1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Human Resources Department
(n) phòng ban nhân sự, bộ phận nhân sự
Apprenticeship
(n) sự học việc, thời gian học nghề
Make application
(v) nộp đơn xin việc
Work placement
(n) kỳ thực tập chuyên ngành, đợt thực tập thực tế
Graduate trainee scheme
(n) chương trình quản trị viên tập sự, chương trình đào tạo sinh viên mới tốt nghiệp
Supervision
(n) sự giám sát
Contract
(n) hợp đồng
Filter
(n) bộ lọc
(v) sàng lọc
Resumé
(n) sơ yếu lý lịch
Headhunting
(n) săn đầu người (thuyết phục ai rời bỏ cv hiện tại để đến làm cho 1 cty khác ở 1 vị trí tương đương)
Site
(n) trang web, địa điểm, công trường
(v) đặt ở...., xây dựng tại....
Show
(v) cho xem, trình bày, chỉ ra, chứng minh
(n) buổi trình diễn, chương trình, cuộc triển lãm
Electronic marketplace
(n) sàn giao dịch điện tử
Reach
(v) chạm tới, đến đươc, tiếp cận, đạt được
(n) tầm với, sự tiếp cận, phạm vi ảnh hưởng
Offer
(v) cung cấp, mời chào, mang lại
(n) sự đề nghị, lời mời, chương trình giảm giá
Record
(n) hồ sơ, bệnh án, kỷ lục, đĩa nhạc, biên bản
(v) ghi âm, ghi hình, ghi chép lại, lưu trữ
Profitability
(a) khả năng sinh lời
Dot
(n) dấu chấm, điểm tròn nhỏ
(v) chấm, rải rác khắp nơi
Firm
(n) công ty, hãng, doanh nghiệp
(a) chắc chắn, cứng rắn, cương quyết
Youthful
(a) trẻ trung, tươi trẻ
Basically
(adv) về cơ bản, vốn dĩ, nói một cách đơn giản là
Audit firm
(n) Công ty kiểm toán
Brand
(n) thương hiệu
Speed up
(v) đẩy nhanh, tăng tốc
Vastly
(adv) rất nhiều, cực kỳ, mênh mông, rộng lớn
Accuracy
(n) độ chính xác
Precise accuracy
(n) sự chính xác tuyệt đối
Revenue
(n) doanh thu, tổng thu nhập
Carry
(v) chứa, mang, đăng tải, phát sóng
Lower-level
(a) cấp thấp hơn
Unsure
(a) không chắc chắn, ngần ngại, lưỡng lự, phân vân
Recruit
(v) tuyển dụng, chiêu mộ
(n) lính mới, thành viên mới, nhân viên mới
Procedure
(n) quy trình, thủ tục, phương pháp điều trị
Prospect
(n) triển vọng