UNIT 8

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:17 AM on 4/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

34 Terms

1
New cards

Human Resources Department

(n) phòng ban nhân sự, bộ phận nhân sự

2
New cards

Apprenticeship

(n) sự học việc, thời gian học nghề

3
New cards

Make application

(v) nộp đơn xin việc

4
New cards

Work placement

(n) kỳ thực tập chuyên ngành, đợt thực tập thực tế

5
New cards

Graduate trainee scheme

(n) chương trình quản trị viên tập sự, chương trình đào tạo sinh viên mới tốt nghiệp

6
New cards

Supervision

(n) sự giám sát

7
New cards

Contract

(n) hợp đồng

8
New cards

Filter

(n) bộ lọc

(v) sàng lọc

9
New cards

Resumé

(n) sơ yếu lý lịch

10
New cards

Headhunting

(n) săn đầu người (thuyết phục ai rời bỏ cv hiện tại để đến làm cho 1 cty khác ở 1 vị trí tương đương)

11
New cards

Site

(n) trang web, địa điểm, công trường

(v) đặt ở...., xây dựng tại....

12
New cards

Show

(v) cho xem, trình bày, chỉ ra, chứng minh

(n) buổi trình diễn, chương trình, cuộc triển lãm

13
New cards

Electronic marketplace

(n) sàn giao dịch điện tử

14
New cards

Reach

(v) chạm tới, đến đươc, tiếp cận, đạt được

(n) tầm với, sự tiếp cận, phạm vi ảnh hưởng

15
New cards

Offer

(v) cung cấp, mời chào, mang lại

(n) sự đề nghị, lời mời, chương trình giảm giá

16
New cards

Record

(n) hồ sơ, bệnh án, kỷ lục, đĩa nhạc, biên bản

(v) ghi âm, ghi hình, ghi chép lại, lưu trữ

17
New cards

Profitability

(a) khả năng sinh lời

18
New cards

Dot

(n) dấu chấm, điểm tròn nhỏ

(v) chấm, rải rác khắp nơi

19
New cards

Firm

(n) công ty, hãng, doanh nghiệp

(a) chắc chắn, cứng rắn, cương quyết

20
New cards

Youthful

(a) trẻ trung, tươi trẻ

21
New cards

Basically

(adv) về cơ bản, vốn dĩ, nói một cách đơn giản là

22
New cards

Audit firm

(n) Công ty kiểm toán

23
New cards

Brand

(n) thương hiệu

24
New cards

Speed up

(v) đẩy nhanh, tăng tốc

25
New cards

Vastly

(adv) rất nhiều, cực kỳ, mênh mông, rộng lớn

26
New cards

Accuracy

(n) độ chính xác

27
New cards

Precise accuracy

(n) sự chính xác tuyệt đối

28
New cards

Revenue

(n) doanh thu, tổng thu nhập

29
New cards

Carry

(v) chứa, mang, đăng tải, phát sóng

30
New cards

Lower-level

(a) cấp thấp hơn

31
New cards

Unsure

(a) không chắc chắn, ngần ngại, lưỡng lự, phân vân

32
New cards

Recruit

(v) tuyển dụng, chiêu mộ

(n) lính mới, thành viên mới, nhân viên mới

33
New cards

Procedure

(n) quy trình, thủ tục, phương pháp điều trị

34
New cards

Prospect

(n) triển vọng