1/82
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
calves
bê con (cá voi con)
camouflage
ngụy trang
canoe ladders
thang vận chuyển bằng gỗ
capacity for
khả năng (làm gì)
capacity for flight
khả năng bay
captivity
sự giam cầm
carbon intensive
thải nhiều carbon
cardiovascular system
hệ tim mạch
casing
vỏ bọc
cast doubt on
gây nghi ngờ về
casualties
thương vong
catalogue
phân loại, ghi danh mục
catalyst
chất xúc tác
categorise
phân loại
ceiling (metaphorical)
trần (ẩn dụ — giới hạn trên)
cellars
tầng hầm
Celtic tongue
tiếng Celtic
chain stores
chuỗi cửa hàng
change the subject
đổi chủ đề
characterised by
đặc trưng bởi
chemical compound
hợp chất hóa học
chemical signals
tín hiệu hóa học
circumstances
hoàn cảnh
city-states
thành bang
civilisation
nền văn minh
classify
phân loại
clay
đất sét
clear division
sự phân chia rõ
cleared for
bị phát quang để
clerical
thuộc văn phòng
climate change
biến đổi khí hậu
close down
đóng cửa
closely related species
loài có quan hệ gần
cog in a system
mắt xích trong hệ thống
cognitive benefits
lợi ích nhận thức
cognitive functions
chức năng nhận thức
cognitive performance
hiệu suất nhận thức
collaboration
hợp tác
collapse
sự sụp đổ
collate
đối chiếu, biên soạn
colleagues
đồng nghiệp
collective intelligence
trí tuệ tập thể
come into view
xuất hiện
come to control
đi đến chỗ kiểm soát
commercial application
ứng dụng thương mại
commodity
hàng hóa
compare with
so sánh với
compartmentalised
được phân ngăn
compass directions
phương hướng la bàn
competitive environment
môi trường cạnh tranh
complete one's studies
hoàn thành việc học
comprehend
hiểu
comprehensive
toàn diện
computer code
mã máy tính
concentrate on
tập trung vào
concessions
nhượng bộ
confidentiality
tính bảo mật
conflicting
mâu thuẫn
conform to
tuân theo
connections are pruned
kết nối bị tỉa bớt
consistent
nhất quán
consume dirt
tiêu thụ đất
consumer psychology
tâm lý người tiêu dùng
contrast with
đối lập với
convert X into Y
chuyển X thành Y
convincing trials
thí nghiệm thuyết phục
coordination
phối hợp
cotton factory
nhà máy bông
court case
vụ án tòa
cratered
có nhiều miệng hố
create one's own
tự tạo
credible
đáng tin
crop husbandry
trồng trọt
cropping
trồng trọt
cuisine
ẩm thực
culinary
thuộc về ẩm thực
culminate in
đỉnh điểm là
cultural heritage
di sản văn hóa
cultural possessions
tài sản văn hóa
curiosity
sự tò mò
cut down
giảm bớt
cut down on
cắt giảm
cyclones
bão xoáy