(Bài 1) trung cấp 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/76

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:13 PM on 4/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

77 Terms

1
New cards

멋쟁이

người sành điệu

2
New cards

상표/브랜드

thương hiệu

3
New cards

액세서리

đồ trang sức, phụ kiện

4
New cards

패션 감각

cảm nhận về thời trang

5
New cards

신상품

sản phẩm mới

6
New cards

의상/복장

y phục/trang phục

7
New cards

패션 소품

sản phẩm thời trang

8
New cards

디자인

mẫu mã, thiết kế

9
New cards

옷맵시/스타일

kiểu dáng, phong cách thời trang

10
New cards

개성

cá tính

11
New cards

복고풍

trào lưu quay lại những kiểu mẫu cũ

12
New cards

머리를 하다

làm đầu, làm tóc

13
New cards

염색을 하다

nhuộm tóc

14
New cards

파마/웨이브

uốn tóc, làm đầu xoăn

15
New cards

피부 관리

chăm sóc da

16
New cards

마사지를 하다

mát xa

17
New cards

화장법/메이크업

cách trang điểm

18
New cards

손톱 관리/네일 케어

chăm sóc móng tay

19
New cards

성형수술

phẫu thuật thẩm mỹ

20
New cards

유행을 이끌다

tạo mốt

21
New cards

유행에 민감하다

nhạy cảm với mốt

22
New cards

유행을 타다

theo mốt, đúng mốt

23
New cards

유행을 앞서가다

đi trước mốt

24
New cards

유행을 따르다

chạy theo mốt

25
New cards

유행에 뒤처지다

lỗi mốt

26
New cards

최신 유행

mốt mới nhất

27
New cards

대유행

trào lưu

28
New cards

유행어

từ ngữ đang thịnh hành

29
New cards

세련되다

cao cấp, sang trọng, hợp thời trang

30
New cards

촌스럽다

quê mùa

31
New cards

화려하다

sặc sỡ, rực rỡ

32
New cards

단순하다

đơn giản

33
New cards

평범하다

bình thường

34
New cards

단정하다

đoan chính, đứng đắn

35
New cards

차려입다

chỉnh trang quần áo

36
New cards

어울리다

phù hợp, hợp

37
New cards

감각이 있다

có khiếu/giác quan nhạy bén về

38
New cards

괴이하다

kỳ quặc, lạ lùng, quái dị

39
New cards

깔끔하다

gọn gàng, ngăn nắp

40
New cards

널리

rộng rãi

41
New cards

등장시키다

xuất hiện, lên ngôi

42
New cards

멋지다

sành điệu, hợp thời trang

43
New cards

무조건

vô điều kiện

44
New cards

민소매

áo sát nách

45
New cards

반영하다

phản ánh, thể hiện

46
New cards

볼거리

cái để nhìn ngắm, cái để xem

47
New cards

블라우스

áo sơ mi nữ

48
New cards

비정상적

khác thường

49
New cards

색깔별

phân theo màu sắc

50
New cards

색동 한복

hanbok có hoa văn sọc ngũ sắc

51
New cards

속도

tốc độ

52
New cards

왕관

vương miện

53
New cards

열풍

gió nóng, trào lưu

54
New cards

인상적

có ấn tượng

55
New cards

장례식

lễ tang

56
New cards

철저하다

kỹ lưỡng, chu đáo, tỉ mỉ

57
New cards

패션 리더

fashion leader, người dẫn đầu xu hướng

58
New cards

퍼지다

bùng phát, lan rộng

59
New cards

핫팬츠

quần đùi, quần chẽn

60
New cards

효율

năng suất, hiệu suất

61
New cards

스커트

váy, cái váy

62
New cards

굶다

nhịn đói

63
New cards

강좌

bài giảng

64
New cards

진행하다

tiến hành

65
New cards

명예

danh dự

66
New cards

흥미

hứng thú, thú vị

67
New cards

스카프

khăn quàng

68
New cards

변신하다

thay đổi trông thấy, khác hẳn đi

69
New cards

하품

ngáp

70
New cards

완료

hoàn thành, kết thúc

71
New cards

강연

bài diễn thuyết, buổi thuyết trình

72
New cards

상황

tình hình, tình thế, tình huống

73
New cards

선호

thích, ham thích

74
New cards

받아들이다

chấp nhận, chấp thuận, thừa nhận

75
New cards

흔히

thường, thông thường

76
New cards

헤어스타일

hair style, kiểu tóc

77
New cards

포함되다

bao hàm, bao gồm