1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/36

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Danh sách từ vựng chi tiết bao gồm từ loại, phiên âm và nghĩa tiếng Việt được trích xuất từ bảng từ vựng.

Last updated 5:46 AM on 6/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

37 Terms

1
New cards

abandon (v)

/a bæn dan/ - từ bỏ, ruồng bỏ

2
New cards

absorb (v)

hấp thụ, tiếp thu

3
New cards

accelerate (v)

/ək'sela.reit/ - tăng tốc

4
New cards

amplify (v)

khuếch đại làm tăng lên

5
New cards

availability (n)

/axella bila.ti - sự có sẵn

6
New cards

bush (n)

/buʃ/ - bụi rậm, bụi cây

7
New cards

capture (v)

/'kæp thax/ - bắt, chụp, ghi lại

8
New cards

charm (n)

/tfa:m/ - sự quyến rũ, nét cuốn hút

9
New cards

commute (v)

/ka'miut - đi lại (giữa nhà và nơi làm việc)

10
New cards

compassion (n)

kam pælan - lòng trắc ẩn

11
New cards

compulsory (adj)

/kam RAL sali - bắt buộc

12
New cards

convenient (adj)

kan'xi nient - thuận tiện

13
New cards

curious (adj)

/"kjUR II AS/ - tò mò

14
New cards

custom (n)

/"kas təm/ - phong tục, tập quán

15
New cards

cutting-edge (adj)

/"kat.in.edz/ - tiên tiến, hiện đại

16
New cards

determined (adj)

/di'tz-mind/ - quyết tâm

17
New cards

discourage (v)

/dis KALIdʒ/ - làm nhụt chí, ngăn cản

18
New cards

dispatch (v)

/dispat - gửi đi, phái đi

19
New cards

distraction (n)

/distræk. Jan/ - sự xao lãng

20
New cards

distribute (v)

/di'stu.biu.t/ - phân phát, phân phối

21
New cards

enforce (v)

/mifats/ - thi hành, áp dụng (luật lệ)

22
New cards

existence (n)

sự tồn tại

23
New cards

gratitude (n)

/'græt. Itiu:d/ - lòng biết ơn

24
New cards

handle (v)

xử lý, giải quyết

25
New cards

hard-headed (adj)

/ha d'hed.id/ - thực tế, cứng rắn, ít bị tình cảm lung lay

26
New cards

homesick (adj)

/"haum şık - nhớ nhà

27
New cards

inspiration (n)

cảm hứng

28
New cards

Jaguar (n)

báo đốm Mỹ

29
New cards

leopard (n)

/"lep.ed/ - báo hoa mai

30
New cards

machinery (n)

máy móc

31
New cards

mandate (v)

/mæn.dert/ - ra lệnh yêu cầu, ép buộc

32
New cards

monolingual (adj)

/ mpneun awel - đơn ngữ

33
New cards

negotiate (v)

/pulgauiett/ - đàm phán, thương lượng

34
New cards

ongoing (adj)

đang diễn ra

35
New cards

oral (adj)

bằng miệng, nói

36
New cards

outskirts (n)

/'aut.sk3:ts/ - vùng ngoại ô

37
New cards

persistent (adj)

/pa'sistant/ - kiên trì bền bỉ