1/72
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Injure
làm bị thương, xúc phạm (động từ - gây tổn hại đến cơ thể ai đó hoặc làm tổn thương lòng tự trọng)
Injury
chấn thương (danh từ - sự tổn thương cơ thể do tai nạn hoặc tác động lực)
Poison
đầu độc, chất độc (vừa là động từ vừa là danh từ - bỏ độc ai đó hoặc chất gây hại, gây chết người khi nuốt/hít phải)
Poisonous
độc, có chất độc (tính từ - chứa chất độc, thường dùng cho động vật, thực vật hoặc hóa chất như rắn độc, nấm độc)
Poisoning
sự nhiễm độc, sự ngộ độc (danh từ - tình trạng cơ thể hoặc tinh thần bị tổn hại do chất độc gây ra)
Recover
lấy lại, giành lại, hồi phục (động từ - tìm lại được vật đã mất hoặc khỏe lại sau một căn bệnh/chấn thương)
Recovery
sự phục hồi, sự bình phục (danh từ - quá trình cơ thể khỏe lại hoặc tình huống cải thiện tốt lên)
Strengthen
củng cố, tăng cường, làm mạnh (động từ - làm cho một thứ gì đó hoặc cơ thể trở nên khỏe mạnh, vững chắc hơn)
Strength
sức mạnh (danh từ - nội lực, thể lực hoặc sự bền bỉ của ai đó/cái gì)
Strong
mạnh mẽ, khỏe mạnh (tính từ - có thể lực tốt hoặc có sức ảnh hưởng, tác động lớn)
Strongly
một cách mạnh mẽ (trạng từ - thể hiện một hành động hoặc niềm tin một cách quyết liệt, kiên quyết)
Surgical
thuộc phẫu thuật (tính từ - liên quan đến các ca mổ y tế hoặc các dụng cụ y khoa dùng để mổ)
Surgically
bằng cách phẫu thuật (trạng từ - can thiệp hoặc điều trị thông qua việc mổ xẻ)
Surgeon
bác sĩ phẫu thuật (danh từ chỉ người - bác sĩ chuyên thực hiện các ca mổ tại bệnh viện)
Treat
đối xử, đối đãi, cư xử, điều trị (động từ - cách bạn hành xử với ai đó, hoặc bác sĩ chữa bệnh cho bệnh nhân)
Treatment
sự điều trị, sự đối xử (danh từ - các liệu trình y tế để chữa bệnh, hoặc cách thức đối xử với một người)
Alternative medicine/ therapy
liệu pháp, phương thuốc thay thế (các cách chữa bệnh không thuộc y học hiện đại như châm cứu, thảo dược)
Find an alternative (to sth)
tìm cái thay thế cho (tìm một lựa chọn khác thay cho cái hiện tại)
Make/have/break an appointment
có cuộc hẹn với ai / lỡ hẹn với ai (thu xếp, có hoặc hủy một cuộc hẹn chính thức - thường là với bác sĩ)
Break an appointment
lỡ hẹn với ai (không đến buổi hẹn như đã định)
Take/have a bath
tắm bồn (hành động ngâm mình trong bồn tắm)
Run a bath (for sb)
chuẩn bị bồn tắm cho ai (xả nước vào bồn tắm sẵn cho ai đó)
In danger
đang trong tình trạng nguy hiểm (gặp mối đe dọa đến tính mạng hoặc an toàn)
Out of danger
hết nguy hiểm, qua cơn nguy kịch (không còn bị đe dọa nữa)
Do an exercise
làm bài tập (làm bài tập về nhà hoặc bài tập rèn luyện)
Take/get (some) exercise
tập thể dục (vận động cơ thể để nâng cao sức khỏe)
Get/stay/keep/be fit
giữ dáng chuẩn, cơ thể khỏe mạnh (duy trì thể trạng cân đối và săn chắc)
Fit and healthy
thon gọn và khỏe mạnh (trạng thái cơ thể hoàn hảo, vừa vặn và không bệnh tật)
Do sb good
làm cho ai có lợi, tốt cho ai (mang lại tác động tích cực cho sức khỏe hoặc tinh thần của ai)
Sth does you good
cái gì làm bạn tốt lên (điều gì đó mang lại lợi ích cho bạn)
Good for sb (to do)
tốt cho ai (làm việc gì đó sẽ có lợi cho ai)
In good/bad/poor/etc health
tình trạng sức khỏe tốt/tệ/kém (trạng thái sức khỏe nói chung của một người)
Health centre
trung tâm sức khỏe, trạm y tế (nơi cung cấp các dịch vụ y tế cơ bản cho cộng đồng)
Health care
chăm sóc sức khỏe (các dịch vụ, hoạt động y tế nhằm duy trì sức khỏe)
Have an injection (for/against sth)
tiêm phòng cái gì (nhận một mũi tiêm để phòng hoặc chữa bệnh cụ thể)
Give sb an injection
tiêm cho ai (thực hiện hành động cắm kim tiêm thuốc vào người ai)
Take/prescribe medicine
uống thuốc / kê đơn thuốc (hành động nạp thuốc vào cơ thể, hoặc bác sĩ chỉ định thuốc)
Practice/study medicine
học ngành dược, hành nghề y (nghiên cứu hoặc làm việc trong ngành y học)
The best medicine
phương thuốc tốt nhất (biện pháp hay cách giải quyết tối ưu nhất cho một vấn đề)
Alternative medicine
phương thuốc thay thế (các biện pháp y học không truyền thống như đông y, châm cứu)
Get in/into shapes
làm cho dáng thon gọn (bắt đầu tập luyện để có vóc dáng đẹp)
Stay/keep in shape
giữ dáng thon gọn (duy trì vóc dáng cân đối hiện tại)
The shape of sth
hình dạng của cái gì (vẻ bề ngoài, khuôn mẫu của một vật)
In the shape of
có hình dạng của cái gì (mang hình thù giống như cái gì)
Spread sth
lan truyền, tràn lan cái gì (làm cho thông tin, dịch bệnh hoặc một chất gì đó lan rộng ra)
Spread sth over/on sth
trải cái gì lên đâu (quét, phết hoặc dàn đều một thứ lên bề mặt thứ khác)
Spread to a place
lan truyền tới đâu (dịch bệnh hoặc sự việc lan rộng đến một địa điểm nào đó)
allergy (n)
sự dị ứng (phản ứng hệ miễn dịch của cơ thể với chất lạ)
allergic (adj)
dị ứng (mang tính chất bị dị ứng với thứ gì)
Aware (adj)
nhận thức được (hiểu rõ hoặc biết về một sự thật, tình huống nào đó)
Unaware (adj)
không biết, không nhận thức được (không có thông tin hoặc không nhận ra điều gì)
Awareness (n)
sự nhận thức (sự hiểu biết, quan tâm về một vấn đề cụ thể)
Benefit (v,n)
đem lại lợi ích, lợi ích (hành động giúp ích cho ai, hoặc một điều tốt đẹp nhận được)
Beneficial (adj)
có ích; có lợi; tốt (mang lại tác động tích cực, có lợi cho sức khỏe hoặc tình huống)
Comfort (v,n)
sự an ủi; an ủi, dỗ dành (hành động làm ai đó bớt đau buồn, hoặc cảm giác dễ chịu)
Discomfort (v,n)
sự không thoải mái, khó chịu (cảm giác đau nhẹ hoặc bứt rứt về thể xác lẫn tinh thần)
Comfortably (adv)
dễ chịu, thoải mái, tiện nghi, ấm cúng (một cách thư thái, dễ dàng)
Uncomfortably (adv)
một cách không thoải mái (gây ra cảm giác bực bội hoặc khó chịu)
Emphasis (n)
sự nhấn mạnh, tầm quan trọng (sự chú ý đặc biệt được đổ dồn vào cái gì)
Emphasise (v)
nhấn mạnh, làm nổi bật (làm cho một điều gì đó rõ ràng hoặc quan trọng hơn)
Emphatic (adj)
mạnh mẽ, dứt khoát, nhấn mạnh (thể hiện một cách kiên quyết, rõ ràng để gây ấn tượng)
Fit (n, v, a)
vừa, khỏe, thích hợp (trạng thái vừa vặn, cơ thể khỏe khoắn hoặc phù hợp với mục đích)
Unfit (a,v)
không thích hợp, không đủ khả năng (không đủ sức khỏe, tiêu chuẩn cho một công việc hoặc hoạt động)
Fitness (n)
sự sung sức, sự mạnh khỏe, sự vừa vặn (thể trạng khỏe mạnh, cân đối do tập luyện)
Inject
tiêm (động từ - đưa thuốc vào cơ thể bằng kim tiêm)
Injection
sự tiêm, thuốc tiêm (danh từ - hành động tiêm thuốc hoặc chính mũi tiêm đó)
Operate (v)
vận hành, hoạt động (chạy máy móc hoặc tiến hành phẫu thuật)
Operation (n)
sự hoạt động, quá trình hoạt động, cuộc phẫu thuật (danh từ của operate)
Operator
người điều hành, trực tổng đài (người vận hành máy móc hoặc hệ thống điện thoại)
Cooperate (v)
hợp tác, cộng tác, chung sức (làm việc cùng nhau để đạt mục đích chung)
Cooperation (n)
sự hợp tác (hành động các bên phối hợp cùng làm việc)
Cooperative (adj,n)
có tính hợp tác; hợp tác xã (tính từ chỉ sự sẵn sàng giúp đỡ, phối hợp; hoặc tổ chức kinh tế tập thể)
Uncooperative (adj)
không muốn hợp tác (tính từ chỉ sự từ chối, không chịu phối hợp giúp đỡ người khác)