1/50
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
벌
Bộ
켤레
Đôi(giày,tất)
쌍
Đôi(khuyên tai)
장
Tờ,trang
송이
Đóa,chùm
바구니
Giỏ,rổ
상자
Hộp
봉지=봉투
Túi ni lông
찾다
Tìm kiếm
마음에 들다
Vừa ý
맞다
Vừa
어울리다
Hợp
주문하다
Đặt hàng,gọi món
계산하다
Tính tiền
교환하다
Đổi đồ
환불하다
Trả đồ
짧다
Ngắn
길다
Dài
적다
Ít
두껍다
Dày
얇다
Mỏng
무겁다
Nặng
가볍다
Nhẹ
화려하다
Sặc sỡ
단순하다
Đơn giản
편하다
Thoải mái
불편하다
Không thoải mái
귤
Quả quýt
기능
Kĩ năng
기분
Tâm trạng
노트북
Máy tính xách tay
누구나
Mọi người
다양하다
Đa dạng
단어
Từ
디자인
Thiết kế
만
Chỉ
빠르다
Nhanh
샤프
Bút chì kim
쉽다
Dễ
슈퍼
Siêu thị
신다
Đi,mang
싱겁다
Nhạt
싸다
Rẻ,gói
유행하다
Thịnh hành
제품
Sản phẩm
카드
Thẻ
튼튼하다
Chắc chắn
팔다
Bán
필요하다
Cần thiết
할인점
Cửa hàng giảm giá
핸드백
Túi xách tay