng cử, đại biểu được bầu)
L’opposition (n. f.)
the opposition (phe đối lập)
La présidentielle (n. f.)
the presidential election (cuộc bầu cử tổng thống)
Le Sénat (n. m.)
the Senate (Thượng viện)
Présidentiel / Présidentielle (adj.)
presidential (thuộc về tổng thống)
Réélire (v.)
to reelect (tái đắc cử, bầu lại)
Siéger (v.)
to sit (họp, có ghế/nhậm chức tại nghị viện)
Un bulletin (n. m.)
a ballot (lá phiếu)
Un candidat / Une candidate (n.)
a candidate (ứng cử viên)
Un citoyen / Une citoyenne (n.)
citizen (công dân)
Un député / Une députée (n.)
a member of Parliament, a deputy (hạ nghị sĩ, đại biểu quốc hội)
Prononcer un discours (expr.)
to give a speech (đọc diễn văn, phát biểu)
Référendum (n. m.)
referendum (trưng cầu dân ý)
Un débat (n. m.)
a debate (cuộc tranh luận)
Candidater à (v.)
to run for (ứng cử vào)
Démocrate (adj. / n.)
democratic, Democrat (dân chủ / đảng viên đảng Dân chủ)
Élire (v.)
to elect (bầu cử, bầu chọn)
Républicain(e) (adj. / n.)
republican, Republican (cộng hòa / đảng viên đảng Cộng hòa)
S’opposer à (v.)
to oppose (phản đối, chống lại)
Sonder (v.)
to poll (thăm dò ý kiến)
Un(e) colistier / colistière (n.)
running mate (người đứng chung liên danh, ứng viên phó tổng thống)
Un mandat (n. m.)
a term (nhiệm kỳ)
Un(e) opposant(e) = Un adversaire
an opponent (đối thủ, người phản đối)
Un parlement (n. m.)
a parliament (nghị viện, quốc hội)
Un parti (n. m.)
a party (đảng phái chính trị)
Un président / Une présidente (n.)
president (tổng thống, chủ tịch)
Un processus / Un déroulement (n. m.)
process (quá trình, tiến trình)
Un scrutin (n. m.)
a vote, ballot (cuộc bỏ phiếu, hình thức bầu cử)
Un siège (n. m.)
a seat (ghế, chỗ ngồi trong quốc hội)
Un sondage (n. m.)
a survey, poll (cuộc khảo sát, thăm dò ý kiến)
Un suffrage (universel) (n. m.)
suffrage (universal) (quyền đi bầu / phổ thông đầu phiếu)
Un vote (n. m.)
a vote (cuộc bỏ phiếu, lá phiếu)
Un / Une ministre (n.)
minister (bộ trưởng)
Un vainqueur (n. m.)
a winner (người chiến thắng)
Une Assemblée (n. f.)
an Assembly (Hội đồng, Quốc hội)
Une campagne (n. f.)
a campaign (chiến dịch)
Un électeur / Une électrice (n.)
a voter (cử tri)
Un isoloir (n. m.)
voting booth (buồng bỏ phiếu kín)
Être à l’abri (expr.)
to be out of sight, protected (kín đáo, được che chở, khuất tầm nhìn)
Un sénateur / Une sénatrice (n.)
senator (thượng nghị sĩ)
Un(e) vice-président(e) (n.)
vice president (phó tổng thống, phó chủ tịch)
Une investiture (n. f.)
an investiture, nomination (sự đề cử chính thức của đảng)
Une liste (n. f.)
a list (danh sách)
Une majorité (n. f.)
a majority (đa số)