1/141
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
専攻(する)
せんこう(する) chuyên ngành

攻撃(する)
こうげき(する) công kích

攻める
せめる tấncông

侵攻(する)
しんこう(する) tấn công

古典
こてん cổ điển

辞典
じてん từ điển

事典
じてん từ điển

典型的(な)
てんけいてき(な) điển hình

出典
しゅってん nguồn gốc

俳句
はいく thơ Haiku

文句
もんく câu cú, than phiền

語句
ごく từ

模擬
もぎ mô phỏng

擬音語
ぎおんご từ tượng thanh NGHĨ ÂM NGỮ

括弧
かっこ ngoặc (đơn, kép)

弧
こ đường cong

分析(する)
ぶんせき(する) phân tích

解析する
かいせきする phân tích nghiên cứu sự vật sự việc bằng việc bóc tách từng khía cạnh vấn đề

訳す
やくす: dịch. DỊCH./英語を日本語にやくす

翻訳(する)
ほんやく(する) biên dịch

言い訳
いいわけ bao biện, lí do

申し訳ない
もうしわけない xin lỗi, có lỗi

叙述
じょじゅつ tự thuật, trình bày

叙情的(な)
じょじょうてき(な) tự tình
比喩
ひゆ ẩn dụ

戯曲
ぎきょく kịch bản

戯れる
たわむれる đùa cợt

資源
しげん tài nguyên, nguồn lực

起源
きげん nguồn gốc, khởi nguyên

電源
でんげん nguồn điện

源
みなもと nguồn gốc ・khởi
nguồn

金属
きんぞく kim loại

属する
ぞくする thuộc về, thuộc vào

所属(する)
しょぞく(する) trực thuộc(đơn vị làm việc)

鉄鋼
てっこう thép

鉛
なまり chì

鉛筆
えんぴつ bút chì DUYÊN, DIÊN BÚT

亜鉛
あえん
kẽm
〜を多く含む食品

亜熱帯
あねったい á nhiệt đới

亜細亜
あじあ asia, châu Á

素材
そざい nguyên liệu, chất liệu

要素
ようそ yếu tố

素質
そしつ tố chất
あの子は音楽の素質がある。

素直(な)
すなお(な) thẳng thắn

素顔
すがお khuôn mặt thật

結晶
けっしょう kết tinh

酸素
さんそ oxy

酸性
さんせい tính axit

酸化
さんか oxy hoá

酸っぱい
すっぱい chua

泡
あわ Bọt nước. | Phao, Bào

磁石
じしゃく Nam châm,quặng từ

磁気
じき từ tính

運搬(する)
うんぱん(する) vận chuyển

好奇心
こうきしん hiếu kì

奇跡
きせき kì tích

奇数
きすう số lẻ

謎
なぞ ẩn số

啓蒙(する)
けいもう(する) khai sáng, mở mang

自己啓発
じこけいはつ có chí tiến thủ

拝啓
はいけい kính thư

絶滅(する)
ぜつめつ(する) tuyệt chủng

滅亡(する)
めつぼう(する) diệt vong

消滅(する)
しょうめつ(する) xoá, mất

滅びる
ほろびる sụp đổ, biến mất

滅ぼす
ほろぼす tàn phá, phá huỷ

危惧(する)
きぐ(する) lo lắng, sợ

繁殖(する)
はんしょく(する) sinh sôi, nảy nở

増殖(する)
ぞうしょく(する) sinh sôi, tăng trưởng

徐々に
じょじょに dần dần

捕獲(する)
ほかく(する) bắt

獲得(する)
かくとく(する) lấy được

獲物
えもの con mồi

巣
す tổ (chim)

巣箱
すばこ tổ chim

病巣
びょうそう ổ bệnh

微生物
びせいぶつ vi sinh vật

微量
びりょう vi lượng, lượng nhỏ

微調整
びちょうせい điều chỉnh nhỏ

微笑
びしょう mỉm cười

妙(な)
みょう(な) khó hiểu, kì quặc

微妙(な)
びみょう (な)
[VI DIỆU]
khó tả, không rõ ràng
![<p>びみょう (な)</p><p>[VI DIỆU]</p><p>khó tả, không rõ ràng</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/a4e41eec-e2bf-4dd4-b041-b2f1086e1ecf.jpg)
奇妙(な)
きみょう(な) kì lạ

妙案
みょうあん ý kiến hay

世紀
せいき thế kỉ

紀元前
きげんぜん trước công nguyên
巡る
めぐる xoay quanh

巡回(する)
じゅんかい(する) đi tuần
巡査
じゅんさ cảnh sát, tuần cảnh

遺跡
いせき di tích
足跡
あしあと dấu chân
記念碑
きねんひ bia tưởng niệm
石碑
せきひ bia đá
遡る
さかのぼる truy vết, quay trở lại
遡及(する)
そきゅう(する) truy thu (tiền thuế), cấp lại (giấy tờ)
壮大(な)
そうだい(な) hùng vĩ, lộng lẫy
帝国
ていこく đế quốc
帝国主義
ていこくしゅぎ chủ nghĩa đế quốc
皇帝
こうてい hoàng đế
帝
みかど vua