1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
allowance(n)
phụ cấp
branche(n)
chi nhánh
furniture(n)
đồ đạc, đồ nội thất
illegal(a)
bất hợp
legal(a)
hợp pháp
injection(n)
tiêm
hygiene(n)
sự vệ sinh
digestion(n)
sự tiêu hóa
life expectancy(n)=longevity(n)
tuổi thọ
off colour(a)=ill(a)
bị bệnh, khó chịu
infectious(a)=contagious(a)
lây nhiễm nhanh chóng
negligible(a)
không đáng kể
rejection(n)
sự từ chối
approval(n)
sự đồng ý, đồng thuận
hand down to = pass down on
truyền lại cái gì cho ai đó
diversity(n) = variety(n)
sự đa dạng, phong phú
genius(a)
thiên tài
dropp out
bỏ cuộc, bỏ học
organism(n)
sinh vật
petrol(n)
dầu, nhiên liệu
ancestor(n)
tổ tiên, ông bà
conversation(n)
cuộc hội thoại
conservation(n)
sự bảo tồn
scan(v)
quét
threat(n)
mối đe dọa
cardiovascular disease(n)
bệnh về tim mạch
respiratory disease(n)
bệnh về đường hô hấp
relieve(a)
nhẹ nhõm
hyperarousal(a)
lo lắng, suy nghĩ nhiều, bị kích thích
afflicted(a)
chịu đựng
assure(v0
trấn an
guarantee(v)
đảm bảo, bảo hành
secure(v)
đảm bảo an ninh
burden(a)
gánh nặng
rural area(n)
vùng nông thôn