Destination B2 - Unit 14 (Health and fitness) (2)

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/72

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:54 AM on 6/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

73 Terms

1
New cards

Injure

làm bị thương, xúc phạm (động từ - gây tổn hại đến cơ thể ai đó hoặc làm tổn thương lòng tự trọng)

2
New cards

Injury

chấn thương (danh từ - sự tổn thương cơ thể do tai nạn hoặc tác động lực)

3
New cards

Poison

đầu độc, chất độc (vừa là động từ vừa là danh từ - bỏ độc ai đó hoặc chất gây hại, gây chết người khi nuốt/hít phải)

4
New cards

Poisonous

độc, có chất độc (tính từ - chứa chất độc, thường dùng cho động vật, thực vật hoặc hóa chất như rắn độc, nấm độc)

5
New cards

Poisoning

sự nhiễm độc, sự ngộ độc (danh từ - tình trạng cơ thể hoặc tinh thần bị tổn hại do chất độc gây ra)

6
New cards

Recover

lấy lại, giành lại, hồi phục (động từ - tìm lại được vật đã mất hoặc khỏe lại sau một căn bệnh/chấn thương)

7
New cards

Recovery

sự phục hồi, sự bình phục (danh từ - quá trình cơ thể khỏe lại hoặc tình huống cải thiện tốt lên)

8
New cards

Strengthen

củng cố, tăng cường, làm mạnh (động từ - làm cho một thứ gì đó hoặc cơ thể trở nên khỏe mạnh, vững chắc hơn)

9
New cards

Strength

sức mạnh (danh từ - nội lực, thể lực hoặc sự bền bỉ của ai đó/cái gì)

10
New cards

Strong

mạnh mẽ, khỏe mạnh (tính từ - có thể lực tốt hoặc có sức ảnh hưởng, tác động lớn)

11
New cards

Strongly

một cách mạnh mẽ (trạng từ - thể hiện một hành động hoặc niềm tin một cách quyết liệt, kiên quyết)

12
New cards

Surgical

thuộc phẫu thuật (tính từ - liên quan đến các ca mổ y tế hoặc các dụng cụ y khoa dùng để mổ)

13
New cards

Surgically

bằng cách phẫu thuật (trạng từ - can thiệp hoặc điều trị thông qua việc mổ xẻ)

14
New cards

Surgeon

bác sĩ phẫu thuật (danh từ chỉ người - bác sĩ chuyên thực hiện các ca mổ tại bệnh viện)

15
New cards

Treat

đối xử, đối đãi, cư xử, điều trị (động từ - cách bạn hành xử với ai đó, hoặc bác sĩ chữa bệnh cho bệnh nhân)

16
New cards

Treatment

sự điều trị, sự đối xử (danh từ - các liệu trình y tế để chữa bệnh, hoặc cách thức đối xử với một người)

17
New cards

Alternative medicine/ therapy

liệu pháp, phương thuốc thay thế (các cách chữa bệnh không thuộc y học hiện đại như châm cứu, thảo dược)

18
New cards

Find an alternative (to sth)

tìm cái thay thế cho (tìm một lựa chọn khác thay cho cái hiện tại)

19
New cards

Make/have/break an appointment

có cuộc hẹn với ai / lỡ hẹn với ai (thu xếp, có hoặc hủy một cuộc hẹn chính thức - thường là với bác sĩ)

20
New cards

Break an appointment

lỡ hẹn với ai (không đến buổi hẹn như đã định)

21
New cards

Take/have a bath

tắm bồn (hành động ngâm mình trong bồn tắm)

22
New cards

Run a bath (for sb)

chuẩn bị bồn tắm cho ai (xả nước vào bồn tắm sẵn cho ai đó)

23
New cards

In danger

đang trong tình trạng nguy hiểm (gặp mối đe dọa đến tính mạng hoặc an toàn)

24
New cards

Out of danger

hết nguy hiểm, qua cơn nguy kịch (không còn bị đe dọa nữa)

25
New cards

Do an exercise

làm bài tập (làm bài tập về nhà hoặc bài tập rèn luyện)

26
New cards

Take/get (some) exercise

tập thể dục (vận động cơ thể để nâng cao sức khỏe)

27
New cards

Get/stay/keep/be fit

giữ dáng chuẩn, cơ thể khỏe mạnh (duy trì thể trạng cân đối và săn chắc)

28
New cards

Fit and healthy

thon gọn và khỏe mạnh (trạng thái cơ thể hoàn hảo, vừa vặn và không bệnh tật)

29
New cards

Do sb good

làm cho ai có lợi, tốt cho ai (mang lại tác động tích cực cho sức khỏe hoặc tinh thần của ai)

30
New cards

Sth does you good

cái gì làm bạn tốt lên (điều gì đó mang lại lợi ích cho bạn)

31
New cards

Good for sb (to do)

tốt cho ai (làm việc gì đó sẽ có lợi cho ai)

32
New cards

In good/bad/poor/etc health

tình trạng sức khỏe tốt/tệ/kém (trạng thái sức khỏe nói chung của một người)

33
New cards

Health centre

trung tâm sức khỏe, trạm y tế (nơi cung cấp các dịch vụ y tế cơ bản cho cộng đồng)

34
New cards

Health care

chăm sóc sức khỏe (các dịch vụ, hoạt động y tế nhằm duy trì sức khỏe)

35
New cards

Have an injection (for/against sth)

tiêm phòng cái gì (nhận một mũi tiêm để phòng hoặc chữa bệnh cụ thể)

36
New cards

Give sb an injection

tiêm cho ai (thực hiện hành động cắm kim tiêm thuốc vào người ai)

37
New cards

Take/prescribe medicine

uống thuốc / kê đơn thuốc (hành động nạp thuốc vào cơ thể, hoặc bác sĩ chỉ định thuốc)

38
New cards

Practice/study medicine

học ngành dược, hành nghề y (nghiên cứu hoặc làm việc trong ngành y học)

39
New cards

The best medicine

phương thuốc tốt nhất (biện pháp hay cách giải quyết tối ưu nhất cho một vấn đề)

40
New cards

Alternative medicine

phương thuốc thay thế (các biện pháp y học không truyền thống như đông y, châm cứu)

41
New cards

Get in/into shapes

làm cho dáng thon gọn (bắt đầu tập luyện để có vóc dáng đẹp)

42
New cards

Stay/keep in shape

giữ dáng thon gọn (duy trì vóc dáng cân đối hiện tại)

43
New cards

The shape of sth

hình dạng của cái gì (vẻ bề ngoài, khuôn mẫu của một vật)

44
New cards

In the shape of

có hình dạng của cái gì (mang hình thù giống như cái gì)

45
New cards

Spread sth

lan truyền, tràn lan cái gì (làm cho thông tin, dịch bệnh hoặc một chất gì đó lan rộng ra)

46
New cards

Spread sth over/on sth

trải cái gì lên đâu (quét, phết hoặc dàn đều một thứ lên bề mặt thứ khác)

47
New cards

Spread to a place

lan truyền tới đâu (dịch bệnh hoặc sự việc lan rộng đến một địa điểm nào đó)

48
New cards

allergy (n)

sự dị ứng (phản ứng hệ miễn dịch của cơ thể với chất lạ)

49
New cards

allergic (adj)

dị ứng (mang tính chất bị dị ứng với thứ gì)

50
New cards

Aware (adj)

nhận thức được (hiểu rõ hoặc biết về một sự thật, tình huống nào đó)

51
New cards

Unaware (adj)

không biết, không nhận thức được (không có thông tin hoặc không nhận ra điều gì)

52
New cards

Awareness (n)

sự nhận thức (sự hiểu biết, quan tâm về một vấn đề cụ thể)

53
New cards

Benefit (v,n)

đem lại lợi ích, lợi ích (hành động giúp ích cho ai, hoặc một điều tốt đẹp nhận được)

54
New cards

Beneficial (adj)

có ích; có lợi; tốt (mang lại tác động tích cực, có lợi cho sức khỏe hoặc tình huống)

55
New cards

Comfort (v,n)

sự an ủi; an ủi, dỗ dành (hành động làm ai đó bớt đau buồn, hoặc cảm giác dễ chịu)

56
New cards

Discomfort (v,n)

sự không thoải mái, khó chịu (cảm giác đau nhẹ hoặc bứt rứt về thể xác lẫn tinh thần)

57
New cards

Comfortably (adv)

dễ chịu, thoải mái, tiện nghi, ấm cúng (một cách thư thái, dễ dàng)

58
New cards

Uncomfortably (adv)

một cách không thoải mái (gây ra cảm giác bực bội hoặc khó chịu)

59
New cards

Emphasis (n)

sự nhấn mạnh, tầm quan trọng (sự chú ý đặc biệt được đổ dồn vào cái gì)

60
New cards

Emphasise (v)

nhấn mạnh, làm nổi bật (làm cho một điều gì đó rõ ràng hoặc quan trọng hơn)

61
New cards

Emphatic (adj)

mạnh mẽ, dứt khoát, nhấn mạnh (thể hiện một cách kiên quyết, rõ ràng để gây ấn tượng)

62
New cards

Fit (n, v, a)

vừa, khỏe, thích hợp (trạng thái vừa vặn, cơ thể khỏe khoắn hoặc phù hợp với mục đích)

63
New cards

Unfit (a,v)

không thích hợp, không đủ khả năng (không đủ sức khỏe, tiêu chuẩn cho một công việc hoặc hoạt động)

64
New cards

Fitness (n)

sự sung sức, sự mạnh khỏe, sự vừa vặn (thể trạng khỏe mạnh, cân đối do tập luyện)

65
New cards

Inject

tiêm (động từ - đưa thuốc vào cơ thể bằng kim tiêm)

66
New cards

Injection

sự tiêm, thuốc tiêm (danh từ - hành động tiêm thuốc hoặc chính mũi tiêm đó)

67
New cards

Operate (v)

vận hành, hoạt động (chạy máy móc hoặc tiến hành phẫu thuật)

68
New cards

Operation (n)

sự hoạt động, quá trình hoạt động, cuộc phẫu thuật (danh từ của operate)

69
New cards

Operator

người điều hành, trực tổng đài (người vận hành máy móc hoặc hệ thống điện thoại)

70
New cards

Cooperate (v)

hợp tác, cộng tác, chung sức (làm việc cùng nhau để đạt mục đích chung)

71
New cards

Cooperation (n)

sự hợp tác (hành động các bên phối hợp cùng làm việc)

72
New cards

Cooperative (adj,n)

có tính hợp tác; hợp tác xã (tính từ chỉ sự sẵn sàng giúp đỡ, phối hợp; hoặc tổ chức kinh tế tập thể)

73
New cards

Uncooperative (adj)

không muốn hợp tác (tính từ chỉ sự từ chối, không chịu phối hợp giúp đỡ người khác)