1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Triệu chứng đỏ mắt trên lâm sàng thể hiện dưới mấy hình thức chính?
A. 2 hình thức
B. 3 hình thức: Cương tụ, chảy máu dưới kết mạc, tân mạch
C. 4 hình thức bao gồm cả mủ tiền phòng
D. 5 hình thức khác nhau
B. 3 hình thức: Cương tụ, chảy máu dưới kết mạc, tân mạch
👉 Giải thích: Mục 2 của tài liệu ghi nhận triệu chứng đỏ mắt thể hiện dưới 3 hình thức cụ thể là cương tụ, chảy máu dưới kết mạc và tân mạch.
Cơ chế và màu sắc đặc trưng của hình thái cương tụ nông (cương tụ kết mạc) là gì?
A. Dãn nở mạch máu thượng củng mạc, màu đỏ đậm
B. Dãn nở mạch máu kết mạc, màu đỏ tươi
C. Tăng sinh tân mạch mạch mạc, màu sẫm lục
D. Vỡ các tiểu động mạch nông, màu tím ngắt
B. Dãn nở mạch máu kết mạc, màu đỏ tươi
👉 Giải thích: Cương tụ nông có cơ chế do sự dãn nở của các mạch máu kết mạc và có biểu hiện màu đỏ tươi đặc trưng.
Vị trí phân bố và bệnh lý điển hình của hình thái cương tụ nông (cương tụ kết mạc) là gì?
A. Tập trung ở vùng rìa nhạt dần về cùng đồ; gặp trong glaucoma cấp
B. Nhiều ở kết mạc mi và cùng đồ, nhạt dần về phía kết mạc nhãn cầu; bệnh lý điển hình là viêm kết mạc
C. Lan tỏa khắp võng mạc; gặp trong viêm loét giác mạc
D. Khu trú ở góc trong khe mi; gặp trong mộng thịt xơ
B. Nhiều ở kết mạc mi và cùng đồ, nhạt dần về phía kết mạc nhãn cầu; bệnh lý điển hình là viêm kết mạc
👉 Giải thích: Tài liệu nêu rõ cương tụ nông phân bố nhiều ở kết mạc mi và cùng đồ, nhạt dần về phía kết mạc nhãn cầu, gặp điển hình trong bệnh lý viêm kết mạc.
Đặc điểm cơ chế, màu sắc và phân bố của cương tụ sâu (cương tụ rìa) là gì?
A. Dãn mạch kết mạc, đỏ tươi, nhiều ở cùng đồ
B. Dãn nở mạch máu thượng củng mạc, màu đỏ đậm, tập trung nhiều ở vùng rìa và nhạt dần về phía cùng đồ
C. Vỡ mạch máu dưới bao, đỏ tính, tập trung quanh hoàng điểm
D. Tăng sinh mạch máu do u, đỏ sẫm, phân bố toàn bộ nhãn cầu
B. Dãn nở mạch máu thượng củng mạc, màu đỏ đậm, tập trung nhiều ở vùng rìa và nhạt dần về phía cùng đồ
👉 Giải thích: Cương tụ sâu có cơ chế dãn mạch thượng củng mạc, màu đỏ đậm, tập trung nhiều ở vùng rìa và nhạt dần về phía cùng đồ.
Các bệnh lý điển hình nào thường gây ra tình trạng cương tụ sâu (cương tụ rìa)?
A. Viêm kết mạc bẩm sinh và xuất huyết kết mạc tự phát
B. Viêm màng bồ đào trước cấp, viêm loét giác mạc cấp, glaucoma cấp
C. Mộng thịt tiến triển độ I và viêm bờ mi mãn tính
D. Viêm hốc mắt thể nhẹ và tắc tĩnh mạch trung tâm võng mạc
B. Viêm màng bồ đào trước cấp, viêm loét giác mạc cấp, glaucoma cấp
👉 Giải thích: Mục 2 phân loại cương tụ sâu gặp điển hình trong các bệnh lý nặng ở mắt bao gồm viêm màng bồ đào trước cấp, viêm loét giác mạc cấp và glaucoma cấp.
Cách di chuyển kết mạc giúp phân biệt cương tụ nông và cương tụ sâu như thế nào?
A. Mạch máu di chuyển theo là cương tụ rìa (sâu); không di chuyển theo là cương tụ kết mạc (nông)
B. Mạch máu di chuyển theo là cương tụ kết mạc (nông); nếu mạch máu không di chuyển thì đó là cương tụ rìa (sâu)
C. Cả hai hình thái mạch máu đều đứng yên không di chuyển
D. Cả hai hình thái mạch máu đều di chuyển tự do quanh giác mạc
B. Mạch máu di chuyển theo là cương tụ kết mạc (nông); nếu mạch máu không di chuyển thì đó là cương tụ rìa (sâu)
👉 Giải thích: Đây là biện pháp số 1 dùng dụng cụ di chuyển kết mạc: nếu mạch máu di chuyển theo kết mạc thì thuộc hệ mạch nông (cương tụ kết mạc), ngược lại thuộc hệ mạch sâu (cương tụ rìa).
Trong thử nghiệm thuốc để phân biệt cương tụ, việc nhỏ dung dịch Adrenalin 1% cho kết quả như thế nào?
A. Nếu mắt trắng ra là cương tụ sâu; nếu vẫn đỏ là cương tụ nông
B. Nếu mắt trắng ra là cương tụ nông; nếu mắt vẫn đỏ là cương tụ sâu
C. Cả hai mắt đều trắng ra hoàn toàn sau vài giây
D. Cả hai mắt đều chuyển sang màu đỏ sẫm hơn
B. Nếu mắt trắng ra là cương tụ nông; nếu mắt vẫn đỏ là cương tụ sâu
👉 Giải thích: Adrenalin 1% có tác dụng co các mạch máu nông ở kết mạc. Do đó, nếu nhỏ thuốc thấy mắt trắng ra thì đó là cương tụ nông, còn nếu hệ mạch thượng củng mạc sâu dãn nên mắt vẫn đỏ thì đó là cương tụ sâu.
Đặc điểm lâm sàng đặc trưng của xuất huyết dưới kết mạc là gì?
A. Mắt đỏ tươi một vùng, khó quan sát mạch máu kết mạc tại vùng xuất huyết đó
B. Mắt đỏ đậm toàn bộ kèm theo tiết ghèn mủ dính chặt mi mắt
C. Đỏ kèm theo đau nhức dữ dội lan ra nửa đầu cùng bên
D. Xuất hiện các mạch máu tăng sinh ngoằn ngoèo xâm lấn vào giác mạc
A. Mắt đỏ tươi một vùng, khó quan sát mạch máu kết mạc tại vùng xuất huyết đó
👉 Giải thích: Xuất huyết dưới kết mạc biểu hiện bằng một vùng đỏ tươi khu trú hoặc lan rộng, máu che lấp khiến khó quan sát các mạch máu kết mạc nằm ở chính vùng xuất huyết đó.
Nguyên nhân tự phát gây xuất huyết dưới kết mạc thường gặp trong các bệnh lý toàn thân nào?
A. Hạ calci máu, suy dinh dưỡng, thiếu vitamin A
B. Cao huyết áp, đái tháo đường, rối loạn đông máu hoặc ho gà
C. Viêm xoang sàng, viêm xoang bướm mãn tính
D. Hysteria tâm lý ở phụ nữ trẻ
B. Cao huyết áp, đái tháo đường, rối loạn đông máu hoặc ho gà
👉 Giải thích: Mục 3.1.1 liệt kê các nguyên nhân tự phát của xuất huyết dưới kết mạc gồm có bệnh cao huyết áp, đái tháo đường, rối loạn đông máu hoặc ho gà.
Thời gian tự tan trung bình của khối xuất huyết dưới kết mạc mà không cần điều trị là bao lâu?
A. Từ 1 đến 3 ngày
B. Sau 10 ngày - 20 ngày
C. Cần từ 2 đến 3 tháng
D. Không bao giờ tự tan nếu không phẫu thuật
B. Sau 10 ngày - 20 ngày
👉 Giải thích: Xuất huyết dưới kết mạc lành tính không cần điều trị đặc hiệu, khối máu tụ dưới kết mạc có thể tự tiêu và tan hết hoàn toàn sau 10 đến 20 ngày.
Bệnh viêm kết mạc (tính gộp cả bệnh mắt hột và biến chứng của nó) chiếm tỷ lệ khoảng bao nhiêu trong số bệnh nhân đến khám mắt?
A. Khoảng 30%
B. Khoảng 50%
C. Khoảng 70%
D. Khoảng 93,9%
C. Khoảng 70%
👉 Giải thích: Viêm kết mạc là bệnh lý rất thường gặp trên lâm sàng, chiếm tỷ lệ cao khoảng 70% trong số bệnh nhân đến khám mắt (tính gộp cả mắt hột và biến chứng của nó).
Triệu chứng cơ năng và mức độ ảnh hưởng thị lực của bệnh viêm kết mạc đơn thuần là gì?
A. Đau nhức dữ dội, thị lực sụt giảm nghiêm trọng
B. Cộm xốn, chảy nước mắt, có thể làm hai mi dính chặt gây khó mở mắt; thị lực không giảm hoặc giảm chút ít
C. Nhìn hình bẻ cong méo mó, thị lực giảm sâu
D. Chỉ quáng gà vào buổi tối, thị lực ban ngày bình thường
B. Cộm xốn, chảy nước mắt, có thể làm hai mi dính chặt gây khó mở mắt; thị lực không giảm hoặc giảm chút ít
👉 Giải thích: Viêm kết mạc thuộc nhóm đỏ mắt không giảm thị lực, kèm theo các triệu chứng cơ năng tại chỗ như cộm xốn, chảy nước mắt, ghèn làm dính chặt mi mắt.
Bệnh mộng thịt thường gặp ở những vùng địa lý và đối tượng nào?
A. Các nước vùng ôn đới lạnh, gặp chủ yếu ở trẻ em bẩm sinh
B. Các nước khí hậu nóng, nhiều gió bụi và tia sáng mặt trời (như Việt Nam), xảy ra ở người lớn tuổi
C. Vùng núi cao thiếu oxy, xảy ra ở phụ nữ trẻ tuổi
D. Phân bố đều khắp thế giới không phụ thuộc khí hậu và tuổi tác
B. Các nước khí hậu nóng, nhiều gió bụi và tia sáng mặt trời (như Việt Nam), xảy ra ở người lớn tuổi
👉 Giải thích: Mục 3.1.1 chỉ rõ mộng thịt thường gặp ở các nước khí hậu nóng, nhiều gió bụi và tia sáng mặt trời như Việt Nam, bệnh xảy ra ở người lớn tuổi.
Ngoại lệ nào khiến bệnh mộng thịt có thể gây mờ mắt hoặc giảm thị lực cho bệnh nhân?
A. Khi mộng thịt bị nhiễm trùng huyết toàn thân gây hoại tử nhãn cầu
B. Một số ít trường hợp mộng dày có thể đè vào giác mạc gây loạn thị cơ năng, hoặc mộng dài che lấp qua đồng tử
C. Khi mộng thịt chuyển hóa thành tế bào hắc tố sắc tố ác tính
D. Mộng thịt luôn luôn gây mù lòa ngay từ giai đoạn khởi đầu
B. Một số ít trường hợp mộng dày có thể đè vào giác mạc gây loạn thị cơ năng, hoặc mộng dài che lấp qua đồng tử
👉 Giải thích: Bình thường mộng thịt không gây mờ. Tuy nhiên có ngoại lệ là mộng quá dày đè ép giác mạc gây loạn thị cơ năng hoặc mộng phát triển quá dài bò qua rìa che lấp diện đồng tử.
Về mặt giải phẫu hình tam giác của mộng thịt, các phần cấu tạo được định nghĩa như thế nào?
A. Phần giác mạc là đáy gọi là đầu mộng, phần củng mạc là đỉnh gọi là thân mộng
B. Phần củng mạc có đáy rộng gọi là thân mộng; phần giác mạc là đỉnh nhọn gọi là đầu mộng
C. Phần mống mắt gọi là thân mộng, phần đồng tử gọi là đuôi mộng
D. Toàn bộ cấu trúc mộng thịt từ củng mạc đến giác mạc đều gọi là đầu mộng
B. Phần củng mạc có đáy rộng gọi là thân mộng; phần giác mạc là đỉnh nhọn gọi là đầu mộng
👉 Giải thích: Hình thái giải phẫu của mộng thịt có hình tam giác. Phần nằm phía củng mạc có đáy rộng gọi là thân mộng; phần xâm lấn vào giác mạc có đỉnh nhọn gọi là đầu mộng.
Đặc điểm giúp phân biệt "Mộng tiến triển" và "Mộng xơ" theo tính chất mộng là gì?
A. Mộng tiến triển mỏng ít mạch máu; mộng xơ dày nhiều mạch máu
B. Mộng tiến triển dày, nhiều mạch máu, đầu mộng có thẩm lậu đi trước; mộng xơ mỏng, ít mạch máu, đầu mộng xơ trắng
C. Mộng tiến triển chỉ xuất hiện ở góc mũi; mộng xơ chỉ xuất hiện ở góc thái dương
D. Mộng tiến triển gây đau nhức dữ dội; mộng xơ hoàn toàn không đau
B. Mộng tiến triển dày, nhiều mạch máu, đầu mộng có thẩm lậu đi trước; mộng xơ mỏng, ít mạch máu, đầu mộng xơ trắng
👉 Giải thích: Đây là phân loại dựa trên tính chất hoạt động và mạch máu của mộng thịt: mộng tiến triển nhiều mạch máu và có vùng thẩm lậu đi trước đầu mộng; mộng xơ mỏng, ít mạch và đầu mộng trắng xơ hóa.
Mộng thịt được phân thành các mức độ (Độ I, II, III) dựa trên khoảng cách tính từ đâu đến đâu?
A. Tính từ trung tâm hoàng điểm đến rìa giác mạc ngoại vi
B. Tính từ cùng đồ kết mạc đến bờ mi tự do
C. Tính từ vùng rìa đến đầu mộng
D. Tính từ bờ đồng tử đến chân mống mắt
C. Tính từ vùng rìa đến đầu mộng
👉 Giải thích: Đo độ mộng thịt dựa vào chiều dài từ vùng rìa giác mạc đến điểm xa nhất của đầu mộng:
Độ I (< 2mm)
Độ II (2 - 4mm)
Độ III (> 4mm).
Chỉ định phẫu thuật nghiêm ngặt đối với bệnh mộng thịt được quy định như thế nào?
A. Chỉ phẫu thuật khi mộng thịt ở độ I bẩm sinh
B. Mộng tiến triển độ II và III; Mộng xơ độ III
C. Tất cả các mộng thịt ngay khi vừa xuất hiện bất kể độ nào và tính chất gì
D. Chỉ phẫu thuật khi mộng đã gây biến chứng viêm màng bồ đào cấp
B. Mộng tiến triển độ II và III; Mộng xơ độ III
👉 Giải thích: Do tỷ lệ tái phát sau mổ khá cao nên mộng thịt có chỉ định phẫu thuật nghiêm ngặt: Mộng tiến triển độ II và III; Mộng xơ độ III.
Triệu chứng lâm sàng điển hình nào giúp nhận diện bệnh viêm thượng củng mạc và củng mạc?
A. Đỏ mắt lan tỏa kèm theo rất nhiều ghèn mủ dính chặt mi
B. Đau nhức khu trú một vùng, cương tụ sâu thường khu trú ở chính vùng đau, KHÔNG CÓ GHÈN, thị lực không giảm
C. Mắt mờ đột ngột, đồng tử dãn to mất phản xạ ánh sáng hoàn toàn
D. Nhãn cầu lồi hẳn ra ngoài thẳng trục kèm theo sốt cao dữ dội
B. Đau nhức khu trú một vùng, cương tụ sâu thường khu trú ở chính vùng đau, KHÔNG CÓ GHÈN, thị lực không giảm
👉 Giải thích: Viêm thượng củng mạc và củng mạc thuộc nhóm đỏ mắt không giảm thị lực, có triệu chứng đau và cương tụ sâu khu trú nhưng đặc biệt lâm sàng là "KHÔNG CÓ GHÈN".
Triệu chứng thực thể tại mắt đặc trưng của bệnh viêm tổ chức hốc mắt bao gồm những gì?
A. Mi mắt kết mạc bình thường, đồng tử co nhỏ hoàn toàn không dãn
B. Mi mắt sưng đỏ, phù nề nhiều; kết mạc đỏ và phù nề rất nhiều phòi qua khe mi; lồi mắt 1 bên thẳng trục, liệt vận nhãn toàn bộ, mất cảm giác giác mạc
C. Xuất hiện vòng sắc tố đen bám chặt quanh rìa giác mạc sau chấn thương đụng dập
D. Giác mạc trong suốt hoàn toàn, tiền phòng sâu hoắm và góc đóng
B. Mi mắt sưng đỏ, phù nề nhiều; kết mạc đỏ và phù nề rất nhiều phòi qua khe mi; lồi mắt 1 bên thẳng trục, liệt vận nhãn toàn bộ, mất cảm giác giác mạc
👉 Giải thích: Viêm tổ chức hốc mắt gây phản ứng viêm phù nề dữ dội cấu trúc mô mềm trong hốc mắt, đẩy nhãn cầu lồi thẳng trục, làm liệt toàn bộ các cơ vận nhãn và gây phù nề kết mạc phòi qua khe mi.
Nếu không điều trị tích cực, viêm tổ chức hốc mắt tiến triển dẫn đến các biến chứng đe dọa tính mạng nào?
A. Gây lão thị sớm và đục thủy tinh thể Morgagnian
B. Viêm tắc tĩnh mạch hốc mắt, viêm tắc tĩnh mạch xoang hang, nhiễm trùng huyết và có thể đưa đến tử vong
C. Gây cận thị chiết xuất nặng và bong võng mạc toàn bộ
D. Gây bệnh hắc võng mạc trung tâm thanh dịch vùng hoàng điểm
B. Viêm tắc tĩnh mạch hốc mắt, viêm tắc tĩnh mạch xoang hang, nhiễm trùng huyết và có thể đưa đến tử vong
👉 Giải thích: Mục 3.1.2 cảnh báo tiến triển cực kỳ nguy hiểm của viêm tổ chức hốc mắt nếu không điều trị tích cực bằng kháng sinh liều cao sẽ lan vào các xoang tĩnh mạch sọ não và máu gây tử vong.