SAT VOCAB (14TH 60 WORDS)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:38 AM on 6/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

Incorrigible

Không thể sửa chữa; Ngoan cố

2
New cards

Increase

Tăng lên; Sự gia tăng

3
New cards

Incumbent

Đương nhiệm; Người đương nhiệm; Có bổn phận

4
New cards

Indecipherable

Không thể đọc được; Không thể giải mã

5
New cards

Indefatigable

Không biết mệt mỏi

6
New cards

Indicate

Chỉ ra; Cho thấy

7
New cards

Indict

Truy tố; Buộc tội

8
New cards

Indifference

Sự lãnh đạm; Sự thờ ơ

9
New cards

Indifferent

Thờ ơ; Lãnh đạm

10
New cards

Indigence

Sự nghèo khổ; Cảnh bần cùng

11
New cards

Indigenous

Bản địa

12
New cards

Indigent

Nghèo khổ; Bần cùng

13
New cards

Indignant

Căm phẫn; Phẫn nộ

14
New cards

Indisputable

Không thể chối cãi

15
New cards

Indistinct

Không rõ ràng; Mờ nhạt

16
New cards

Individual

Cá nhân; Cá thể

17
New cards

Indolent

Lười biếng

18
New cards

Indubitable

Không thể nghi ngờ; Rõ ràng

19
New cards

Indulge

Nuông chiều; Thỏa mãn

20
New cards

Industrious

Cần cù; Siêng năng

21
New cards

Ineffable

Không thể tả được

22
New cards

Ineffectual

Vô hiệu; Không có kết quả

23
New cards

Inept

Kém cỏi; Không có khả năng

24
New cards

Inert

Trơ; Bất động

25
New cards

Inevitable

Không thể tránh khỏi

26
New cards

Inexorable

Không thể lay chuyển; Cứng rắn

27
New cards

Inexpensive

Rẻ; Không đắt

28
New cards

Inexplicable

Không thể giải thích được

29
New cards

Inextricable

Không thể gỡ ra; Gắn bó chặt chẽ

30
New cards

Infinitesimal

Cực kỳ nhỏ; Vi phân

31
New cards

Influence

Ảnh hưởng; Tác động

32
New cards

Infrequent

Hiếm khi xảy ra; Không thường xuyên

33
New cards

Ingenuous

Chân thật; Ngây thơ

34
New cards

Inhibit

Ngăn chặn; Kiềm chế

35
New cards

Inimical

Thù địch; Độc hại

36
New cards

Inimitable

Không thể bắt bắt được

37
New cards

Innocuous

Vô hại

38
New cards

Innovative

Có tính đổi mới; Sáng tạo

39
New cards

Innuendo

Lời ám chỉ; Lời nói bóng gió

40
New cards

Inquisition

Cuộc điều tra; Sự thẩm vấn

41
New cards

Insatiable

Không thể thỏa mãn; Tham lam

42
New cards

Inscrutable

Không thể hiểu được; Khó hiểu

43
New cards

Insensible

Vô cảm; Không nhận biết được

44
New cards

Insidious

Quỷ quyệt; Âm thầm (bệnh tật)

45
New cards

Insignificant

Tầm thường; Không quan trọng

46
New cards

Insinuate

Nói bóng gió; Luồn lách

47
New cards

Insipid

Nhạt nhẽo; Vô vị

48
New cards

Insolent

Xấc xược; Hỗn láo

49
New cards

Inspect

Kiểm tra; Thanh tra

50
New cards

Inspirational

Truyền cảm hứng

51
New cards

Instigate

Xúi giục; Khởi xướng

52
New cards

Insurgent

Nổi dậy; Người nổi loạn

53
New cards

Insurmountable

Không thể vượt qua

54
New cards

Intangible

Vô hình; Không thể sờ thấy

55
New cards

Integrity

Tính chính trực; Sự toàn vẹn

56
New cards

Intentional

Có chủ ý; Cố ý

57
New cards

Interchangeable

Có thể hoán đổi cho nhau

58
New cards

Interject

Chèn vào; Nói xen vào

59
New cards

Interpret

Giải thích; Phiên dịch

60
New cards

Intersect

Giao nhau; Cắt ngang