1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
exclude (v)
Loại trừ
exclusion (n)
Sự ngăn chặn, không cho vào
exclusive (adj)
Riêng biệt, dành riêng
exclusively (adv)
Chỉ riêng cho
experimental (adj)
Dựa trên thí nghiệm
extract (n, v)
Đoạn trích
facilitate (v)
Làm cho dễ dàng, tạo điều kiện dễ dàng
faculty (n)
Khoa
guideline (n)
Nguyên tắc chỉ đạo, đường lối chỉ đạo
incorrect (adj)
Không đúng, sai
index (n)
Bảng mục lục
intellectual (adj, n)
Thuộc trí tuệ; có tri thức, tài trí/Người tri thức
interact (v)
Tương tác
interaction (n)
Sự tương tác
interactive (adj)
Mang tính tương tác
intermediate (adj)
Trung cấp
ironic (adj)
mỉa mai, châm biếm
ironically (adv)
một cách mỉa mai, châm biếm
irony (n)
sự mỉa mai, sự châm biếm
literacy (n)
sự biết viết biết đọc
literary (adj)
(thuộc) văn chương, (thuộc) văn học
mathematical (adj)
[thuộc] toán học
methodology (n)
phương pháp học
neglect (v, n)
sao lãng, lơ là
notebook (n)
sổ tay
novelist (n)
người viết tiểu thuyết
nursery (n)
nhà trẻ
opt (v)
chọn
oral (adj)
bằng lời nói; nói miệng
pad (n)
tập giấy