1/45
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
carpenter
/ˈkɑːrpəntər/(noun)
thợ mộc
Ví dụ:
He works as a carpenter, building furniture and houses. (Anh ấy làm thợ mộc, đóng đồ nội thất và nhà cửa.)
The carpenter carefully measured the wood before cutting it. (Người thợ mộc cẩn thận đo gỗ trước khi cắt.)
flake
/fleɪk/(noun)
mảnh
Ví dụ:
Snowflakes fell gently to the ground, covering everything in white. (Những bông tuyết nhẹ nhàng rơi xuống đất, phủ trắng mọi vật.)
She added some chili flakes to the pasta for extra spice. (Cô cho thêm một ít vảy ớt vào mì ống để tăng thêm gia vị.)
water-powered
/ˈwɔːtər ˈpaʊərd/(adjective)
chạy bằng nước
Ví dụ:
The old mill was water-powered. (Cối xay cũ được chạy bằng sức nước.)
Water-powered machines were common in the past. (Những cỗ máy chạy bằng sức nước rất phổ biến trong quá khứ.)
sawmill
/ˈsɔːmɪl/(noun)
xưởng cưa
Ví dụ:
Marshall was building a sawmill for John Sutter. (Marshall đang xây dựng một xưởng cưa cho John Sutter.)
The sawmill processed a lot of timber every day. (Xưởng cưa chế biến rất nhiều gỗ mỗi ngày.)
Dịch nghĩa cả câu
transfer
/trænsˈfɜːrɪŋ/(transitive verb)
chuyển giao
The company is transferring its headquarters to a new city. (Công ty đang chuyển trụ sở chính đến một thành phố mới.)
He is transferring money from his savings account to his checking account. (Anh ấy đang chuyển tiền từ tài khoản tiết kiệm sang tài khoản vãng lai của mình.)
mineral
/ˈmɪnərəl/(adjective)
khoáng sản
Ví dụ:
I prefer to drink mineral water than tap water. (Tôi thích uống nước khoáng hơn nước máy.)
The soil is rich in essential minerals. (Đất giàu khoáng chất thiết yếu.)
deposit
/dɪˈpɒzɪts/(noun)
trầm tích
make a deposit
Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "deposits" được sử dụng để chỉ các lớp vật liệu tích tụ tự nhiên, ở đây là các mỏ vàng và khoáng sản khác.
Ví dụ:
You need to make a deposit to secure your booking. (Bạn cần đặt cọc để đảm bảo đặt chỗ của mình.)
The river deposits
ownership
/ˈoʊnərʃɪp/(noun)
quyền sở hữu
He took ownership of the project and saw it through to completion. (Anh ấy đã nắm quyền sở hữu dự án và đưa nó đến hoàn thành.)
The ownership of the land was transferred to the new owner. (Quyền sở hữu đất đai đã được chuyển sang chủ sở hữu mới.)
territory
/ˈterətɔːri/(noun)
lãnh thổ
Ví dụ:
The country expanded its territory after the war. (Đất nước đã mở rộng lãnh thổ sau chiến tranh.)
The company plans to expand its territory into new markets. (Công ty có kế hoạch mở rộng địa bàn hoạt động sang các thị trường mới.)
word gets out
tin tức bị rò rỉ, lan truyền
storekeeper
/ˈstɔːrkiːpər/(noun)
chủ cửa hàng
The storekeeper was busy arranging goods on the shelves. (Người chủ cửa hàng đang bận rộn sắp xếp hàng hóa trên kệ.)
He has been a storekeeper for over 20 years. (Ông ấy đã làm chủ cửa hàng hơn 20 năm.)
frenzy
/ˈfrɛnzi/(noun)
sự cuồng nhiệt
Ví dụ:
The crowd was in a frenzy after the concert. (Đám đông trở nên cuồng nhiệt sau buổi hòa nhạc.)
The news of the discovery sent the town into a frenzy. (Tin tức về phát hiện đã khiến thị trấn trở nên cuồng loạn.)
mine
/maɪnz/(noun)
mỏ
The gold mines attracted people from all over the world. (Các mỏ vàng đã thu hút mọi người từ khắp nơi trên thế giới.)
Working in the mines was dangerous. (Làm việc trong các mỏ rất nguy hiểm.)
press
/prɛs/(noun)
báo chí
The press reported extensively on the Gold Rush. (Báo chí đã đưa tin rộng rãi về Cơn sốt vàng.)
The negative press coverage damaged the company's reputation. (Việc đưa tin tiêu cực trên báo chí đã làm tổn hại danh tiếng của công ty.)
Dịch nghĩa cả câu
mortgage
/ˈmɔːrɡɪdʒ/(verb (transitive verb))
thế chấp
Ví dụ:
They mortgaged their house to start a new business. (Họ thế chấp căn nhà để bắt đầu kinh doanh mới.)
Many people mortgaged their property to finance their journey to the gold fields. (Nhiều người đã thế chấp tài sản của họ để tài trợ cho chuyến đi đến các mỏ vàng.)
arduous
/ˈɑːrdʒuəs/(adjective)
gian khổ
Ví dụ:
The arduous journey across the desert tested their endurance. (Chuyến đi gian khổ qua sa mạc đã thử thách sức bền của họ.)
She embarked on an arduous journey to reach the summit of the mountain. (Cô ấy bắt đầu một cuộc hành trình gian khổ để lên đến đỉnh núi.)
shoulder
/ˈʃoʊldər/(verb (transitive verb))
gánh vác
Ví dụ:
After his father's death, he had to shoulder the burden of the family business. (Sau cái chết của cha mình, anh ta phải gánh vác gánh nặng của công việc kinh doanh gia đình.)
She had to shoulder the responsibility of taking care of her younger siblings. (Cô ấy phải gánh vác trách nhiệm chăm sóc các em của mình.)
spring up
(verb (intransitive verb))
mọc lên, xuất hiện một cách nhanh chóng, thường chỉ sự phát triển nhanh của các thị trấn.
Ví dụ:
New businesses are springing up all over the city. (Các doanh nghiệp mới đang mọc lên khắp thành phố.)
Trees sprang up in the once barren landscape. (Cây cối mọc lên trong cảnh quan từng khô cằn.)
metropolis
/məˈtrɑːpəlɪs/(noun)
đô thị lớn
Ví dụ:
New York City is a bustling metropolis known for its iconic landmarks. (Thành phố New York là một đô thị lớn nhộn nhịp nổi tiếng với những địa danh mang tính biểu tượng.)
After the Gold Rush, San Francisco grew into a vibrant metropolis. (Sau cơn sốt vàng, San Francisco đã phát triển thành một đô thị sôi động.)
frontier
/ˈfrʌntɪər/(noun)
biên giới, vùng biên
would-be
/ˈwʊd biː/(adjective)
tương lai
Ví dụ:
He is a would-be artist, always sketching in his notebook. (Anh ấy là một nghệ sĩ tương lai, luôn phác thảo trong cuốn sổ tay của mình.)
The would-be doctor studied hard for the entrance exam. (Bác sĩ tương lai đã học hành chăm chỉ cho kỳ thi tuyển sinh.)
/pænɪŋ/(noun (gerund))
việc đãi vàng
Ví dụ:
Panning for gold was a common method during the Gold Rush. (Việc đãi vàng là một phương pháp phổ biến trong thời kỳ Cơn sốt vàng.)
Panning is a traditional method used to separate gold from sand and gravel. (Đãi vàng là một phương pháp truyền thống được sử dụng để tách vàng khỏi cát và sỏi.)
gold-bearing
/ˈɡəʊldˌbɛərɪŋ/(adjective)
chứa vàng
Ví dụ:
Geologists are searching for gold-bearing rocks in the mountainous regions. (Các nhà địa chất đang tìm kiếm các loại đá chứa vàng ở các vùng núi.)
The miners were excited to discover gold-bearing gravel in the riverbed. (Các thợ mỏ rất phấn khởi khi phát hiện ra sỏi chứa vàng ở lòng sông.)
gravel
ˈɡrævl/(noun)
sỏi
Ví dụ:
The house has a long gravel path leading to the front door. (Ngôi nhà có một con đường sỏi dài dẫn đến cửa trước.)
The road was covered with loose gravel, making it difficult to drive. (Con đường phủ đầy sỏi rời, khiến việc lái xe trở nên khó khăn.)
shallow
/ˈʃæləʊ/(adjective)
nông
Ví dụ:
The children were playing in the shallow water near the shore. (Những đứa trẻ đang chơi ở vùng nước nông gần bờ.)
The lake is very shallow at this point. (Hồ rất nông ở điểm này.)
pan
/pæn/(noun)
chảo; máng (đào vàng)
He cooked eggs in a frying pan. (Anh ấy đã chiên trứng trong một cái chảo.)
The prospector used a gold pan to separate the gold from the gravel. (Người tìm kiếm sử dụng một cái chảo đãi vàng để tách vàng khỏi sỏi.)
nugget
/ˈnʌɡɪt/(noun)
cục vàng
My son loves chicken nuggets. (Con trai tôi rất thích gà nugget.)
The miners found some large gold nuggets. (Những người thợ mỏ đã tìm thấy một số cục vàng lớn.)
rocker
/ˈrɒkər/(noun)
máy xới vàng
Ví dụ:
The rocker was too big to carry alone. (Chiếc máy xới quá lớn để mang theo một mình.)
Miners used a rocker to process the gold-bearing material. (Các thợ mỏ đã sử dụng một chiếc máy xới để xử lý vật liệu chứa vàng.
downward
/ˈdaʊnwərd/(adjective)
hướng xuống
Ví dụ:
Their profits have shown a downward trend this quarter. (Lợi nhuận của họ đã cho thấy xu hướng giảm trong quý này.)
He took a downward glance at his feet. (Anh ta liếc nhìn xuống chân mình.)
mount
/maʊnt/(verb (transitive verb))
gắn
: mount on something
Ví dụ:
The television was mounted on the wall. (Chiếc tivi được gắn trên tường.)
The camera was mounted on a tripod. (Máy ảnh được gắn trên giá ba chân.)
rock
/ˈrɒkɪŋ/(adjective)
lắc
Ví dụ:
She sat in the rocking chair and read a book. (Cô ấy ngồi trên ghế bập bênh và đọc sách.)
The boat had a gentle rocking motion. (Con thuyền có một chuyển động lắc nhẹ nhàng.)
dump sth into sth
đổ, vứt, hoặc quăng một cái gì đó vào bên trong một thứ khác,
Ví dụ:
The truck dumped a load of sand onto the construction site. (Chiếc xe tải đã đổ một đống cát xuống công trường xây dựng.)
He dumped all the old boxes into the recycling bin. (Anh ấy đổ tất cả những chiếc hộp cũ vào thùng tái chế
agitate
/ˈædʒɪteɪt/(verb (transitive verb))
khuấy động
Ví dụ:
They are campaigning to agitate for changes in the law. (Họ đang vận động để khuấy động sự thay đổi trong luật pháp.)
The machine is designed to agitate the mixture thoroughly. (Máy được thiết kế để khuấy động hỗn hợp một cách kỹ lưỡng.)
sieve
/sɪv/(noun)
sàng, rây
fine-mesh sieve
Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "sieve" được sử dụng để chỉ một dụng cụ có lưới hoặc lỗ nhỏ, dùng để tách các vật liệu có kích thước khác nhau.
Ví dụ:
Use a fine-mesh sieve to strain the sauce. (Sử dụng một cái sàng lưới mịn để lọc nước sốt.)
She used a sieve to separate the flour from the lumps. (Cô ấy dùng cái sàng để tách bột mì khỏi những cục vón.)
trap
/træp/(verb (transitive verb))
bẫy/giữ
Ví dụ:
The spider trapped a fly in its web. (Con nhện đã bẫy một con ruồi trong mạng của nó.)
The police set a trap to catch the thief. (Cảnh sát đã giăng bẫy để bắt tên trộm.)
mercury
/ˈmɜːrkjəri/(noun)
thủy ngân
Ví dụ:
Mercury is a unique metal because it is liquid at room temperature. (Thủy ngân là một kim loại độc đáo vì nó ở dạng lỏng ở nhiệt độ phòng.)
The old thermometer contained mercury. (Chiếc nhiệt kế cũ có chứa thủy ngân.)
Dịch nghĩa cả câu
periodically
/ˌpɪriˈɒdɪkli/(adverb)
định kỳ
Ví dụ:
The machine needs to be serviced periodically to ensure it runs smoothly. (Máy cần được bảo dưỡng định kỳ để đảm bảo hoạt động trơn tru.)
We periodically review our budget to make sure we are on track. (Chúng tôi định kỳ xem xét ngân sách của mình để đảm bảo chúng tôi đi đúng hướng.)
vaporize
e/ˈveɪpəraɪz/(verb (intransitive verb))
bay hơi
Ví dụ:
The water vaporized into steam. (Nước bốc hơi thành hơi nước.)
At high temperatures, the liquid will vaporize. (Ở nhiệt độ cao, chất lỏng sẽ bay hơi.)
industrialization
/ɪnˌdʌstriələˈzeɪʃn/(noun)
sự công nghiệp hóa
Ví dụ:
The industrialization of agriculture has led to increased food production. (Sự công nghiệp hóa nông nghiệp đã dẫn đến tăng sản lượng lương thực.)
The rapid industrialization of the country has brought significant economic growth. (Sự công nghiệp hóa nhanh chóng của đất nước đã mang lại tăng trưởng kinh tế đáng kể.)
wage
/weɪdʒ/(noun)
tiền lương
Ví dụ:
The government raised the minimum wage. (Chính phủ đã tăng mức lương tối thiểu.)
He earns a good wage. (Anh ấy kiếm được một mức lương tốt.)
Dịch nghĩa cả câu
hydraulic
haɪˈdrɔːlɪk/(adjective)
thủy lực
Ví dụ:
Hydraulic systems are commonly used in heavy machinery. (Hệ thống thủy lực thường được sử dụng trong máy móc hạng nặng.)
The hydraulic brakes on the car need repair. (Phanh thủy lực trên xe ô tô cần được sửa chữa.)
expertise
n chuyên môn
influx
n sự tràn vào
novice
adj người mới vào nghề
compensate
v bù, đền bù, bồi thường
shrinking
adj thu hẹp lại