1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
adapt (v)
thích nghi
adjust (v)
điều chỉnh, thay đổi
alternate (v)
diễn ra luân phiên
alternate (adj)
xen kẽ
alternative (n)
vật thay thế
alternative (adj)
(có tính) thay thế
amend (v)
sửa đổi, cải thiện
conservative (adj)
bảo thủ
convert (v)
chuyển đổi/ thay đổi tôn giáo, đảng phái
convert (n)
người thay đổi chính kiến
decay (v)
mục nát
decay (n)
sự mục rữa
deteriorate (v)
trở nên tệ hơn
distort (v)
bóp méo, xuyên tạc
dynamic (adj)
năng động, hay biến đổi
endure (v)
chịu đựng/ kéo dài
evolve (v)
tiến hóa/ phát triển
influence (v)
gây ảnh hưởng
influence (n)
sự ảnh hưởng
innovation (n)
sự đổi mới
innovative (adj)
có tính đổi mới
last (v)
kéo dài
maintain (v)
duy trì
mature (v)
trưởng thành
mature (adj)
(có tính) trưởng thành
modify (v)
chỉnh sửa nhẹ
novel (adj)
mới lạ
persist (v)
khăng khăng, kiên trì
potential (n)
tiềm năng
potential (adj)
(thuộc) tiềm năng
progress (v)
tiến triển
progress (n)
sự tiến triển, tiến bộ
radical (adj)
triệt để
refine (v)
trau chuốt
reform (v)
cải cách
reform (n)
cuộc cải cách
remain (v)
giữ nguyên
revise (v)
xem xét lại, chỉnh sửa lại
revolution (n)
cuộc cách mạng, cách mạng chính trị
shift (v)
thay đổi
shift (n)
sự thay đổi
spoil (v)
làm hỏng
status quo (n phr)
tình trạng hiện tại
steady (v)
giữ vững, giữ ổn định
steady (adj)
vững vàng, đều đều, ổn định
substitute (v)
thay thế
substitute (n)
vật thay thế
sustain (v)
duy trì
switch (v)
hoán đổi
switch (n)
sự hoán đổi, công tắc
transform (v)
biến đổi
trend (n)
xu hướng
uniform (adj)
giống nhau
breakthrough (n)
bước đột phá
broadband (adj)
(thuộc) băng thông rộng
broadband (n)
băng thông rộng
click (v)
nhấp chuột
complex (adj)
phức tạp
consumer electronics (n phr)
thiết bị điện dân dụng
craft (v)
gia công, làm thủ công
craft (n)
ngành nghề thủ công mỹ nghệ
data (n)
dữ liệu
download (v)
tải về
download (n)
tệp dữ liệu được tải về
file (n)
tệp dữ liệu
(games) console (n phr)
máy trò chơi điện tử
manual (adj)
(thuộc) tay chân
manual (n)
sách hướng dẫn
network (v)
kết nối
network (n)
mạng lưới các máy tính được kết nối
nuclear (adj)
hạt nhân
offline (adj)
ngoại tuyến, không ở trên mạng
offline (adv)
ngoại tuyến, không ở trên mạng
online (adj)
trực tuyến, ở trên mạng
online (adv)
trực tuyến, ở trên mạng
primitive (adj)
nguyên thủy, sơ khai
programmer (n)
lập trình viên
resource (n)
tài nguyên
technique (n)
kỹ thuật
upload (v)
tải lên mạng
back up
ủng hộ/ sao lưu dữ liệu
change around
di chuyển đồ vật
change into
biến đổi thành
change out of
thay (quần áo) ra
do away with
loại bỏ
do up
cài
fade away
dần biến mất
key in
nhập liệu, đánh máy
make into
biến đổi thành
mix up
làm bẩn, gây lộn xộn/ trộn lên, trộn lẫn/ nhầm lẫn
switch on/off
bật/ tắt
take apart
tách rời, tách nhỏ
test out
dùng thử
turn into
trở thành/ biến đổi thành
use up
dùng hết, dùng cạn sạch
wear out
làm mòn cũ, hư hỏng
a leopard can't change its spots
giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời
all mod cons
tất cả tiện ích hiện đại
break the mould
phá cách, khác khuôn mẫu thông thường
change your tune
đổi ý