1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Immediately (adv)
Ngay lập tức
Compress = Curb
Kìm nén, nén lại, kìm lại → Decompress (v): giải nén
Pile up (Phr.)
Tăng nhiều lên, chất đống
Regular (n, adj)
(n): khách quen
(a): tuần tự, thường xuyên, cơ bản
Aisle (n)
Lối đi
Toward (Phr.)
dọc theo
Dwell in = Live in = Reside in = Settle in
Cư trú
Fishmonger
Người bán cá
Arouse (v)
Kích thích, khơi gợi = awake, stimulate, encourage
Fierce (a) → Fiercely (adv)
Quyết liệt, dữ dội, bạo lực
Reckon (v)
Cho rằng = believe = think
Reserve (a) → Reservation (n)
(v): để dành
(n): đặt chỗ
Preserve (v) → Preservation (n)
(v): bảo tồn
(n): sự bảo tồn
Decoy (n)
Mồi nhử
Exist (v) → Existence (n)
tồn tại
Extinct (a) → (v) → (a)
Extinct (a): tiệt chủng
Extinguish (v): dập tắt, làm cho biến mất
Extinction (n): sự tiệt chủng
Extinguisher (n): bình cứu hỏa