Thẻ ghi nhớ: Unit 4: Change and technology | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:11 PM on 6/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

adapt (v)

thích nghi

2
New cards

adjust (v)

điều chỉnh, thay đổi

3
New cards

alternate (v)

diễn ra luân phiên

4
New cards

alternate (adj)

xen kẽ

5
New cards

alternative (n)

vật thay thế

6
New cards

alternative (adj)

(có tính) thay thế

7
New cards

amend (v)

sửa đổi, cải thiện

8
New cards

conservative (adj)

bảo thủ

9
New cards

convert (v)

chuyển đổi/ thay đổi tôn giáo, đảng phái

10
New cards

convert (n)

người thay đổi chính kiến

11
New cards

decay (v)

mục nát

12
New cards

decay (n)

sự mục rữa

13
New cards

deteriorate (v)

trở nên tệ hơn

14
New cards

distort (v)

bóp méo, xuyên tạc

15
New cards

dynamic (adj)

năng động, hay biến đổi

16
New cards

endure (v)

chịu đựng/ kéo dài

17
New cards

evolve (v)

tiến hóa/ phát triển

18
New cards

influence (v)

gây ảnh hưởng

19
New cards

influence (n)

sự ảnh hưởng

20
New cards

innovation (n)

sự đổi mới

21
New cards

innovative (adj)

có tính đổi mới

22
New cards

last (v)

kéo dài

23
New cards

maintain (v)

duy trì

24
New cards

mature (v)

trưởng thành

25
New cards

mature (adj)

(có tính) trưởng thành

26
New cards

modify (v)

chỉnh sửa nhẹ

27
New cards

novel (adj)

mới lạ

28
New cards

persist (v)

khăng khăng, kiên trì

29
New cards

potential (n)

tiềm năng

30
New cards

potential (adj)

(thuộc) tiềm năng

31
New cards

progress (v)

tiến triển

32
New cards

progress (n)

sự tiến triển, tiến bộ

33
New cards

radical (adj)

triệt để

34
New cards

refine (v)

trau chuốt

35
New cards

reform (v)

cải cách

36
New cards

reform (n)

cuộc cải cách

37
New cards

remain (v)

giữ nguyên

38
New cards

revise (v)

xem xét lại, chỉnh sửa lại

39
New cards

revolution (n)

cuộc cách mạng, cách mạng chính trị

40
New cards

shift (v)

thay đổi

41
New cards

shift (n)

sự thay đổi

42
New cards

spoil (v)

làm hỏng

43
New cards

status quo (n phr)

tình trạng hiện tại

44
New cards

steady (v)

giữ vững, giữ ổn định

45
New cards

steady (adj)

vững vàng, đều đều, ổn định

46
New cards

substitute (v)

thay thế

47
New cards

substitute (n)

vật thay thế

48
New cards

sustain (v)

duy trì

49
New cards

switch (v)

hoán đổi

50
New cards

switch (n)

sự hoán đổi, công tắc

51
New cards

transform (v)

biến đổi

52
New cards

trend (n)

xu hướng

53
New cards

uniform (adj)

giống nhau

54
New cards

breakthrough (n)

bước đột phá

55
New cards

broadband (adj)

(thuộc) băng thông rộng

56
New cards

broadband (n)

băng thông rộng

57
New cards

click (v)

nhấp chuột

58
New cards

complex (adj)

phức tạp

59
New cards

consumer electronics (n phr)

thiết bị điện dân dụng

60
New cards

craft (v)

gia công, làm thủ công

61
New cards

craft (n)

ngành nghề thủ công mỹ nghệ

62
New cards

data (n)

dữ liệu

63
New cards

download (v)

tải về

64
New cards

download (n)

tệp dữ liệu được tải về

65
New cards

file (n)

tệp dữ liệu

66
New cards

(games) console (n phr)

máy trò chơi điện tử

67
New cards

manual (adj)

(thuộc) tay chân

68
New cards

manual (n)

sách hướng dẫn

69
New cards

network (v)

kết nối

70
New cards

network (n)

mạng lưới các máy tính được kết nối

71
New cards

nuclear (adj)

hạt nhân

72
New cards

offline (adj)

ngoại tuyến, không ở trên mạng

73
New cards

offline (adv)

ngoại tuyến, không ở trên mạng

74
New cards

online (adj)

trực tuyến, ở trên mạng

75
New cards

online (adv)

trực tuyến, ở trên mạng

76
New cards

primitive (adj)

nguyên thủy, sơ khai

77
New cards

programmer (n)

lập trình viên

78
New cards

resource (n)

tài nguyên

79
New cards

technique (n)

kỹ thuật

80
New cards

upload (v)

tải lên mạng

81
New cards

back up

ủng hộ/ sao lưu dữ liệu

82
New cards

change around

di chuyển đồ vật

83
New cards

change into

biến đổi thành

84
New cards

change out of

thay (quần áo) ra

85
New cards

do away with

loại bỏ

86
New cards

do up

cài

87
New cards

fade away

dần biến mất

88
New cards

key in

nhập liệu, đánh máy

89
New cards

make into

biến đổi thành

90
New cards

mix up

làm bẩn, gây lộn xộn/ trộn lên, trộn lẫn/ nhầm lẫn

91
New cards

switch on/off

bật/ tắt

92
New cards

take apart

tách rời, tách nhỏ

93
New cards

test out

dùng thử

94
New cards

turn into

trở thành/ biến đổi thành

95
New cards

use up

dùng hết, dùng cạn sạch

96
New cards

wear out

làm mòn cũ, hư hỏng

97
New cards

a leopard can't change its spots

giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời

98
New cards

all mod cons

tất cả tiện ích hiện đại

99
New cards

break the mould

phá cách, khác khuôn mẫu thông thường

100
New cards

change your tune

đổi ý