1/35
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Dislocate
Trật khớp
Hirsute
Hairy
Puny
Trông yếu ớt
Spraul
Duỗi người ra
Stride
Sải cha
Sleek
Mượt mà béo tốt
Dainty feet
Bàn chân nhỏ nhắn
Housebound
Không ra ngoài được (vì bệnh)
Olfactory
Thuộc về khứu giác
Kidney
Quả thận
Fracture
Sự gãy xương
Get lean
Giữ người không có mỡ
Skin and bones
Gầy trơ xương
Internal
Inside the body
Big-bellied
Bụng phệ
Gait
Dáng đi
Flabby stomach
Bụng mỡ
Funny bone
Xương cùi chỏ
Fringe
Tóc mái
Parting
Đường ngôi (tóc)
Clean-shaven
Cạo râu sạch sẽ
Wrinkles
Nếp nhăn
Receding hair
Tóc đang rụng dần
Slender
Thanh mảnh, duyên dáng
Plump
Mũm mĩm
Well-built
Vóc dáng to lớn, chắc nịch
Stocky
Lùn mập, chắc khoẻ
Lanky
Cao lênh khênh, chân tay dài
Petite
Nhỏ nhắn xinh xắn (phụ nữ)
Cramp
Sự chuột rút
Spine
Cột sống
Scawny
Gầy gò, khẳng khiu
Weedy
Nhỏ bé, gầy yếu
Sinewy
Có sức khoẻ, nhiều gân ít mỡ
Rib
Xương sườn
Jacked
Cơ bắp