1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Provoke
Gây ra, khiêu khích, kích động
Acolytes
Người đi theo, người ủng hộ nhiệt tình (tín đồ)
First hand
Trực tiếp (VD: trải nghiệm trực tiếp)
Productivity
Năng suất (làm việc)
Primarily
Chủ yếu là, chính là
Prevalent
Phổ biến, thịnh hành
Absenteeism
Tình trạng hay vắng mặt, sự nghỉ làm/nghỉ học thường xuyên
Utilisation
Sự sử dụng, sự tận dụng
Home-bases
Có trụ sở tại nhà, làm việc tại nhà
Equivalent
Tương đương
Be of
Mang tính chất, có (VD: be of value = có giá trị)
Prime importance
Tầm quan trọng hàng đầu / Cực kỳ quan trọng
Conventional
Truyền thống, theo lối thông thường
Tremendous
Rất to lớn, khổng lồ
Automobile
Xe ô tô
Jet aircraft
Máy bay phản lực
Promote
Thúc đẩy, khuyến khích, quảng bá
Maintenance
Sự bảo trì, bảo dưỡng
Operate
Vận hành, điều khiển (máy móc, tổ chức)
Tackle
Giải quyết, xử lý (một vấn đề khó)
Stimulate
Kích thích, khơi gợi (VD: kích thích ý tưởng)
Paradoxical
Ngược đời, mang tính nghịch lý
Hence
Do đó, vì thế (dùng để chỉ kết quả)
Multi-task
Làm nhiều việc cùng lúc, đa nhiệm
Cubicle
Không gian làm việc nhỏ có vách ngăn (trong văn phòng)
Sundry
Lặt vặt, linh tinh, nhiều thứ lỉnh kỉnh khác nhau
Encounter (a problem)
Chạm trán, gặp phải (một vấn đề/khó khăn)