50 từ vựng hsk 3 - p2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:18 AM on 5/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

25 Terms

1
New cards

鼻子

bízi

mũi

2
New cards

比较

bǐjiào

tương đối, khá

3
New cards

笔记本(电

脑)

bǐjìběn (diànnǎo)

máy tính xách tay

4
New cards

比赛

bǐsài

cuộc thi đấu

5
New cards

必须

bìxū

cần phải

6
New cards

变化

biànhuà

thay đổi

7
New cards

bié

đừng

8
New cards

别人

biérén

người khác

9
New cards

宾馆

bīnguǎn

khách sạn

10
New cards

冰箱

bīngxiāng

tủ lạnh

11
New cards

không cần; không; đừng

12
New cards

不但……而且……

búdànérqiě

không những... mà còn...

13
New cards

不客气

bú kèqi

đừng khách sáo

14
New cards

cài

món ăn, thức ăn

15
New cards

菜单

càidān

thực đơn

16
New cards

参加

cānjiā

tham gia

17
New cards

cǎo

cỏ

18
New cards

céng

tầng

19
New cards

chá

trà

20
New cards

chà

kém, thiếu

21
New cards

cháng

dài; lâu

22
New cards

唱歌

chàng gē

hát

23
New cards

超市

chāoshì

siêu thị

24
New cards

衬衫

chènshān

áo sơ mi

25
New cards

成绩

chéngjì

thành tích, kết quả (công tác, học tập)