SPM KJ N1 Chuong 7

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/141

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:03 PM on 5/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

142 Terms

1
New cards

専攻(する)

せんこう(する) chuyên ngành

<p>せんこう(する) chuyên ngành</p>
2
New cards

攻撃(する)

こうげき(する) công kích

<p>こうげき(する) công kích</p>
3
New cards

攻める

せめる tấncông

<p>せめる tấncông</p>
4
New cards

侵攻(する)

しんこう(する) tấn công

<p>しんこう(する) tấn công</p>
5
New cards

古典

こてん cổ điển

<p>こてん cổ điển</p>
6
New cards

辞典

じてん từ điển

<p>じてん từ điển</p>
7
New cards

事典

じてん từ điển

<p>じてん từ điển</p>
8
New cards

典型的(な)

てんけいてき(な) điển hình

<p>てんけいてき(な) điển hình</p>
9
New cards

出典

しゅってん nguồn gốc

<p>しゅってん nguồn gốc</p>
10
New cards

俳句

はいく thơ Haiku

<p>はいく thơ Haiku</p>
11
New cards

文句

もんく câu cú, than phiền

<p>もんく câu cú, than phiền</p>
12
New cards

語句

ごく từ

<p>ごく từ</p>
13
New cards

模擬

もぎ mô phỏng

<p>もぎ mô phỏng</p>
14
New cards

擬音語

ぎおんご từ tượng thanh NGHĨ ÂM NGỮ

<p>ぎおんご từ tượng thanh NGHĨ ÂM NGỮ</p>
15
New cards

括弧

かっこ ngoặc (đơn, kép)

<p>かっこ ngoặc (đơn, kép)</p>
16
New cards

こ đường cong

<p>こ đường cong</p>
17
New cards

分析(する)

ぶんせき(する) phân tích

<p>ぶんせき(する) phân tích</p>
18
New cards

解析する

かいせきする phân tích nghiên cứu sự vật sự việc bằng việc bóc tách từng khía cạnh vấn đề

<p>かいせきする phân tích nghiên cứu sự vật sự việc bằng việc bóc tách từng khía cạnh vấn đề</p>
19
New cards

訳す

やくす: dịch. DỊCH./英語を日本語にやくす

<p>やくす: dịch. DỊCH./英語を日本語にやくす</p>
20
New cards

翻訳(する)

ほんやく(する) biên dịch

<p>ほんやく(する) biên dịch</p>
21
New cards

言い訳

いいわけ bao biện, lí do

<p>いいわけ bao biện, lí do</p>
22
New cards

申し訳ない

もうしわけない xin lỗi, có lỗi

<p>もうしわけない xin lỗi, có lỗi</p>
23
New cards

叙述

じょじゅつ tự thuật, trình bày

<p>じょじゅつ tự thuật, trình bày</p>
24
New cards

叙情的(な)

じょじょうてき(な) tự tình

25
New cards

比喩

ひゆ ẩn dụ

<p>ひゆ ẩn dụ</p>
26
New cards

戯曲

ぎきょく kịch bản

<p>ぎきょく kịch bản</p>
27
New cards

戯れる

たわむれる đùa cợt

<p>たわむれる đùa cợt</p>
28
New cards

資源

しげん tài nguyên, nguồn lực

<p>しげん tài nguyên, nguồn lực</p>
29
New cards

起源

きげん nguồn gốc, khởi nguyên

<p>きげん nguồn gốc, khởi nguyên</p>
30
New cards

電源

でんげん nguồn điện

<p>でんげん nguồn điện</p>
31
New cards

みなもと nguồn gốc ・khởi

nguồn

<p>みなもと nguồn gốc ・khởi</p><p>nguồn</p>
32
New cards

金属

きんぞく kim loại

<p>きんぞく kim loại</p>
33
New cards

属する

ぞくする thuộc về, thuộc vào

<p>ぞくする thuộc về, thuộc vào</p>
34
New cards

所属(する)

しょぞく(する) trực thuộc(đơn vị làm việc)

<p>しょぞく(する) trực thuộc(đơn vị làm việc)</p>
35
New cards

鉄鋼

てっこう thép

<p>てっこう thép</p>
36
New cards

なまり chì

<p>なまり chì</p>
37
New cards

鉛筆

えんぴつ bút chì DUYÊN, DIÊN BÚT

<p>えんぴつ bút chì DUYÊN, DIÊN BÚT</p>
38
New cards

亜鉛

あえん

kẽm

〜を多く含む食品

<p>あえん</p><p>kẽm</p><p>〜を多く含む食品</p>
39
New cards

亜熱帯

あねったい á nhiệt đới

<p>あねったい á nhiệt đới</p>
40
New cards

亜細亜

あじあ asia, châu Á

<p>あじあ asia, châu Á</p>
41
New cards

素材

そざい nguyên liệu, chất liệu

<p>そざい nguyên liệu, chất liệu</p>
42
New cards

要素

ようそ yếu tố

<p>ようそ yếu tố</p>
43
New cards

素質

そしつ tố chất

あの子は音楽の素質がある。

<p>そしつ tố chất</p><p>あの子は音楽の素質がある。</p>
44
New cards

素直(な)

すなお(な) thẳng thắn

<p>すなお(な) thẳng thắn</p>
45
New cards

素顔

すがお khuôn mặt thật

<p>すがお khuôn mặt thật</p>
46
New cards

結晶

けっしょう kết tinh

<p>けっしょう kết tinh</p>
47
New cards

酸素

さんそ oxy

<p>さんそ oxy</p>
48
New cards

酸性

さんせい tính axit

<p>さんせい tính axit</p>
49
New cards

酸化

さんか oxy hoá

<p>さんか oxy hoá</p>
50
New cards

酸っぱい

すっぱい chua

<p>すっぱい chua</p>
51
New cards

あわ Bọt nước. | Phao, Bào

<p>あわ Bọt nước. | Phao, Bào</p>
52
New cards

磁石

じしゃく Nam châm,quặng từ

<p>じしゃく Nam châm,quặng từ</p>
53
New cards

磁気

じき từ tính

<p>じき từ tính</p>
54
New cards

運搬(する)

うんぱん(する) vận chuyển

<p>うんぱん(する) vận chuyển</p>
55
New cards

好奇心

こうきしん hiếu kì

<p>こうきしん hiếu kì</p>
56
New cards

奇跡

きせき kì tích

<p>きせき kì tích</p>
57
New cards

奇数

きすう số lẻ

<p>きすう số lẻ</p>
58
New cards

なぞ ẩn số

<p>なぞ ẩn số</p>
59
New cards

啓蒙(する)

けいもう(する) khai sáng, mở mang

<p>けいもう(する) khai sáng, mở mang</p>
60
New cards

自己啓発

じこけいはつ có chí tiến thủ

<p>じこけいはつ có chí tiến thủ</p>
61
New cards

拝啓

はいけい kính thư

<p>はいけい kính thư</p>
62
New cards

絶滅(する)

ぜつめつ(する) tuyệt chủng

<p>ぜつめつ(する) tuyệt chủng</p>
63
New cards

滅亡(する)

めつぼう(する) diệt vong

<p>めつぼう(する) diệt vong</p>
64
New cards

消滅(する)

しょうめつ(する) xoá, mất

<p>しょうめつ(する) xoá, mất</p>
65
New cards

滅びる

ほろびる sụp đổ, biến mất

<p>ほろびる sụp đổ, biến mất</p>
66
New cards

滅ぼす

ほろぼす tàn phá, phá huỷ

<p>ほろぼす tàn phá, phá huỷ</p>
67
New cards

危惧(する)

きぐ(する) lo lắng, sợ

<p>きぐ(する) lo lắng, sợ</p>
68
New cards

繁殖(する)

はんしょく(する) sinh sôi, nảy nở

<p>はんしょく(する) sinh sôi, nảy nở</p>
69
New cards

増殖(する)

ぞうしょく(する) sinh sôi, tăng trưởng

<p>ぞうしょく(する) sinh sôi, tăng trưởng</p>
70
New cards

徐々に

じょじょに dần dần

<p>じょじょに dần dần</p>
71
New cards

捕獲(する)

ほかく(する) bắt

<p>ほかく(する) bắt</p>
72
New cards

獲得(する)

かくとく(する) lấy được

<p>かくとく(する) lấy được</p>
73
New cards

獲物

えもの con mồi

<p>えもの con mồi</p>
74
New cards

す tổ (chim)

<p>す tổ (chim)</p>
75
New cards

巣箱

すばこ tổ chim

<p>すばこ tổ chim</p>
76
New cards

病巣

びょうそう ổ bệnh

<p>びょうそう ổ bệnh</p>
77
New cards

微生物

びせいぶつ vi sinh vật

<p>びせいぶつ vi sinh vật</p>
78
New cards

微量

びりょう vi lượng, lượng nhỏ

<p>びりょう vi lượng, lượng nhỏ</p>
79
New cards

微調整

びちょうせい điều chỉnh nhỏ

<p>びちょうせい điều chỉnh nhỏ</p>
80
New cards

微笑

びしょう mỉm cười

<p>びしょう mỉm cười</p>
81
New cards

妙(な)

みょう(な) khó hiểu, kì quặc

<p>みょう(な) khó hiểu, kì quặc</p>
82
New cards

微妙(な)

びみょう (な)

[VI DIỆU]

khó tả, không rõ ràng

<p>びみょう (な)</p><p>[VI DIỆU]</p><p>khó tả, không rõ ràng</p>
83
New cards

奇妙(な)

きみょう(な) kì lạ

<p>きみょう(な) kì lạ</p>
84
New cards

妙案

みょうあん ý kiến hay

<p>みょうあん ý kiến hay</p>
85
New cards

世紀

せいき thế kỉ

<p>せいき thế kỉ</p>
86
New cards

紀元前

きげんぜん trước công nguyên

87
New cards

巡る

めぐる xoay quanh

<p>めぐる xoay quanh</p>
88
New cards

巡回(する)

じゅんかい(する) đi tuần

89
New cards

巡査

じゅんさ cảnh sát, tuần cảnh

<p>じゅんさ cảnh sát, tuần cảnh</p>
90
New cards

遺跡

いせき di tích

91
New cards

足跡

あしあと dấu chân

92
New cards

記念碑

きねんひ bia tưởng niệm

93
New cards

石碑

せきひ bia đá

94
New cards

遡る

さかのぼる truy vết, quay trở lại

95
New cards

遡及(する)

そきゅう(する) truy thu (tiền thuế), cấp lại (giấy tờ)

96
New cards

壮大(な)

そうだい(な) hùng vĩ, lộng lẫy

97
New cards

帝国

ていこく đế quốc

98
New cards

帝国主義

ていこくしゅぎ chủ nghĩa đế quốc

99
New cards

皇帝

こうてい hoàng đế

100
New cards

みかど vua