1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accelerated
adj. thúc đẩy
Depreciation
n. khấu hao
accommodate
v. đáp ứng
monetary policy
n. chính sách tiền tệ
active balance
cân đối hoạt động
aggregate
adj. tổng hợp
aggregate output
tổng sản lượng
amortize
v. trả góp
Autarky
n. tự cung tự cấp
bilateral assistance
hỗ trợ song phương
bilateral
adj. song phương
budget deficit
n. thâm hụt ngân sách
Buffer stock
hàng dự trữ
Capital expenditure
Chi phí được vốn hóa
credit crunch
khủng hoảng tín dụng
Deflation
n. giảm phát
earning per share
lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
e-commerce
n. thương mại điện tử
Embargo
n. cấm vận
free trade agreement
hiệp định thương mại tự do
freelancer
n. người làm việc tự do
gig economy
nền kinh tế tự do
Golden Rule
quy tắc vàng
domestic
adj. nội địa
gross
adj,adv. toàn bộ, tổng
Gross Domestic Product (GDP)
tổng sản phẩm quốc nội
hyperinflation
n. Siêu lạm phát
market economy
Nền kinh tế thị trường
Equity
n. tính công bằng
Oligopoly
n. độc quyền tập đoàn
stock market
thị trường chứng khoán
supplementary
adj. bổ sung
Taxation
n. thuế
Tariff
n. thuế quan