1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
鼻子 | bízi |
mũi
比较 | bǐjiào |
tương đối, khá
笔记本(电 脑) | bǐjìběn (diànnǎo) |
máy tính xách tay
比赛 | bǐsài |
cuộc thi đấu
必须 | bìxū |
cần phải
变化 | biànhuà |
thay đổi
别 | bié |
đừng
别人 | biérén |
người khác
宾馆 | bīnguǎn |
khách sạn
冰箱 | bīngxiāng |
tủ lạnh
不 | bù |
không cần; không; đừng
不但……而且…… | búdàn… érqiě… |
không những... mà còn...
不客气 | bú kèqi |
đừng khách sáo
菜 | cài |
món ăn, thức ăn
菜单 | càidān |
thực đơn
参加 | cānjiā |
tham gia
草 | cǎo |
cỏ
层 | céng |
tầng
茶 | chá |
trà
差 | chà |
kém, thiếu
长 | cháng |
dài; lâu
唱歌 | chàng gē |
hát
超市 | chāoshì |
siêu thị
衬衫 | chènshān |
áo sơ mi
成绩 | chéngjì |
thành tích, kết quả (công tác, học tập) |