Thẻ ghi nhớ: THTH 3.10 - 여행 (copy)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/81

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:35 PM on 5/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

82 Terms

1
New cards

여행 상품

tour du lịch

2
New cards

국내 여행

du lịch trong nước

<p>du lịch trong nước</p>
3
New cards

해외 여행

du lịch nước ngoài

<p>du lịch nước ngoài</p>
4
New cards

배낭 여행

du lịch ba lô

<p>du lịch ba lô</p>
5
New cards

수학 여행

tham quan học tập
(Một trong những hoạt động giáo dục, trong đó học sinh đi du lịch dưới sự hướng dẫn của giáo viên để nghe và nhìn một cách thực tế từ đó mở mang kiến thức)

<p>tham quan học tập<br>(Một trong những hoạt động giáo dục, trong đó học sinh đi du lịch dưới sự hướng dẫn của giáo viên để nghe và nhìn một cách thực tế từ đó mở mang kiến thức)</p>
6
New cards

현장 학습

học tập thực tế
(Việc học diễn ra qua việc trực tiếp đi đến tận hiện trường, nơi có tài liệu cần thiết cho việc học tập)

<p>học tập thực tế<br>(Việc học diễn ra qua việc trực tiếp đi đến tận hiện trường, nơi có tài liệu cần thiết cho việc học tập)</p>
7
New cards

신혼 여행

du lịch tuần trăng mật

<p>du lịch tuần trăng mật</p>
8
New cards

가족 여행

du lịch gia đình

<p>du lịch gia đình</p>
9
New cards

패키지 여행

du lịch trọn gói

<p>du lịch trọn gói</p>
10
New cards

크루즈 여행

du lịch bằng du thuyền
(cruise)

<p>du lịch bằng du thuyền<br>(cruise)</p>
11
New cards

골프 여행

du lịch chơi gôn

<p>du lịch chơi gôn</p>
12
New cards

테마 여행

du lịch theo chủ đề

13
New cards

자전거 여행

du lịch xe đạp

14
New cards

여행을 떠나다 (= 여행을 가다)

đi du lịch

<p>đi du lịch</p>
15
New cards

여행지

địa điểm du lịch

<p>địa điểm du lịch</p>
16
New cards

초원

thảo nguyên

<p>thảo nguyên</p>
17
New cards

해수욕장

bãi tắm biển

<p>bãi tắm biển</p>
18
New cards

국립공원

công viên quốc gia

<p>công viên quốc gia</p>
19
New cards

유적지

khu di tích

<p>khu di tích</p>
20
New cards

고궁

cố cung

<p>cố cung</p>
21
New cards

호수

hồ nước

<p>hồ nước</p>
22
New cards

사찰

chùa chiền

<p>chùa chiền</p>
23
New cards

온천

suối nước nóng

<p>suối nước nóng</p>
24
New cards

계곡

khe suối

<p>khe suối</p>
25
New cards

놀이공원

công viên vui chơi, giải trí

<p>công viên vui chơi, giải trí</p>
26
New cards

박물관

viện bảo tàng

<p>viện bảo tàng</p>
27
New cards

đảo

<p>đảo</p>
28
New cards

사막

sa mạc

<p>sa mạc</p>
29
New cards

델타

vùng châu thổ

30
New cards

석회암 동굴

hang đá vôi
(= thạch khôi nham + động quật)

<p>hang đá vôi<br>(= thạch khôi nham + động quật)</p>
31
New cards

여행 일정

lịch trình du lịch

32
New cards

계획을 세우다

lên kế hoạch

<p>lên kế hoạch</p>
33
New cards

예약하다

đặt trước (phòng, bàn, chỗ)

34
New cards

예매하다

mua trước

35
New cards

일정을 짜다

lập lịch trình

<p>lập lịch trình</p>
36
New cards

(을/를) 변경하다

thay đổi

37
New cards

출발하다

xuất phát, khởi hành

<p>xuất phát, khởi hành</p>
38
New cards

도착하다

đến nơi

<p>đến nơi</p>
39
New cards

출국하다

xuất cảnh

40
New cards

입국하다

nhập cảnh

41
New cards

여권

hộ chiếu

<p>hộ chiếu</p>
42
New cards

비자

visa, thị thực

<p>visa, thị thực</p>
43
New cards

항공권 (= 비행기 표)

vé máy bay

<p>vé máy bay</p>
44
New cards

여행자 수표

ngân phiếu du lịch

45
New cards

여행자 보험

bảo hiểm du lịch

<p>bảo hiểm du lịch</p>
46
New cards

숙박 시설

chỗ ở

<p>chỗ ở</p>
47
New cards

성수기

mùa cao điểm - mùa đông khách
(= thịnh nhu kỳ)

<p>mùa cao điểm - mùa đông khách <br>(= thịnh nhu kỳ)</p>
48
New cards

비수기

mùa thấp điểm - mùa vắng khách
(= phi nhu kỳ)

49
New cards

세계 문화 유산

di sản văn hóa thế giới

<p>di sản văn hóa thế giới</p>
50
New cards

세계 자연 유산

di sản tự nhiên thế giới

<p>di sản tự nhiên thế giới</p>
51
New cards

야외로 드라이브를 가다

lái xe đi dã ngoại

52
New cards

시간이 별로 없다

hầu như không có thời gian

53
New cards

기암괴석

hòn đá, tảng đá có hình thù độc đáo kỳ lạ
= kỳ nham quái thạch

<p>hòn đá, tảng đá có hình thù độc đáo kỳ lạ<br>= kỳ nham quái thạch</p>
54
New cards

명작

tác phẩm nổi tiếng

<p>tác phẩm nổi tiếng</p>
55
New cards

조각품

tác phẩm điêu khắc

<p>tác phẩm điêu khắc</p>
56
New cards

역사적 기념물

kỷ vật mang tính lịch sử

57
New cards

건축물

công trình kiến trúc

58
New cards

막국수

mỳ kiều mạch
(Món mỳ trộn làm từ mỳ kiều mạch với nước dùng hoặc nước kimchi)

<p>mỳ kiều mạch<br>(Món mỳ trộn làm từ mỳ kiều mạch với nước dùng hoặc nước kimchi)</p>
59
New cards

편도 항공권

vé máy bay 1 chiều
(= phiến đạo)

<p>vé máy bay 1 chiều <br>(= phiến đạo)</p>
60
New cards

왕복 항공권

vé máy bay khứ hồi
(= vãng phục)

<p>vé máy bay khứ hồi<br>(= vãng phục)</p>
61
New cards

조식

bữa sáng

<p>bữa sáng</p>
62
New cards

석식

bữa tối

<p>bữa tối</p>
63
New cards

성인

người lớn

<p>người lớn</p>
64
New cards

소인

trẻ em

<p>trẻ em</p>
65
New cards

관광지 입장료

vé vào cổng địa điểm tham quan

66
New cards

별도

(n) riêng, riêng biệt

67
New cards

전액 환불

hoàn tiền 100%

68
New cards

반액 환불

hoàn tiền 50%

69
New cards

당일

(n) trong ngày - đúng ngày đó

70
New cards

고객님

quý khách

71
New cards

승객님

hành khách

72
New cards

곡창지대

kho thóc, vựa lúa

73
New cards

나룻배

thuyền nhỏ
(Tàu nhỏ đi qua sông, suối hay đường biển hẹp)

<p>thuyền nhỏ<br>(Tàu nhỏ đi qua sông, suối hay đường biển hẹp)</p>
74
New cards

유용하다

(a) hữu dụng, có ích

<p>(a) hữu dụng, có ích</p>
75
New cards

무용하다

(a) vô dụng

<p>(a) vô dụng</p>
76
New cards

이동 수단

phương tiện di chuyển

<p>phương tiện di chuyển</p>
77
New cards

인기를 끌다

(v) hấp dẫn, lôi kéo

<p>(v) hấp dẫn, lôi kéo</p>
78
New cards

일교차

chênh lệch nhiệt độ trong ngày

<p>chênh lệch nhiệt độ trong ngày</p>
79
New cards

입술 보호제

son dưỡng môi

<p>son dưỡng môi</p>
80
New cards

자외선 차단제

kem chống nắng

<p>kem chống nắng</p>
81
New cards

이벤트

sự kiện
= event

82
New cards

이벤트를 마련하다

chuẩn bị sự kiện