1/81
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
여행 상품
tour du lịch
국내 여행
du lịch trong nước

해외 여행
du lịch nước ngoài

배낭 여행
du lịch ba lô

수학 여행
tham quan học tập
(Một trong những hoạt động giáo dục, trong đó học sinh đi du lịch dưới sự hướng dẫn của giáo viên để nghe và nhìn một cách thực tế từ đó mở mang kiến thức)

현장 학습
học tập thực tế
(Việc học diễn ra qua việc trực tiếp đi đến tận hiện trường, nơi có tài liệu cần thiết cho việc học tập)

신혼 여행
du lịch tuần trăng mật

가족 여행
du lịch gia đình

패키지 여행
du lịch trọn gói

크루즈 여행
du lịch bằng du thuyền
(cruise)

골프 여행
du lịch chơi gôn

테마 여행
du lịch theo chủ đề
자전거 여행
du lịch xe đạp
여행을 떠나다 (= 여행을 가다)
đi du lịch

여행지
địa điểm du lịch

초원
thảo nguyên

해수욕장
bãi tắm biển

국립공원
công viên quốc gia

유적지
khu di tích

고궁
cố cung

호수
hồ nước

사찰
chùa chiền

온천
suối nước nóng

계곡
khe suối

놀이공원
công viên vui chơi, giải trí

박물관
viện bảo tàng

섬
đảo

사막
sa mạc

델타
vùng châu thổ
석회암 동굴
hang đá vôi
(= thạch khôi nham + động quật)

여행 일정
lịch trình du lịch
계획을 세우다
lên kế hoạch

예약하다
đặt trước (phòng, bàn, chỗ)
예매하다
mua trước
일정을 짜다
lập lịch trình

(을/를) 변경하다
thay đổi
출발하다
xuất phát, khởi hành

도착하다
đến nơi

출국하다
xuất cảnh
입국하다
nhập cảnh
여권
hộ chiếu

비자
visa, thị thực

항공권 (= 비행기 표)
vé máy bay

여행자 수표
ngân phiếu du lịch
여행자 보험
bảo hiểm du lịch

숙박 시설
chỗ ở

성수기
mùa cao điểm - mùa đông khách
(= thịnh nhu kỳ)

비수기
mùa thấp điểm - mùa vắng khách
(= phi nhu kỳ)
세계 문화 유산
di sản văn hóa thế giới

세계 자연 유산
di sản tự nhiên thế giới

야외로 드라이브를 가다
lái xe đi dã ngoại
시간이 별로 없다
hầu như không có thời gian
기암괴석
hòn đá, tảng đá có hình thù độc đáo kỳ lạ
= kỳ nham quái thạch

명작
tác phẩm nổi tiếng

조각품
tác phẩm điêu khắc

역사적 기념물
kỷ vật mang tính lịch sử
건축물
công trình kiến trúc
막국수
mỳ kiều mạch
(Món mỳ trộn làm từ mỳ kiều mạch với nước dùng hoặc nước kimchi)

편도 항공권
vé máy bay 1 chiều
(= phiến đạo)

왕복 항공권
vé máy bay khứ hồi
(= vãng phục)

조식
bữa sáng

석식
bữa tối

성인
người lớn

소인
trẻ em

관광지 입장료
vé vào cổng địa điểm tham quan
별도
(n) riêng, riêng biệt
전액 환불
hoàn tiền 100%
반액 환불
hoàn tiền 50%
당일
(n) trong ngày - đúng ngày đó
고객님
quý khách
승객님
hành khách
곡창지대
kho thóc, vựa lúa
나룻배
thuyền nhỏ
(Tàu nhỏ đi qua sông, suối hay đường biển hẹp)

유용하다
(a) hữu dụng, có ích

무용하다
(a) vô dụng

이동 수단
phương tiện di chuyển

인기를 끌다
(v) hấp dẫn, lôi kéo

일교차
chênh lệch nhiệt độ trong ngày

입술 보호제
son dưỡng môi

자외선 차단제
kem chống nắng

이벤트
sự kiện
= event
이벤트를 마련하다
chuẩn bị sự kiện